Candid - Gel tẩy tế bào chết AHA & PHA
Candid - Gel tẩy tế bào chết AHA & PHA

Candid – Gel tẩy tế bào chết AHA & PHA

Giá – dung tích: 815.000 VNĐ – 100 ml.

Mô tả: gel tẩy tế bào chết lưu lại trên da, làm mềm bề mặt da, giúp da mịn và sáng hơn.

Thành phần chính:

Phức hợp 3% Gluconolactone và 0.1% AHA: hỗ trợ lấy đi lớp tế bào chết trên bề mặt da theo hướng nhẹ nhàng, đồng thời vẫn giữ được cảm giác ẩm mềm hơn so với các công thức acid mạnh.

💙 3% Niacinamide: hỗ trợ làm sáng da, cải thiện độ đều màu và củng cố hàng rào bảo vệ da.

💙 Allantoin và Panthenol: giúp làm dịu da, giảm khó chịu và tăng cảm giác mềm mượt sau khi thoa.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da khô, da nhạy cảm và da có dấu hiệu lão hóa do môi trường hoặc tuổi tác.


Bảng thành phần chi tiết

WATER, GLUCONOLACTONE, NIACINAMIDE, GLYCERIN, METHYLPROPANEDIOL, PROPANEDIOL, HYDROXYACETOPHENONE, 1,2-HEXANEDIOL, BETAINE, PANTHENOL, BUTYLENE GLYCOL, SODIUM LACTATE, SODIUM POLYACRYLOYLDIMETHYL TAURATE, ARGININE, XANTHAN GUM, SODIUM PCA, CITRIC ACID, HYDROGENATED LECITHIN, DISODIUM EDTA, ALLANTOIN, ETHYLHEXYLGLYCERIN, ADENOSINE, FICUS CARICA (FIG) FRUIT EXTRACT, CENTELLA ASIATICA EXTRACT, CERAMIDE NP, TOCOPHEROL.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức.
2GluconolactonePHA, giữ ẩmVừa hỗ trợ bong lớp sừng bề mặt, vừa hút nước nên thường êm hơn acid mạnh.
3NiacinamideLàm sáng, hỗ trợ hàng rào daGiảm chuyển melanosome, đồng thời hỗ trợ tổng hợp lipid của lớp sừng.
4GlycerinGiữ ẩmKéo nước vào lớp sừng, giúp da đỡ khô căng.
5MethylpropanediolDung môi, giữ ẩm nhẹHỗ trợ hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác thoa.
6PropanediolDung môi, giữ ẩmHỗ trợ độ ẩm và giúp công thức trải đều hơn.
7HydroxyacetophenoneChống oxy hóa, hỗ trợ bảo quảnGiúp ổn định công thức và giảm áp lực cho hệ bảo quản.
81,2-HexanediolDung môi, hỗ trợ bảo quảnTăng độ ổn định công thức, đồng thời giữ ẩm nhẹ.
9BetaineGiữ ẩm, làm dịuChất điều hòa thẩm thấu, giúp da bớt mất nước và bớt châm chích.
10PanthenolLàm dịu, phục hồiTiền chất vitamin B5, hỗ trợ giữ ẩm và phục hồi lớp sừng.
11Butylene GlycolDung môi, giữ ẩmHỗ trợ độ ẩm và tăng khả năng phân tán thành phần.
12Sodium LactateGiữ ẩmMột thành phần kiểu NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), giúp lớp sừng giữ nước tốt hơn.
13Sodium Polyacryloyldimethyl TaurateTạo gel, ổn địnhTạo kết cấu gel và giữ công thức đồng nhất.
14ArginineĐiều chỉnh pH, điều hòa daCó thể giúp cân pH, đồng thời hỗ trợ độ ẩm bề mặt da.
15Xanthan GumLàm đặc, ổn địnhGiữ kết cấu gel ổn định hơn.
16Sodium PCAGiữ ẩmThành phần NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), giúp da ngậm nước tốt hơn.
17Citric AcidAHA, điều chỉnh pHỞ mức thấp thường vừa góp phần acid hóa công thức, vừa hỗ trợ làm mịn nhẹ bề mặt da.
18Hydrogenated LecithinHỗ trợ hàng rào daPhospholipid giúp bề mặt da mềm hơn và hỗ trợ lớp lipid ngoài cùng.
19Disodium EDTATạo phức kim loạiGiúp công thức ổn định hơn theo thời gian.
20AllantoinLàm dịuGiúp giảm cảm giác khó chịu và tăng độ êm của công thức acid.
21EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹTăng hiệu quả hệ bảo quản và làm mềm nhẹ bề mặt da.
22AdenosineLàm dịu, hỗ trợ chống lão hóaLàm mượt da và hỗ trợ giảm nếp nhăn nhỏ.
23Ficus Carica Fruit ExtractLàm dịuChiết xuất quả sung, chống oxy hóa và hỗ trợ bề mặt da.
24Centella Asiatica ExtractLàm dịu, phục hồiChiết xuất rau má hỗ trợ giảm khó chịu và làm dịu nền da nhạy cảm.
25Ceramide NPHỗ trợ hàng rào daBổ sung lipid hàng rào da, giúp giảm mất nước qua da.
26TocopherolChống oxy hóaVitamin E, hỗ trợ bảo vệ công thức và da trước oxy hóa.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Đây là một công thức tẩy tế bào chết khá nhẹ và có chủ đích đệm ẩm rõ ràng. Gluconolactone đứng ngay sau nước, Niacinamide đứng thứ ba, sau đó là Glycerin, Betaine, Panthenol, Sodium Lactate, Sodium PCA và về sau còn có Ceramide NP. Bảng thành phần này cho thấy sản phẩm không phải là acid mạnh để bong nhanh, mà là làm mịn bề mặt da từ từ, đồng thời giữ cho lớp sừng ổn định hơn.

Công thức này cho thấy 3% PHA mới là thành phần chính, còn phần AHA chỉ ở mức 0.1%. Vì vậy, hiệu quả chính nhiều khả năng sẽ đến từ PHA + Niacinamide + nhóm làm dịu và giữ ẩm, hơn là một công thức AHA hoạt động mạnh.

Ngoài ra, sự có mặt của Panthenol, Allantoin, Centella Asiatica Extract, Hydrogenated Lecithin và Ceramide NP cho thấy hãng có chủ đích giảm cảm giác khô rát thường gặp khi dùng sản phẩm tẩy da chết.

Tóm lại, đây là gel tẩy tế bào chết làm mịn bề mặt da, sáng da nhẹ và hỗ trợ hàng rào da, phù hợp hơn với người cần một sản phẩm acid dễ tiếp cận, dùng đều đặn, hơn là người đang tìm hiệu ứng bong mạnh ở sản phẩm chứa AHA nồng độ cao hơn hay xử lý bít tắc sâu như BHA.


Tài liệu tham khảo

  1. Candid: Gel tẩy tế bào chết AHA & PHA
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *