Cocoon – Gel tắm đường thốt nốt An Giang
Giá – dung tích: 241.000 VNĐ – 500ml
Mô tả: gel tắm chứa đường thốt nốt An Giang kết hợp cùng vitamin B5, vitamin B3 và Sodium PCA, giúp làm sạch nhẹ nhàng, hỗ trợ bảo vệ hàng rào độ ẩm, giữ cho da mềm mại và không bị khô sau khi tắm.
Thành phần chính: Đường thốt nốt An Giang, Panthenol, Niacinamide, Sodium PCA.
Bảng thành phần chi tiết
AQUA/WATER, SODIUM LAURETH SULFATE, GLYCERIN, CAPRYLYL/CAPRYL GLUCOSIDE, LAURYL HYDROXYSULTAINE, PARFUM, SODIUM CHLORIDE, SODIUM LACTATE, BORASSUS FLABELLIFER SAP, PANTHENOL, NIACINAMIDE, SODIUM PCA, DIPROPYLENE GLYCOL, SODIUM COCOYL GLYCINATE, PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL, ACRYLATES COPOLYMER, COCAMIDOPROPYL BETAINE, POLYCITRONELLOL, POLYQUATERNIUM-7, SORBITAN CAPRYLATE, CARAMEL, TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE, PIROCTONE OLAMINE, SODIUM BENZOATE, CITRIC ACID.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua/Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Sodium Laureth Sulfate | Chất làm sạch, tạo bọt | Đây là chất làm sạch chính, giúp cuốn trôi dầu thừa và bụi bẩn khá hiệu quả. |
| 3 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Giúp da bớt khô căng sau khi tắm. |
| 4 | Caprylyl, Capryl Glucoside | Chất làm sạch dịu hơn, hỗ trợ hòa tan | Giúp tăng hiệu quả làm sạch và hỗ trợ cảm giác dễ chịu hơn trên da. |
| 5 | Lauryl Hydroxysultaine | Chất làm sạch, hỗ trợ tạo bọt | Thường đi cùng chất làm sạch chính để bọt mượt hơn và giảm bớt cảm giác khô căng. |
| 6 | Parfum | Hương liệu | Tạo mùi hương trái cây ngọt dịu, tươi mát như hãng mô tả. |
| 7 | Sodium Chloride | Điều chỉnh độ đặc | Giúp gel có độ đặc phù hợp hơn. |
| 8 | Sodium Lactate | Dưỡng ẩm | Là chất hút ẩm, giúp da giữ nước tốt hơn. |
| 9 | Borassus Flabellifer Sap | Làm sáng, khỏe da | Dịch thốt nốt chứa nhiều khoáng chất và giàu flavonoid giúp da trở nên mềm mại, sáng mịn và khỏe khoắn. |
| 10 | Panthenol | Dưỡng ẩm, làm dịu | Vitamin B5, giúp da dễ chịu hơn sau làm sạch. |
| 11 | Niacinamide | Hỗ trợ hàng rào da, hỗ trợ đều màu | Vitamin B3, giúp da khỏe hơn và hỗ trợ bề mặt da trông tươi sáng hơn. |
| 12 | Sodium PCA | Dưỡng ẩm | Chất hút ẩm tự nhiên, giúp giảm cảm giác khô sau tắm. |
| 13 | Dipropylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm nhẹ | Hỗ trợ phân tán công thức và tăng cảm giác ẩm nhẹ. |
| 14 | Sodium Cocoyl Glycinate | Chất làm sạch amino acid | Bổ sung thêm hướng làm sạch êm hơn cho công thức. |
| 15 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan, hỗ trợ ổn định | Giúp hòa tan hương và một số thành phần khó tan. |
| 16 | Acrylates Copolymer | Tạo cấu trúc | Giúp sản phẩm ổn định và có kết cấu đẹp hơn. |
| 17 | Cocamidopropyl Betaine | Chất làm sạch, hỗ trợ tạo bọt | Giúp tăng bọt và làm sạch dịu hơn khi phối với SLES. |
| 18 | Polycitronellol | Thành phần tạo mùi | Một cấu phần của mùi hương. |
| 19 | Polyquaternium-7 | Tạo cảm giác mềm mượt | Giúp da có cảm giác bớt khô ráp sau khi rửa trôi. |
| 20 | Sorbitan Caprylate | Hỗ trợ bảo quản | Thành phần đa chức năng, góp phần hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 21 | Caramel | Tạo màu | Giúp sản phẩm có màu nâu vàng. |
| 22 | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | Tạo phức kim loại, hỗ trợ ổn định | Giúp công thức bền hơn. |
| 23 | Piroctone Olamine | Hỗ trợ kháng vi sinh | Thường gặp trong công thức cần hỗ trợ kiểm soát vi sinh trên da. |
| 24 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 25 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Giúp cân chỉnh pH của công thức. |
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Gel tắm đường thốt nốt An Giang
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

