Candid – Gel tẩy tế bào chết BHA
Giá – dung tích: 815.000 đồng – 100 ml.
Mô tả: gel tẩy tế bào chết lưu lại trên da, tập trung vào làm sạch nhẹ nhàng nhưng vẫn hỗ trợ giảm bít tắc lỗ chân lông. Giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tạp chất từ sâu bên trong, đồng thời hỗ trợ cải thiện tình trạng lỗ chân lông to và giảm nguy cơ hình thành mụn.
Thành phần chính:
✨ 0.4% BHA (Salicylic Acid): hoạt chất tan trong dầu, có thể đi vào môi trường bã nhờn trong lỗ chân lông, giúp làm lỏng lớp tế bào sừng tích tụ, từ đó hỗ trợ thông thoáng lỗ chân lông và giảm dầu thừa.
💙 2% Niacinamide: hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, giảm khô căng và làm dịu cho công thức tẩy da chết.
💙 Phức hợp Beta-glucan và chiết xuất tảo bẹ: hỗ trợ làm dịu da.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt da treatment, da dầu mụn, da nhạy cảm, và da lão hóa do tác nhân môi trường hoặc tuổi tác.
Bảng thành phần chi tiết
WATER, DIPROPYLENE GLYCOL, 1,2-HEXANEDIOL, NIACINAMIDE, SALICYLIC ACID, ALCOHOL DENAT., GLYCERIN, TROMETHAMINE, OCTYLDODECETH-16, CARBOMER, SODIUM CITRATE, ECLIPTA PROSTRATA LEAF EXTRACT, LAMINARIA JAPONICA EXTRACT, XANTHAN GUM, GAULTHERIA PROCUMBENS (WINTERGREEN) LEAF EXTRACT, FRUCTOOLIGOSACCHARIDES, ETHYLHEXYLGLYCERIN, DISODIUM EDTA, BETA-GLUCAN, HYDROGENATED LECITHIN, SODIUM HYALURONATE, HYDROLYZED HYALURONIC ACID, TOCOPHEROL.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Dipropylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm nhẹ | Giúp hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác thoa. |
| 3 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Tăng độ ổn định công thức, đồng thời giữ ẩm nhẹ. |
| 4 | Niacinamide | Hỗ trợ hàng rào da, đều màu da | Giúp tăng tổng hợp lipid hàng rào da, giảm mất nước và hỗ trợ da ổn định hơn khi dùng acid. |
| 5 | Salicylic Acid | BHA, làm sạch lỗ chân lông | Tan trong dầu, giúp nới lỏng nút sừng bít tắc trong lỗ chân lông. |
| 6 | Alcohol Denat | Dung môi, hỗ trợ thấm | Giúp công thức ráo nhanh hơn, đồng thời hỗ trợ hòa tan và phân tán BHA, nhưng cũng có thể làm da nhạy cảm thấy châm chích hơn. |
| 7 | Glycerin | Giữ ẩm | Hút nước vào lớp sừng, giúp da đỡ khô căng. |
| 8 | Tromethamine | Điều chỉnh pH | Dùng để cân chỉnh môi trường công thức. |
| 9 | Octyldodeceth-16 | Hỗ trợ hòa tan | Giúp các thành phần khó tan phân tán tốt hơn trong nền gel. |
| 10 | Carbomer | Tạo gel | Tạo kết cấu gel cho sản phẩm. |
| 11 | Sodium Citrate | Điều chỉnh pH | Giúp ổn định pH công thức. |
| 12 | Eclipta Prostrata Leaf Extract | Làm dịu | Chiết xuất cỏ mực, hỗ trợ làm dịu và chống oxy hóa nhẹ. |
| 13 | Laminaria Japonica Extract | Làm dịu, giữ ẩm | Chiết xuất tảo bẹ, hỗ trợ làm dịu và bổ sung độ ẩm cho bề mặt da. |
| 14 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Giữ kết cấu gel đồng đều hơn. |
| 15 | Gaultheria Procumbens Leaf Extract | Điều hòa da | Chiết xuất lộc đề, hướng làm sạch và hỗ trợ da dầu. |
| 16 | Fructooligosaccharides | Hỗ trợ hàng rào da | Thành phần đường, hỗ trợ môi trường bề mặt da. |
| 17 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và cho cảm giác mềm hơn. |
| 18 | Disodium EDTA | Tạo phức kim loại | Hỗ trợ công thức ổn định hơn theo thời gian. |
| 19 | Beta-Glucan | Làm dịu, giữ ẩm | Hỗ trợ làm dịu da và giảm cảm giác khó chịu khi dùng acid. |
| 20 | Hydrogenated Lecithin | Hỗ trợ hàng rào da | Phospholipid giúp bề mặt da mềm hơn và hỗ trợ lớp lipid ngoài cùng. |
| 21 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của HA, giúp bề mặt da ngậm nước tốt hơn. |
| 22 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | Giữ nước | HA thủy phân, hỗ trợ hút nước ở bề mặt da. |
| 23 | Tocopherol | Chống oxy hóa | Vitamin E, hỗ trợ bảo vệ công thức và da trước oxy hóa. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là một công thức BHA khá tối giản, với trục chính nằm ở Salicylic Acid, Niacinamide. Sau đó được cấp ẩm và làm dịu bằng Glycerin, Beta-glucan, chiết xuất tảo bẹ, HA và Hydrogenated Lecithin. Bảng thành phần này cho thấy sản phẩm không chỉ nhắm đến chuyện làm sạch lỗ chân lông, mà hạn chế kích ứng trong quá trình tẩy tế bào chết.
Điểm đáng chú ý là trang sản phẩm công bố 0.4% BHA và 2% Niacinamide, tức đây không phải kiểu treatment nặng đô. Với nồng độ này, sản phẩm có vẻ nghiêng về làm sạch lỗ chân lông nhẹ, hỗ trợ dầu thừa và mụn đầu đen, dùng đều đặn hơn là tạo hiệu ứng bong mạnh như các công thức BHA nồng độ cao hơn.
Tuy vậy, có một điểm cần lưu ý là Alcohol Denat đứng khá sớm trong bảng thành phần, sau cả Salicylic Acid. Điều này có thể giúp nền gel ráo nhanh và dễ thấm hơn, nhưng với da quá yếu, da đang rát hoặc da đang dùng nhiều treatment mạnh cùng lúc thì cảm giác châm chích vẫn có thể rõ hơn.
Tóm lại, mình sẽ xem đây là một gel BHA nhẹ, dễ tiếp cận hơn so với BHA mạnh, nhưng chưa hẳn là quá phù hợp với mọi nền da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
- Candid: Gel tẩy tế bào chết BHA
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

