Cocoon - Nước dưỡng tóc tinh dầu bưởi
Cocoon - Nước dưỡng tóc tinh dầu bưởi

Cocoon – Nước dưỡng tóc tinh dầu bưởi

Giá niêm yết: 162.000 VNĐ

Dung tích: 140ml

Công dụng: ngăn ngừa 60% nguyên nhân rụng tóc, gia tăng mật độ tóc, nuôi dưỡng da đầu & cung cấp độ ẩm, giúp tóc mềm mượt.

Thành phần chính: tinh dầu vỏ bưởi, Vitamin B5 (Panthenol), Xylishine, Baicapil, Bisabolol.


Bảng thành phần chi tiết

WATER, ISODODECANE, C15-19 ALKANE, GLYCERIN, CITRUS GRANDIS PEEL OIL, XYLITYLGLUCOSIDE, ANHYDROXYLITOL, MALTITOL, XYLITOL, PELVETIA CANALICULATA EXTRACT, PROPANEDIOL, ARGININE, LACTIC ACID, GLYCINE SOJA GERM EXTRACT, TRITICUM VULGARE GERM EXTRACT, SCUTELLARIA BAICALENSIS ROOT EXTRACT, BISABOLOL, GLUCONOLACTONE, CALCIUM GLUCONATE, PANTHENOL, BETAINE, CITRUS AURANTIUM DULCIS PEEL OIL, MENTHA PIPERITA OIL, SODIUM POLYACRYLATE STARCH, GLYCERETH-26, PHENYL TRIMETHICONE, CAPRYLYL METHICONE, TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE, ETHYLHEXYLGLYCERIN, BHT, PHENOXYETHANOL, SODIUM BENZOATE.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước.
2IsododecaneLàm mềm, bay hơiHydrocarbon “rất dễ bay hơi”, tạo cảm giác nhẹ và giúp tăng độ trượt.
3C15-19 AlkaneLàm mềmEmollient nhẹ, tạo cảm giác trượt, mịn và hỗ trợ kết cấu.
4GlycerinDưỡng ẩmChất dưỡng ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước.
5Citrus Grandis Peel OilTinh dầu, tạo mùiTinh dầu vỏ bưởi có tính kháng khuẩn và chống oxy hóa, liên quan mùi hương đặc trưng.
6XylitylglucosideDưỡng ẩmThành phần dạng “sugar humectant”, thường dùng để tăng giữ ẩm.
7AnhydroxylitolDưỡng ẩmThành phần giữ ẩm dạng đường.
8MaltitolDưỡng ẩmSugar alcohol, thường đóng vai trò dưỡng ẩm.
9XylitolDưỡng ẩm“Đường” giữ ẩm.
10Pelvetia Canaliculata ExtractDưỡng ẩm, độ bóng tócHãng mô tả là Xylishine, hỗ trợ cấp ẩm, phục hồi và tăng độ bóng tóc.
11PropanediolDưỡng ẩm, dung môiGlycol hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác ẩm.
12ArginineAmino acid, điều chỉnh pHAmino acid, có thể tham gia hỗ trợ “dưỡng” và, hoặc điều chỉnh pH tùy hệ.
13Lactic AcidĐiều chỉnh pH, AHACó thể dùng để điều chỉnh pH, đồng thời là AHA nếu dùng ở mức, điều kiện phù hợp.
14Glycine Soja Germ ExtractGiữ ẩm, chống oxy hóaKhả năng giữ ẩm, làm dịu da, chống oxy hóa và giảm nám
15Triticum Vulgare Germ ExtractDưỡng ẩm, bảo vệ tócDưỡng ẩm, chống lão hóa, làm mềm da và bảo vệ tóc
16Scutellaria Baicalensis Root ExtractChống oxy hóaChống viêm mạnh, chống oxy hóa, kháng khuẩn, làm dịu da, và ức chế melanin
17BisabololLàm dịu, giữ ẩmHãng mô tả hỗ trợ bảo vệ da đầu nhạy cảm, có vai trò giữ ẩm & kiểm soát bã nhờn.
18GluconolactonePHA, dưỡng ẩmPHA, hỗ trợ bong sừng nhẹ và đồng thời có tính humectant theo mô tả từ điển thành phần.
19Calcium GluconateDưỡng daMuối gluconate, thường dùng như thành phần bổ trợ, dưỡng da.
20PanthenolDưỡng ẩmHãng mô tả cung cấp ẩm, hạn chế hư tổn, hỗ trợ làm dày tóc và cải thiện độ bóng.
21BetaineDưỡng ẩmHỗ trợ cân bằng nước, giảm khô căng.
22Citrus Aurantium Dulcis Peel OilTạo mùiTinh dầu vỏ cam, chủ yếu tạo mùi.
23Mentha Piperita OilTạo mùiTinh dầu bạc hà, website mô tả mùi hương tinh dầu bưởi + bạc hà.
24Sodium Polyacrylate StarchLàm đặc, ổn địnhPolymer giúp điều chỉnh độ nhớt và ổn định kết cấu.
25Glycereth-26Dưỡng ẩmHumectant giúp cảm giác ẩm mượt.
26Phenyl TrimethiconeSilicone làm mượtSilicone giúp tăng độ trượt và cảm giác “bóng mượt”.
27Caprylyl MethiconeSilicone làm mượtSilicone, hỗ trợ cảm giác trượt và giảm nhờn rít.
28Trisodium Ethylenediamine DisuccinateChelating, ổn định“Bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức theo thời gian.
29EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quảnPreservative booster, thường dùng phối hợp.
30BHTChống oxy hóaAntioxidant giúp hạn chế oxy hóa nguyên liệu, pha dầu.
31PhenoxyethanolChất bảo quảnChất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm.
32Sodium BenzoateChất bảo quảnChất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm.


Tài liệu tham khảo

  1. Cocoon: Nước dưỡng tóc tinh dầu bưởi
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *