Candid – Mặt nạ dưỡng sáng Candid Niacinamide Vitamin C
Giá – dung tích: 66.000 VNĐ – 22.22 g/1 miếng
Mô tả: mặt nạ water gel cấp ẩm, hỗ trợ làm sáng và cải thiện da xỉn màu, giúp da đều màu và tươi hơn.
Thành phần chính:
✨ Phức hợp 2% Niacinamide và Vitamin C: hỗ trợ làm sáng da, đều màu da, giảm xỉn màu và chống oxy hóa.
💧 Phức hợp 10 loại HA cấp ẩm đa tầng: tạo lớp giữ nước nhiều tầng trên bề mặt da, giúp da căng mềm hơn sau khi đắp.
💙 Panthenol và Allantoin: hỗ trợ làm dịu, phục hồi bề mặt da và giảm cảm giác khó chịu.
💙 Beta-Glucan: hỗ trợ phục hồi và dưỡng ẩm.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt da xỉn màu, thiếu sức sống, da khô thiếu ẩm, da hỗn hợp và da lão hóa.
Bảng thành phần chi tiết
WATER, BUTYLENE GLYCOL, METHYLPROPANEDIOL, NIACINAMIDE, DIPROPYLENE GLYCOL, 1,2-HEXANEDIOL, BETAINE, HYDROXYACETOPHENONE, HYDROXYETHYL UREA, GLYCERYL GLUCOSIDE, CARBOMER, TREHALOSE, PANTHENOL, ALLANTOIN, GLYCERIN, XANTHAN GUM, DISODIUM EDTA, SODIUM HYALURONATE, GLUCOSE, BETA-GLUCAN, ASCORBIC ACID, HYDROLYZED HYALURONIC ACID, DIMETHYLSILANOL HYALURONATE, HYDROLYZED SODIUM HYALURONATE, POTASSIUM HYALURONATE, HYALURONIC ACID, HYDROXYPROPYLTRIMONIUM, HYALURONATE FILM FORMER, SODIUM HYALURONATE CROSSPOLYMER, SODIUM HYALURONATE DIMETHYLSILANOL, SODIUM ACETYLATED HYALURONATE.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Kéo nước vào lớp sừng, đồng thời giúp tinh chất mask trải đều hơn. |
| 3 | Methylpropanediol | Dung môi, giữ ẩm nhẹ | Hỗ trợ hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác thoa. |
| 4 | Niacinamide | Làm sáng, hỗ trợ hàng rào da | Giảm chuyển melanosome, đồng thời hỗ trợ tổng hợp lipid của lớp sừng. |
| 5 | Dipropylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm nhẹ | Giúp công thức ổn định và mượt hơn. |
| 6 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ và tăng độ ổn định công thức. |
| 7 | Betaine | Giữ ẩm, làm dịu | Chất điều hòa thẩm thấu, giúp da bớt mất nước và bớt châm chích. |
| 8 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Giúp ổn định công thức và giảm áp lực cho hệ bảo quản. |
| 9 | Hydroxyethyl Urea | Giữ ẩm | Chất hút ẩm kiểu NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), giúp da mềm và ẩm lâu hơn. |
| 10 | Glyceryl Glucoside | Giữ ẩm, điều hòa da | Hỗ trợ vận chuyển nước và cải thiện trạng thái ngậm nước của bề mặt da. |
| 11 | Carbomer | Tạo gel | Tạo cấu trúc gel cho tinh chất mask. |
| 12 | Trehalose | Giữ ẩm | Đường giữ ẩm, giúp hạn chế khô căng. |
| 13 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Tiền chất vitamin B5, giúp giảm khó chịu và hỗ trợ lớp sừng. |
| 14 | Allantoin | Làm dịu | Giảm cảm giác căng rát và tăng độ êm của công thức. |
| 15 | Glycerin | Giữ ẩm | Chất hút ẩm quen thuộc, kéo nước vào lớp sừng. |
| 16 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Giữ kết cấu tinh chất đồng đều hơn. |
| 17 | Disodium EDTA | Tạo phức kim loại | Giúp công thức ổn định hơn theo thời gian. |
