Ingredient Analysis

BIBALA | NANO TEA TREE ACNE-CARE SPOT GEL – Gel chấm mụn tràm trà

BIBALA - Nano Tea Tree Acne-Care Spot Gel

Bảng thành phần chi tiết

Aqua, Alcohol, Mandelic Acid, Glycerin, Zinc PCA, Melaleuca Alternifolia Leaf Oil, Papain, Sulfur, Physalis Angulata Extract, Laminaria Saccharina Extract, Salicylic Acid, Melia Azadirachta Seed Oil, Calophyllum Tacamahaca Seed Oil, Propanediol, Polyacrylate Crosspolymer-6, Butyrospermum Parkii Butter, Sodium Acrylates Copolymer, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Caprylic/Capric Triglyceride, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Niacinamide, Cetearyl Olivate, Sodium Lauroyl Lactylate, Polydextrose, Hydrogenated Polydecene, Xanthan Gum, Acacia Senegal Gum, Sorbitan Olivate, Glyceryl Caprylate, Polysorbate 80, Decyl Glucoside, Tocopherol, Helianthus Annuus Seed Oil, Glyceryl Undecylenate, Dextrin, Amylopectin, Lecithin, Triethanolamine, Sodium Citrate.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1AquaDung môiNền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước.
2AlcoholDung môiThường dùng để hòa tan, giúp sản phẩm khô nhanh và có thể đem lại cảm giác thoáng, ráo.
3Mandelic AcidTẩy tế bào chếtAHA thường gặp trong sản phẩm hướng tới làm sạch bề mặt da.
4GlycerinCấp ẩmChất hút ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da.
5Zinc PCAHỗ trợ kiểm soát dầu, cấp ẩm (PCA)Giảm tình trạng sưng đỏ, đau nhức của các nốt mụn; thường được dùng trong sản phẩm dành cho da dầu, khuyết điểm, đồng thời PCA thuộc nhóm NMF (giữ ẩm).
6Melaleuca Alternifolia Leaf Oil (Tea Tree Oil)Kháng khuẩn, làm dịuTinh dầu tràm trà, kháng khuẩn, chống oxy hóa và cũng là thành phần tạo mùi.
7PapainTẩy da chếtEnzyme từ đu đủ, tăng cường ngậm nước cho da và tẩy da chết trên bề mặt.
8SulfurKháng khuẩn, tiêu sừngKháng khuẩn gây mụn trên da, tiêu sừng, giúp nhân mụn dưới da được trồi lên.
9Physalis Angulata ExtractKháng viêm, làm sáng, mờ thâmChiết xuất quả tầm bóp, kháng viêm mạnh mẽ tương tự Corticoid nhưng an toàn, không gây kích ứng da, làm mờ vết thâm.
10Laminaria Saccharina ExtractCấp ẩm, làm dịu da, chống oxy hóaChiết xuất từ tảo nâu, giàu polysaccharide, vitamin và khoáng chất, cấp ẩm sâu, điều tiết dầu, làm dịu da viêm và chống lão hóa.
11Salicylic AcidTẩy tế bào chếtBHA có khả năng làm sạch lỗ chân lông, bề mặt da.
12Melia Azadirachta Seed Oil (Neem)Kháng khuẩn, chống oxy hóaDầu hạt cây Neem, kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa, hỗ trợ trị mụn, nấm da, gàu, làm dịu da viêm.
13Calophyllum Tacamahaca Seed Oil (Tamanu)Phục hồi, dưỡng ẩm, kháng viêmDầu tamanu có khả năng tái tạo da, chữa lành vết thương, mụn trứng cá và sẹo, dưỡng ẩm sâu, chống oxy hóa, chống viêm, đặc biệt hiệu quả cho da khô, viêm da, và da nhạy cảm.
14PropanediolCấp ẩm, dung môiMột hợp chất glycol tự nhiên, chất giữ ẩm, dung môi và làm mềm da an toàn trong mỹ phẩm, thay thế phổ biến cho propylene glycol.
