BIBALA – DEEP PURIFYING CLEANSING WATER
Giá – dung tích: 324.000 đồng – 300 ml.
Mô tả: nước tẩy trang làm sạch dịu, giảm viêm và hỗ trợ bảo vệ hàng rào da. Sản phẩm dùng các gốc làm sạch từ thiên nhiên, kết hợp thêm các chiết xuất thực vật để làm sạch da theo hướng lành tính hơn, vẫn loại bỏ được dầu thừa, bụi bẩn, bã nhờn và lớp trang điểm nhẹ.
Thành phần chính:
🫧 Disodium Cocoamphodiacetate, Heptyl Glucoside: nhóm làm sạch chính, giúp cuốn dầu thừa và bụi bẩn trên bề mặt da theo hướng dịu hơn, giảm nguy cơ làm da bị khô rít sau khi lau.
🫧 Soapberry Fruit Extract: chiết xuất quả bồ hòn giàu saponin, vừa hỗ trợ làm sạch vừa làm dịu cho nền da yếu, dễ nổi mụn.
✨ Mangosteen Extract: chiết xuất măng cụt, chống oxy hóa và hỗ trợ giảm các phản ứng viêm trên da.
🌱 ACZERO®, phức hợp 7 chiết xuất thực vật: gồm vỏ liễu, lá trà xanh, rau má, tảo nâu, cà phê Arabica, lá cam Bergamot và lá thông, chống oxy hóa, hỗ trợ kháng viêm, làm dịu và ổn định nền da.
💙 Glycerin, Panthenol: bổ sung độ ẩm và độ êm cho da, giúp bước tẩy trang bớt khô căng hơn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da nhạy cảm, da có nhiều mụn sưng viêm, da sống ở môi trường đô thị cần tăng cường làm sạch.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Disodium Cocoamphodiacetate, Heptyl Glucoside, Glycerin, Panthenol, Mangosteen Extract, Soapberry Fruit Extract, Salix Alba Bark Extract, Camellia Sinensis Leaf Extract, Centella Asiatica Leaf Extract, Cladosiphon Okamuranus Extract, Coffee Arabica Seed Extract, Citrus Aurantium Bergamia Leaf Extract, Pinus Densiflora Leaf Extract, Polysorbate 80, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, Sodium Citrate, Acid Citric, Decyl Glucoside, 1,2-Hexanediol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Disodium Cocoamphodiacetate | Làm sạch | Chất làm sạch lưỡng tính, giúp cuốn dầu và bụi bẩn khá dịu trên da. |
| 3 | Heptyl Glucoside | Làm sạch | Chất làm sạch không ion, hỗ trợ hòa tan dầu thừa và cặn bẩn trên bề mặt da. |
| 4 | Glycerin | Giữ ẩm | Hút nước vào lớp sừng, giúp da đỡ khô căng sau lau tẩy trang. |
| 5 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Tiền chất vitamin B5, hỗ trợ giữ ẩm và giảm cảm giác khó chịu trên da. |
| 6 | Mangosteen Extract | Chống oxy hóa, hỗ trợ giảm viêm | Chiết xuất măng cụt giúp trung hòa bớt stress oxy hóa và hỗ trợ nền da đang viêm. |
| 7 | Soapberry Fruit Extract | Làm sạch, hỗ trợ làm dịu | Chứa saponin, vừa góp phần làm sạch vừa hỗ trợ cho da dễ kích ứng. |
| 8 | Salix Alba Bark Extract | Hỗ trợ da mụn, chống viêm | Chiết xuất vỏ liễu, hỗ trợ giảm viêm, chống oxy hóa và giữ bề mặt da thông thoáng hơn. |
| 9 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Chống oxy hóa, hỗ trợ giảm viêm | Chiết xuất lá trà xanh giàu polyphenol, hỗ trợ giảm viêm và giảm tác động của gốc tự do. |
| 10 | Centella Asiatica Leaf Extract | Làm dịu, phục hồi | Chiết xuất rau má hỗ trợ làm dịu da và giảm khó chịu trên nền da nhạy cảm. |
| 11 | Cladosiphon Okamuranus Extract | Dưỡng ẩm | Chiết xuất tảo nâu, giữ ẩm và hỗ trợ bề mặt da mềm hơn. |
| 12 | Coffee Arabica Seed Extract | Tẩy tế bào chết nhẹ | Chiết xuất hạt cà phê Arabica loại bỏ tế bào chết, bụi bẩn, hỗ trợ làm se khít lỗ chân lông. |
| 13 | Citrus Aurantium Bergamia Leaf Extract | Làm dịu, phục hồi | Chiết xuất lá cam Bergamot hỗ trợ làm dịu và phục hồi cảm giác da mệt, xỉn. |
| 14 | Pinus Densiflora Leaf Extract | Làm sáng | Chiết xuất lá cây thông chứa các hoạt chất giúp sáng da, ngăn ngừa nếp nhăn, nám da. |
| 15 | Polysorbate 80 | Hỗ trợ hòa tan | Giúp hệ công thức ổn định và phân tán tốt các thành phần. |
| 16 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Vừa hỗ trợ hệ bảo quản, vừa cho cảm giác ẩm mềm nhẹ. |
| 17 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 18 | Sodium Citrate | Điều chỉnh pH | Giúp giữ môi trường công thức ổn định hơn. |
| 19 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Cân chỉnh độ pH của sản phẩm. |
| 20 | Decyl Glucoside | Làm sạch | Bổ sung thêm khả năng làm sạch dịu cho công thức. |
| 21 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ độ ổn định công thức và tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là một công thức làm sạch dịu cho da dầu mụn, da nhạy cảm, chứ không phải kiểu nước tẩy trang mạnh với khả năng cuốn trôi makeup dày. Trục chính của công thức nằm ở nhóm surfactant dịu, gồm Disodium Cocoamphodiacetate, Heptyl Glucoside và Decyl Glucoside. Sau đó được cấp ẩm bằng Glycerin, Panthenol và một cụm chiết xuất thực vật thiên về chống oxy hóa, giảm viêm.
Điểm đáng chú ý là Bibala không xây dựng sản phẩm này theo hướng chỉ làm sạch đơn thuần. Phần chiết xuất phía sau khá dày và đứng khá cao. Nhìn đúng bản chất công thức, nhóm này không phải để thay treatment trị mụn, mà chủ yếu giúp bước làm sạch bớt “khó chịu” hơn với làn da đang viêm, đang yếu hoặc sống trong môi trường nhiều bụi ô nhiễm. Điểm cộng nữa là công thức có Glycerin và Panthenol đứng khá sớm, nên cảm giác sau khi lau nhiều khả năng sẽ êm hơn so với các công thức tẩy trang quá thiên về làm sạch.
Tóm lại, đây là nước tẩy trang dịu, xây tốt cho da dầu mụn nhạy cảm, với hiệu quả chính đến từ nền làm sạch nhẹ kết hợp nhóm làm dịu, chống oxy hóa và giữ ẩm, hơn là một sản phẩm chuyên tẩy trang quá sạch.
Tài liệu tham khảo
- BIBALA: DEEP PURIFYING CLEANSING WATER
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

