Cocoon – Cà phê Đắk Lắk làm sạch da chết cơ thể
Giá niêm yết: 133.000 VNĐ
Dung tích: 200ml
Công dụng: làm sạch da chết toàn thân, da mịn màng ngay sau lần đầu, giúp da sáng mịn, đều màu.
Thành phần chính: hạt cà phê nguyên chất + bơ ca cao; không cồn, không sulfate, không dầu khoáng, không paraben, không vi hạt nhựa.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua/Water, Coffea Robusta (coffee) Seed Powder, Cetearyl Alcohol, Cocos Nucifera (coconut) Oil, Cocamidopropyl Betaine, Glyceryl Stearate, C15-19 Alkane, Glycerin, Ceteareth-20, Ceteareth-12, Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter, Butyrospermum Parkii (shea) butter, Cetyl Palmitate, Glycine Soja (soybean) Sterols, Phospholipids, Glycolipids, Hydroxypropyl Starch Phosphate, Glycine Soja (Soybean) Oil, Parfum, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Tocopheryl Acetate, Xanthan gum, Phenoxyethanol, Sodium Hydroxide, BHT, Ethylhexylglycerin, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua, Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Coffea Robusta (Coffee) Seed Powder | Tẩy da chết cơ học | Bột hạt cà phê tạo ma sát để lấy lớp sừng, da chết trên bề mặt khi massage. |
| 3 | Cetearyl Alcohol | Làm đặc, làm mềm | “Fatty alcohol” tăng độ sệt và cảm giác mượt. |
| 4 | Cocos Nucifera (Coconut) Oil | Làm mềm, khóa ẩm | Dầu dừa, emollient giúp giảm khô bề mặt sau tẩy da chết. |
| 5 | Cocamidopropyl Betaine | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt giúp hỗ trợ làm sạch, tạo bọt và giảm cảm giác “khó rửa trôi” của pha dầu. |
| 6 | Glyceryl Stearate | Nhũ hóa , làm mềm | Co-emulsifier giúp ổn định kem, đồng thời tạo feel mềm. |
| 7 | C15-19 Alkane | Làm mềm | Emollient nhẹ, tạo cảm giác trượt và mịn. |
| 8 | Glycerin | Dưỡng ẩ | Hút, giữ nước trên bề mặt. |
| 9 | Ceteareth-20 | Nhũ hóa | Chất nhũ hóa giúp ổn định pha dầu–nước. |
| 10 | Ceteareth-12 | Nhũ hóa | Co-emulsifier hỗ trợ độ ổn định và kết cấu. |
| 11 | Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter | Làm mềm, khóa ẩm | Bơ ca cao, chất làm mềm, occlusive góp phần giảm khô. |
| 12 | Butyrospermum Parkii (Shea) Butter | Làm mềm, khóa ẩm | Bơ hạt mỡ, emollient, occlusive hỗ trợ độ mềm. |
| 13 | Cetyl Palmitate | Làm mềm , tạo cấu trúc | Wax ester giúp tạo độ “mịn” và cấu trúc kem. |
| 14 | Glycine Soja (Soybean) Sterols | Dưỡng da | Sterol thực vật, hỗ trợ feel, lipid bề mặt. |
| 15 | Phospholipids | Nhũ hóa | Lipid có tính nhũ hóa và góp phần feel “skin-like”. |
| 16 | Glycolipids | Dưỡng da | Lipid, nhóm hoạt chất bề mặt, thường dùng như thành phần bổ trợ. |
| 17 | Hydroxypropyl Starch Phosphate | Làm đặc, ổn định | Polymer từ tinh bột, tăng độ nhớt và ổn định hệ. |
| 18 | Glycine Soja (Soybean) Oil | Làm mềm | Dầu đậu nành, emollient. |
| 19 | Parfum | Tạo mùi | Hương liệu. |
| 20 | Acrylates, C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | Làm đặc, tạo gel | Polymer tạo độ sệt và ổn định kết cấu. |
| 21 | Tocopheryl Acetate | Chống oxy hóa | Dẫn xuất vitamin E, antioxidant, skin conditioning trong pha dầu. |
| 22 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Gum tự nhiên tăng độ nhớt. |
| 23 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản. |
| 24 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Base điều chỉnh, ổn định pH hệ. |
| 25 | BHT | Chống oxy hóa | Antioxidant giúp hạn chế oxy hóa pha dầu, nguyên liệu. |
| 26 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | Preservative booster dùng phối hợp. |
| 27 | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | Chelating, ổn định | “Bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức. |
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Cà phê Đắk Lắk làm sạch da chết cơ thể
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