| 18 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của HA, giúp bề mặt da ngậm nước tốt hơn. |
| 19 | Glucose | Giữ ẩm | Đường đơn hỗ trợ duy trì độ ẩm bề mặt da. |
| 20 | Beta-Glucan | Làm dịu, dưỡng ẩm | Hỗ trợ phục hồi và giảm cảm giác khó chịu trên da. |
| 21 | Ascorbic Acid | Chống oxy hóa, hỗ trợ làm sáng | Vitamin C nguyên bản, hỗ trợ trung hòa gốc tự do và góp phần làm sáng da. |
| 22 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | Giữ nước | HA thủy phân, hỗ trợ hút nước tốt ở bề mặt da. |
| 23 | Dimethylsilanol Hyaluronate | Giữ ẩm, tạo màng | Dẫn xuất HA giúp bề mặt da mềm và giữ nước tốt hơn. |
| 24 | Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng HA kích thước nhỏ hơn, hỗ trợ cấp ẩm bề mặt. |
| 25 | Potassium Hyaluronate | Giữ nước | Muối HA giúp tăng khả năng giữ nước của công thức. |
| 26 | Hyaluronic Acid | Giữ nước | Chất hút ẩm quen thuộc, giúp da căng mềm hơn sau khi đắp. |
| 27 | Hydroxypropyltrimonium | Giữ nước | Dẫn xuất HA mang điện tích, bám trên bề mặt da. |
| 28 | Hyaluronate Film Former | Tạo màng giữ ẩm | Giúp tạo lớp màng mỏng giữ nước trên bề mặt da. |
| 29 | Sodium Hyaluronate Crosspolymer | Giữ nước lâu | Dạng HA liên kết chéo, giúp giữ nước bền hơn trên bề mặt da. |
| 30 | Sodium Hyaluronate Dimethylsilanol | Giữ ẩm, làm mượt | Dẫn xuất HA giúp tăng độ ẩm và cảm giác mượt da. |
| 31 | Sodium Acetylated Hyaluronate | Giữ nước, tăng bám dính | Dạng HA có ái lực bề mặt da tốt hơn, giúp hiệu ứng ẩm mượt kéo dài hơn. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là một công thức mask cấp ẩm mạnh có làm sáng nhẹ, chứ không phải mặt nạ vitamin C nồng độ cao. Công thức có Niacinamide đứng khá cao, sau đó là sự xuất hiện “dày đặt” của các chất giữ ẩm như Butylene Glycol, Betaine, Hydroxyethyl Urea, Trehalose, Glycerin và cả một cụm dẫn xuất HA ở nửa sau bảng thành phần.
Thông tin sản phẩm cho thấy phức hợp 2% Niacinamide và Vitamin C, nhưng nếu đọc bảng thành phần thì Niacinamide mới là hoạt chất làm sáng nổi bật hơn, còn Ascorbic Acid nằm khá xa phía sau. Vì vậy, hiệu quả thực tế nhiều khả năng sẽ nghiêng về cấp ẩm, làm dịu, hỗ trợ sáng da và đều màu nhẹ nhàng, thay vì kiểu bật tông nhanh như những công thức vitamin C đậm đặc.
Điểm đáng chú ý của mask này là hệ cấp ẩm nhiều tầng với rất nhiều dạng HA khác nhau, từ dạng thông thường, dạng thủy phân, dạng muối, dạng liên kết chéo đến các dạng biến tính có xu hướng tạo màng. Cho thấy mục tiêu chính là làm da ngậm nước, mềm hơn và nhìn căng bóng hơn sau khi đắp. Ngoài ra, công thức còn có Panthenol, Allantoin, Beta-Glucan hỗ trợ cấp ẩm và làm dịu da đang nhạy cảm.
Tóm lại, đây là mặt nạ water gel cấp ẩm đa tầng, làm dịu và hỗ trợ làm sáng nhẹ, phù hợp với da đang mệt, da thiếu ẩm, da xỉn màu hoặc muốn thêm một bước làm dịu sau chu trình treatment.
Tài liệu tham khảo
- Candid: Mặt nạ dưỡng sáng Candid Niacinamide Vitamin C
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

