Bảng thành phần chi tiết
Water, Butylene Glycol, Peg-240/hdi Copolymer Bis-decyltetradeceth-20 Ether, Polysorbate 80, Calendula Officinalis Distillate, Propanediol, Glycerin, Psidium Guajava Fruit Extract, Camellia Sinensis Leaf Extract, Rose Extract, Nelumbo Nucifera Leaf Extract, Physalis Angulata Extract, Caprylic/Capric Triglyceride, Snail Secretion Filtrate, Lecithin, Bee Venom, Acetyl Glutamine, sh-Oligopeptide-1, sh-Oligopeptide-2, sh-Polypeptide-1, sh-Polypeptide-9, sh-Polypeptide-11, Bacillus/Folic Acid Ferment Filtrate Extract, Sodium Hyaluronate, Caprylyl Glycol, Hydrolyzed Silk, Paeonia lactiflora root extract, Trehalose, Polysorbate 20, Fragrance, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, Gluconolactone, Sodium Benzoate, Ethoxydiglycol, Acid citric, Propylene Glycol, Diazolidinyl Urea, Iodopropynyl Butylcarbamate, Potassium Sorbate, Sodium Phytate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Butylene Glycol | Cấp ẩm, dung môi | Glycol thường dùng để hỗ trợ giữ ẩm và giúp công thức dễ tán. |
| 3 | PEG-240/HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether | Tạo độ sệt, ổn định kết cấu | Polymer giúp ổn định và điều chỉnh độ nhớt (viscosity controlling, stabilising). |
| 4 | Polysorbate 80 | Nhũ hóa, hoà tan (solubilizer) | Chất hoạt động bề mặt giúp “kéo” một phần chất dầu, chiết xuất vào nền nước và ổn định hệ. |
| 5 | Calendula Officinalis Distillate | Làm dịu, cấp ẩm | Nước cất cúc kim tiền, làm dịu da nhạy cảm, cấp ẩm, hỗ trợ điều trị mụn, eczema và giảm kích ứng da. |
| 6 | Propanediol | Cấp ẩm, dung môi | Hỗ trợ giữ ẩm và hoà tan, hỗ trợ hệ bảo quản (tùy công thức). |
| 7 | Glycerin | Cấp ẩm | Humectant phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da. |
| 8 | Psidium Guajava Fruit Extract | Kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa | Chiết xuất ổi, chống oxy hóa, trị mụn, kiểm soát dầu. |
| 9 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Kháng viêm, chống oxy hóa | Chiết xuất trà xanh, antioxidant/skin conditioning. |
| 10 | Rose Extract | Dưỡng ẩm, làm dịu | Chiết xuất hoa hồng, dưỡng ẩm, se khít lỗ chân lông, làm dịu da, kháng viêm, chống lão hóa và làm sáng da. |
| 11 | Nelumbo Nucifera Leaf Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất lá sen, chống oxy hóa, dưỡng ẩm và làm dịu da. |
| 12 | Physalis Angulata Extract | Chống oxy hóa, kháng viêm | Chiết xuất tầm bóp, kháng viêm tương tự corticoide nhưng an toàn, không tác dụng phụ. |
| 13 | Caprylic/Capric Triglyceride | Làm mềm | Ester dầu nhẹ giúp tăng độ trượt và giảm cảm giác khô. |
| 14 | Snail Secretion Filtrate | Dưỡng ẩm, phục hồi | Dịch lọc chất tiết ốc sên, tạo lớp màng bao phủ các vùng tổn thương viêm, giảm mất nước, hạn chế cho vi khuẩn bên ngoài xâm nhập, thúc đẩy sự tăng sinh collagen. |
| 15 | Lecithin | Nhũ hóa, hỗ trợ hàng rào | Phospholipid dùng để nhũ hóa, ổn định, tạo cảm giác mềm mượt. |
| 16 | Bee Venom | Kháng khuẩn, hỗ trợ giảm sưng viêm | Nọc ong, gồm tổ hợp các loại peptide có khả năng ức chế với nhiều loại vi khuẩn, nấm và hỗ trợ kháng viêm. |
| 17 | Acetyl Glutamine | Dưỡng ẩm, phục hồi | Dẫn xuất amino acid, ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để dưỡng ẩm, phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 18 | sh-Oligopeptide-1 | Peptide (bổ trợ) | Nhóm peptide; thường được dùng với mục đích skin conditioning (tùy công thức). |
| 19 | sh-Oligopeptide-2 | Peptide (bổ trợ) | Tương tự: peptide bổ trợ (skin conditioning). |
| 20 | sh-Polypeptide-1 | Peptide/protein (bổ trợ) | Polypeptide dùng theo hướng skin conditioning. |
| 21 | sh-Polypeptide-9 | Peptide/protein (bổ trợ) | Polypeptide bổ trợ (skin conditioning). |
| 22 | sh-Polypeptide-11 | Peptide/protein (bổ trợ) | Polypeptide bổ trợ (skin conditioning). |
| 23 | Bacillus/Folic Acid Ferment Filtrate Extract | Dưỡng ẩm, chống lão hóa | Dịch chiết từ quá trình lên men của vi khuẩn Bacillus và axit folic (Vitamin B9), giúp dưỡng ẩm, chống lão hóa, làm sáng da. |
| 24 | Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm | Muối của Hyaluronic Acid, hỗ trợ giữ nước bề mặt. |
| 25 | Caprylyl Glycol | Cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản | Glycol đa chức năng, humectant nhẹ + preservative booster trong nhiều hệ. |
| 26 | Hydrolyzed Silk | Tạo màng/skin conditioning | Protein tơ tằm thủy phân; thường góp phần cảm giác mượt và tạo màng mỏng. |
| 27 | Paeonia Lactiflora Root Extract | Chống viêm, làm sáng da | Chiết xuất rễ cây hoa mẫu đơn trắng, làm dịu, chống viêm, làm sáng da và hỗ trợ chống lão hóa. |
| 28 | Trehalose | Cấp ẩm | Đường hỗ trợ giữ ẩm, thường dùng trong nền dưỡng ẩm. |
| 29 | Polysorbate 20 | Nhũ hóa/hoà tan (solubilizer) | Chất hoạt động bề mặt giúp hòa tan/ổn định một số thành phần trong nền nước. |
| 30 | Fragrance | Tạo mùi | Thành phần tạo mùi (parfum/fragrance). |
| 31 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | Preservative booster giúp tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
| 32 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Preservative phổ biến trong mỹ phẩm leave-on. |
| 33 | Gluconolactone | PHA, tẩy da chết nhẹ / chelating (tùy công thức) | Thuộc nhóm PHA (polyhydroxy acid) và có chức năng exfoliant + chelating/skin conditioning (tùy hệ). |
| 34 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản (phụ thuộc pH) | Preservative thường hoạt động hiệu quả hơn ở môi trường pH acid và hay dùng phối hợp. |
| 35 | Ethoxydiglycol | Dung môi | Dung môi hỗ trợ hoà tan một số thành phần khó tan. |
| 36 | Acid Citric (Citric Acid) | Điều chỉnh pH | Acid dùng để điều chỉnh/đệm pH; đôi khi cũng được xếp nhóm AHA tùy cách dùng trong công thức. |
| 37 | Propylene Glycol | Cấp ẩm, dung môi | Humectant + solvent phổ biến, hỗ trợ cảm giác thấm và hoà tan. |
| 38 | Diazolidinyl Urea | Chất bảo quản (formaldehyde-releaser) | Preservative, thuộc nhóm formaldehyde-releasing preservatives (chất bảo quản có thể giải phóng formaldehyde). |
| 39 | Iodopropynyl Butylcarbamate | Chất bảo quản | Preservative, hiệu quả mạnh với nấm men/nấm mốc và có giới hạn sử dụng trong mỹ phẩm. |
| 40 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản (phụ thuộc pH) | Preservative thường dùng phối hợp; hiệu quả chịu ảnh hưởng bởi pH. |
| 41 | Sodium Phytate | Chelating, ổn định | Chất tạo phức giúp “bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức và hỗ trợ hệ bảo quản gián tiếp. |
Tài liệu tham khảo
- BIBALA: SKIN BARRIER CALMING CREAM – Kem dưỡng phục hồi làm dịu da, dưỡng ẩm đa năng
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng
