Bibala | HA ULTRA RESCUE SERUM
Bibala | HA ULTRA RESCUE SERUM

Bibala – HA ULTRA RESCUE SERUM – Tinh chất HA hỗ trợ làm dịu da, cấp ẩm sâu, hỗ trợ giảm biểu hiện lão hóa

Giá & dung tích:

  • 10 ml: 204.120 VNĐ
  • 30 ml: 529.200 VNĐ
  • 60 ml: 896.400 VNĐ

Công dụng: giúp dưỡng ẩm, cấp nước và làm dịu da.

Thông tin về nghiên cứu: đã nghiên cứu lâm sàng từ 9/2024 đến 3/2025 trên 247 tình nguyện viên và ghi nhận các hiệu quả: làm dịu, cấp ẩm, hỗ trợ nếp nhăn nhỏ, cải thiện độ đàn hồi, hỗ trợ mụn viêm…

Thành phần nổi bật: HA Ultra Filler (Sodium Acetylated Hyaluronate), AnnonaSense CLR™ và Alpha-Glucan Oligosaccharide.


Bảng thành phần chi tiết

Aqua, Glycerin, Annona Cherimola Fruit Extract, Propanediol, Trehalose, 1,2-Hexanediol , Hexylene Glycol, Capryloyl Glycine, Alpha-Glucan Oligosaccharide, Sodium Acetylated Hyaluronate, Xylitylglucoside, Methyl Diisopropyl Propionamide, Pentylene Glycol, Polysorbate 80, Xanthan Gum, Acacia Senegal Gum, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Sodium Citrate, Citric Acid.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1Aqua, WaterDung môiNền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước.
2GlycerinDưỡng ẩmHút, giữ nước trên bề mặt da.
3Annona Cherimola Fruit ExtractLàm dịuTrên trang sản phẩm, hãng mô tả hoạt chất AnnonaSense CLR™ liên quan cơ chế giảm viêm, giảm ngứa rát–đỏ do kích ứng.
4PropanediolDưỡng ẩm, dung môiGlycol hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác ẩm.
5TrehaloseDưỡng ẩmĐường giữ ẩm, hỗ trợ giảm khô bề mặt.
61,2-HexanediolDưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quảnGlycol đa chức năng: humectant, solvent và thường là “preservative booster”.
7Hexylene GlycolDung môi, dưỡng ẩmGlycol hỗ trợ hòa tan và góp phần cảm giác trơn, ẩm.
8Capryloyl GlycineLàm sạchChức năng “cleansing, surfactant”, trong công thức leave-on thường được xem như chất hỗ trợ hệ, skin-conditioning tùy thiết kế.
9Alpha-Glucan OligosaccharidePrebiotic, bảo vệ daThành phần “skin protecting” và thường được claim hỗ trợ hệ vi sinh có lợi trên da.
10Sodium Acetylated HyaluronateDưỡng ẩmAcetyl groups giúp HA “bám” trên da tốt hơn, hướng đến giữ ẩm bề mặt lâu hơn và cảm giác ít dính hơn.
11XylitylglucosideDưỡng ẩmThành phần giữ ẩm dạng “sugar complex”.
12Methyl Diisopropyl PropionamideTạo cảm giác mátTạo cảm giác làm mát, kéo dài, không phải menthol.
13Pentylene GlycolDưỡng ẩm, dung môiGlycol đa chức năng, thường hỗ trợ nền và có thể hỗ trợ bảo quản tùy hệ.
14Polysorbate 80Nhũ hóa, hoà tanChất hoạt động bề mặt giúp hòa tan, ổn định một số thành phần trong nền nước.
15Xanthan GumLàm đặc, ổn địnhTăng độ nhớt và ổn định hệ nước.
16Acacia Senegal GumLàm đặc, tạo màngGum tự nhiên giúp tăng độ sệt và có thể tạo màng mỏng bề mặt.
17PhenoxyethanolChất bảo quảnPreservative phổ biến.
18EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quảnPreservative booster dùng phối hợp.
19Sodium CitrateĐệm pHMuối citrate hỗ trợ hệ đệm pH.
20Citric AcidĐiều chỉnh pHAcid dùng để điều chỉnh, đệm pH.

Tài liệu tham khảo

  1. Zakka: HA ULTRA RESCUE SERUM
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *