Bioverse – Gel Chấm Mụn S311 Succinic Acneout
Giá – dung tích: 195.000 VNĐ – 10ml
Thành phần chính: 3% Succinic Acid + 1% Salicylic Acid + 1% Zinc PCA
pH: 4.0 – 4.5
Công dụng: hỗ trợ giảm khuẩn mụn, giảm khả năng hình thành mụn viêm; kiểm soát dầu thừa, giảm bít tắc; làm dịu sưng đỏ và gom còi; hỗ trợ giảm thâm sau mụn; ngăn mụn mới.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Witch Hazel Distillate, Methyl Sulfonyl Methane, Niacinamide, Alcohol, Succinic Acid, Calophyllum Inophyllum (Tamanu) Seed Oil, 1,3-Propanediol, Polyacrylate Crosspolymer-6, Hydroxyethyl acrylate/Sodium acryloyldimethyl taurate copolymer, Zinc PCA, Salicylic Acid, Sodium polyacrylate, Sodium Hydroxide, Ascorbyl Tetraisopalmitate, Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil, Bromelain, Papain, O-Cymen-5-Ol, Polylysine, Xanthan Gum, Glucose, Glycerin, 1,2-Hexanediol, Caprylyl Glycol, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, Benzoic Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Witch Hazel Distillate | Se da, giảm dầu | Dùng trong sản phẩm hướng “thoáng – ráo”, giảm dầu. |
| 3 | Methyl Sulfonyl Methane (MSM) | Bổ trợ kết cấu, dung môi | Thành phần đa dụng, có thể góp phần cảm giác, kết cấu trong nền gel. |
| 4 | Niacinamide | Dưỡng da | Vitamin B3, thường gặp trong công thức da dầu, mụn & hỗ trợ bề mặt da. |
| 5 | Alcohol | Dung môi | Giúp công thức khô nhanh, thoáng, một số người có thể thấy khô hoặc châm chích. |
| 6 | Succinic Acid | Hỗ trợ điều trị mụn | Hoạt chất chính ở nồng độ 3% cho định hướng hỗ trợ da mụn và da tiết dầu, ức chế sự phát triển của C.acnes. |
| 7 | Calophyllum Inophyllum (Tamanu) Seed Oil | Làm mềm | Dầu thực vật giúp giảm “khô căng” của nền acid, dung môi và tăng độ trượt khi bôi. |
| 8 | 1,3-Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Glycol giúp tăng độ ẩm bề mặt và hòa tan. |
| 9 | Polyacrylate Crosspolymer-6 | Tạo gel, ổn định | Polymer tạo độ sệt và ổn định kết cấu gel. |
| 10 | Hydroxyethyl Acrylate, Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Tạo gel, ổn định | Polymer tạo cấu trúc gel-cream, gel, giúp sản phẩm “đứng form”. |
| 11 | Zinc PCA | Kiểm soát dầu, khuyết điểm | Kẽm giúp điều tiết bã nhờn và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn liên quan đến mụn. |
| 12 | Salicylic Acid | Tẩy tế bào chết | BHA, hoạt chất chính 1% trong sản phẩm chấm mụn. |
| 13 | Sodium Polyacrylate | Làm đặc, ổn định | Polymer tăng độ nhớt, ổn định kết cấu. |
| 14 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Chất kiềm dùng để chỉnh pH về vùng mục tiêu. |
| 15 | Ascorbyl Tetraisopalmitate | Chống oxy hóa | Dẫn xuất vitamin C tan trong dầu, thường dùng theo hướng chống oxy hóa, bổ trợ đều màu. |
| 16 | Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil | Tinh dầu, tạo mùi | Tinh dầu tràm trà, thường được dùng trong sản phẩm da dầu-mụn và tạo mùi đặc trưng. |
| 17 | Bromelain | Làm mềm lớp sừng | Enzyme thường gặp từ dứa, có thể hỗ trợ làm mềm lớp sừng bề mặt. |
| 18 | Papain | Tẩy da chết “sinh học” | Enzyme protease thường có nguồn gốc từ đu đủ, giúp phân giải protein trên bề mặt da; vai trò tẩy da chết khá tương đồng với bromelain. |
| 19 | O-Cymen-5-Ol | Bảo quản, kháng vi sinh vật | Chất bảo quản phổ biến, kháng vi sinh vật. |
| 20 | Polylysine | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh | Polymer có thể được dùng như thành phần hỗ trợ hệ bảo quản tùy thiết kế. |
| 21 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Gum tự nhiên tăng độ sệt. |
| 22 | Glucose | Dưỡng ẩm (bổ trợ) | Đường, humectant nhẹ. |
| 23 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Humectant phổ biến. |
| 24 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm , hỗ trợ bảo quản | Dưỡng ẩm, dung môi, chất bảo quản |
| 25 | Caprylyl Glycol | Dưỡng ẩm , hỗ trợ bảo quản | Dưỡng ẩm nhẹ, hay đi kèm hệ bảo quản. |
| 26 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Chelating, ổn định | “Bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức. |
| 27 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | Preservative booster dùng phối hợp. |
| 28 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến. |
| 29 | Benzoic Acid | Bảo quản, acid | Acid thường dùng trong hệ bảo quản và, hoặc hỗ trợ pH. |
Tài liệu tham khảo
- Bioverse: Gel Chấm Mụn S311 Succinic Acneout
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

