BIBALA – BARRIER CALMING FOAM CLEANSER
Giá – dung tích: 378.000 – 150 ml.
Mô tả: bọt rửa mặt làm sạch dịu nhẹ, giúp làm sạch da mỗi ngày nhưng giảm thiểu tổn hại hàng rào bảo vệ da, dành cho làn da nhạy cảm, kém dung nạp các sản phẩm tẩy rửa.
Thành phần chính:
🫧 Cocamidopropyl Betaine, Disodium Cocoamphodiacetate: hai gốc làm sạch nhẹ, giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và bã nhờn trên da nhẹ dịu.
🫚 Panax Notoginseng Root Extract: chiết xuất rễ tam thất, giàu saponin, flavonoid và amino acid, làm dịu da trong quá trình làm sạch.
💙 Panthenol, Trehalose, Sarcosine và các thành phần chiết xuất thiên nhiên: nhóm hỗ trợ giảm khô da và giảm mất nước xuyên biểu bì.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm, có thể dùng để tắm gội cho em bé từ sơ sinh.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Cocamidopropyl Betaine, Disodium Cocoamphodiacetate, Glycerin, Calendula Officinalis Flower Extract, Decyl Glucoside, Heptyl Glucoside, Panax Notoginseng Root Extract, Sodium Cocoyl Amino Acids, Panthenol, Trehalose, Laminaria Saccharina Extract, 2-Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Cananga Odorata Flower Oil, Citrus grandis Peel Oil, Juniperus Communis Fruit Oil, Citrus Nobilis Peel Oil, Rosmarinus Officinalis Leaf Oil, Laurus Nobilis Oil, Sarcosine, Potassium Aspartate, Magnesium Aspartate, 1,2-Hexanediol, Acid Citric, Sodium Citrate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Cocamidopropyl Betaine | Làm sạch | Chất làm sạch lưỡng tính, giúp cuốn dầu và cặn bẩn khá dịu trên da. |
| 3 | Disodium Cocoamphodiacetate | Làm sạch | Hỗ trợ làm sạch nhẹ, giảm cảm giác khô rít sau rửa mặt. |
| 4 | Glycerin | Giữ ẩm | Hút nước vào lớp sừng, giúp da đỡ căng khô sau khi rửa. |
| 5 | Calendula Officinalis Flower Extract | Làm dịu | Hoa cúc calendula hỗ trợ giảm khó chịu trên da nhạy cảm. |
| 6 | Decyl Glucoside | Làm sạch | Chất làm sạch không ion, hỗ trợ hòa tan dầu và bụi bẩn nhẹ dịu. |
| 7 | Heptyl Glucoside | Làm sạch | Bổ sung thêm khả năng làm sạch nhẹ cho công thức. |
| 8 | Panax Notoginseng Root Extract | Làm dịu, điều hòa da | Chiết xuất rễ tam thất, hỗ trợ làm dịu và giảm phản ứng khó chịu trên da. |
| 9 | Sodium Cocoyl Amino Acids | Làm sạch | Nhóm làm sạch nguồn gốc amino acid, thường cho cảm giác mềm hơn sau rửa. |
| 10 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Tiền chất vitamin B5, giúp giữ ẩm và hỗ trợ phục hồi lớp sừng. |
| 11 | Trehalose | Giữ ẩm | Đường giữ ẩm, giúp hạn chế khô căng. |
| 12 | Laminaria Saccharina Extract | Dưỡng ẩm, làm dịu | Chiết xuất tảo, hỗ trợ bề mặt da mềm hơn và dễ chịu hơn. |
| 13 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 14 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Tăng hiệu quả bảo quản và cho cảm giác ẩm mềm nhẹ. |
| 15 | Cananga Odorata Flower Oil | Tinh dầu tạo mùi | Tạo mùi cho công thức. |
| 16 | Citrus Grandis Peel Oil | Tinh dầu tạo mùi | Tạo mùi và hỗ trợ cảm giác tươi sạch khi dùng. |
| 17 | Juniperus Communis Fruit Oil | Tinh dầu tạo mùi | Tạo mùi cho công thức. |
| 18 | Citrus Nobilis Peel Oil | Tinh dầu tạo mùi | Tạo mùi cho công thức. |
| 19 | Rosmarinus Officinalis Leaf Oil | Tinh dầu tạo mùi | Hỗ trợ mùi hương và cảm giác sạch thoáng. |
| 20 | Laurus Nobilis Oil | Tinh dầu tạo mùi | Tạo mùi cho công thức. |
| 21 | Sarcosine | Giữ ẩm, điều hòa da | Amino acid dẫn xuất, giúp hỗ trợ giữ ẩm và giảm mất nước. |
| 22 | Potassium Aspartate | Điều hòa da | Muối amino acid, hỗ trợ nền công thức và cảm giác da. |
| 23 | Magnesium Aspartate | Điều hòa da | Hỗ trợ ổn định công thức và conditioning. |
| 24 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ độ ổn định công thức và tăng hiệu quả bảo quản. |
| 25 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Cân chỉnh pH sản phẩm. |
| 26 | Sodium Citrate | Điều chỉnh pH | Giúp ổn định môi trường công thức. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là một công thức sữa rửa mặt dịu nhẹ cho da nhạy cảm, với trục chính nằm ở nhóm làm sạch nhẹ gồm Cocamidopropyl Betaine, Disodium Cocoamphodiacetate, Decyl Glucoside, Heptyl Glucoside và Sodium Cocoyl Amino Acids.
Ngoài ra, công thức còn chứa các thành phần cấp ẩm Glycerin, Panthenol, Trehalose, Sarcosine và các chiết xuất như Calendula, Laminaria Saccharina, Panax Notoginseng Root Extract. Các thành phần này giúp da bớt khô, bớt khó chịu trong lúc rửa mặt, nhất là với làn da yếu hoặc đang phục hồi.
Công thức xuất hiện chiết xuất rễ tam thất với vai trò hỗ trợ làm dịu da. Nếu đọc theo bảng thành phần, thành phần này nằm ở vị trí khá cao, nên đây không chỉ là thành phần kể chuyện cho đẹp, mà có thể xem là một điểm nhấn thật của công thức.
Tóm lại, đây là bọt rửa mặt làm sạch dịu, có thêm lớp làm dịu và giữ ẩm khá tốt, hợp với da nhạy cảm, da đang phục hồi hoặc da không chịu được các công thức tẩy rửa mạnh. Điểm mạnh là nền làm sạch nhẹ và phần đệm dưỡng ổn, còn điểm cần cân nhắc là sự hiện diện của nhiều tinh dầu thơm trong công thức.
Tài liệu tham khảo
- BIBALA: BARRIER CALMING FOAM CLEANSER
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