15Polyacrylate Crosspolymer-6Tạo gel, điều chỉnh độ nhớtPolymer giúp tăng độ sệt và ổn định kết cấu nền nước.
16Butyrospermum Parkii (Shea) ButterLàm mềm, khóa ẩmBơ hạt mỡ, emollient/occlusive giúp tăng độ mềm và giảm mất nước bề mặt.
17Sodium Acrylates CopolymerLàm đặc, ổn địnhPolymer làm đặc và ổn định hệ (độ sệt, cảm giác gel).
18PhenoxyethanolChất bảo quảnChất bảo quản kháng khuẩn, nấm mốc.
19EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quảnTăng hiệu quả hệ bảo quản, ức chế vi khuẩn, nấm mốc, tăng cường độ ẩm và làm mềm da
20Caprylic/Capric TriglycerideLàm mềmEster dầu nhẹ, giúp tăng độ trượt và giảm cảm giác khô.
21Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate CopolymerTạo gel, ổn định nhũ tươngPolymer giúp ổn định hệ và tạo kết cấu gel/gel-cream.
22NiacinamideSkin conditioningVitamin B3, được dùng trong sản phẩm hướng tới đều màu, khuyết điểm, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
23Cetearyl OlivateNhũ hóaChất nhũ hóa (thường đi cùng Sorbitan Olivate) giúp ổn định pha dầu-nước.
24Sodium Lauroyl LactylateNhũ hóa, hỗ trợ phân tánChất hoạt động bề mặt, nhũ hóa; hỗ trợ phân tán lipid và ổn định hệ.
25PolydextroseHumectant, chất nền (bổ trợ)Polymer đường, thường dùng như chất nền, humectant nhẹ hoặc hỗ trợ cảm giác.
26Hydrogenated PolydeceneLàm mềmEmollient, hydrocarbon “synthetic” giúp tăng độ mượt và giảm khô bề mặt.
27Xanthan GumLàm đặc, ổn địnhGum tự nhiên tăng độ nhớt và ổn định nền nước.
28Acacia Senegal GumLàm đặc, tạo màngGum tự nhiên, tạo độ sệt và có thể tạo màng mỏng trên bề mặt da.
29Sorbitan OlivateNhũ hóaChất nhũ hóa (thường đi cùng Cetearyl Olivate) để ổn định hệ.
30Glyceryl CaprylateLàm mềm, hỗ trợ bảo quảnEmollient nhẹ và thường được dùng như preservative booster/antimicrobial support trong một số hệ.
31Polysorbate 80Nhũ hóa, hoà tanSolubilizer, surfactant giúp hòa tan một phần dầu/chiết xuất vào nền nước.
32Decyl GlucosideChất hoạt động bề mặtSurfactant dịu nhẹ (thường gặp trong sản phẩm làm sạch, hoặc hỗ trợ hòa tan, nhũ hóa).
33TocopherolChống oxy hóaVitamin E, thường dùng để chống oxy hóa cho pha dầu và hỗ trợ ổn định.
34Helianthus Annuus (Sunflower) Seed OilChống oxy hóaDầu hạt hướng dương, giàu axit béo, vitamin E và chất chống oxy hóa.
35Glyceryl UndecylenateHỗ trợ bảo quảnThành phần hỗ trợ kiểm soát vi sinh (preservative support) trong một số hệ.
36DextrinChất mang, ổn địnhPolysaccharide, thường dùng làm “carrier”/hỗ trợ ổn định chiết xuất hoặc kết cấu.
37AmylopectinLàm đặc, tạo màng (bổ trợ)Polysaccharide (từ tinh bột); có thể góp phần tạo độ sệt, tạo màng.
38LecithinNhũ hóa, hỗ trợ kết cấuPhospholipid dùng để nhũ hóa, ổn định; cũng có thể ảnh hưởng cảm giác mượt.
39TriethanolamineĐiều chỉnh pH/đệm pHBase dùng để trung hòa, điều chỉnh pH, thường đi cùng polymer tạo gel hoặc acid.
40Sodium CitrateĐệm pHMuối citrate giúp ổn định pH (buffering).

Tài liệu tham khảo

  1. BIBALA: NANO TEA TREE ACNE-CARE SPOT GEL – Gel chấm mụn tràm trà
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *