Cocoon Nước sen Hậu Giang

Bảng thành phần chi tiết

AQUA/WATER, GLYCERIN, 1,2-HEXANEDIOL, NELUMBO NUCIFERA FLOWER EXTRACT, MADECASSOSIDE, PANTHENOL, SCHISANDRA SPHENANTHERA FRUIT EXTRACT, BETA-GLUCAN, XYLITOL, CYANOCOBALAMIN, DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE, ALLANTOIN, XYLITYLGLUCOSIDE, ANHYDROXYLITOL, ROSA DAMASCENA FLOWER WATER, POLYACRYLATE CROSSPOLYMER-11, HYDROXYACETOPHENONE, SODIUM METABISULFITE, TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE, SODIUM BENZOATE, POTASSIUM SORBATE, CITRIC ACID, TROMETHAMINE.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1Aqua/WaterSolvent (dung môi)Nền nước để hòa tan/phân tán các thành phần tan trong nước.
2GlycerinCấp ẩmChất hút ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da.
31,2-HexanediolCấp ẩm, hỗ trợ bảo quản, dung môiCó thể vừa hỗ trợ giữ ẩm/cảm giác mềm, vừa hỗ trợ dung môi và tăng hiệu quả hệ bảo quản.
4Nelumbo Nucifera Flower Extract (Chiết xuất hoa sen)Chống oxy hóa, giữ ẩm, làm dịu daHàm lượng các flavonoid cao: hạn chế các gốc tự do sinh ra bởi tia UV và các căng thẳng từ môi trường. Chiết xuất hoa sen chứa đường fructose và glucose: giữ ẩm, hỗ trợ làm mềm và làm dịu da nhạy cảm.
5Madecassoside (Chiết xuất rau má)Cấp ẩm, làm dịu daChiết xuất từ rau má, có tác dụng hỗ trợ làm lành da, cấp ẩm và tăng sinh collagen.
6PanthenolCấp ẩm, làm dịu daPro-vitamin B5; thường được mô tả giúp hỗ trợ giữ ẩm và cảm giác dễ chịu của da.
7Schisandra Sphenanthera Fruit Extract (Chiết xuất quả ngũ vị tử)Làm dịu, đều màu daGiàu peptide giúp làm dịu và giúp da trở nên đều màu
8Beta-GlucanPrebiotic, cải thiện hàng rào bảo vệ daCân bằng hệ sinh vật trên da, tăng khả năng tự bảo vệ của da, hỗ trợ quá trình phục hồi da
9XylitolCấp ẩm“Đường” giữ ẩm; thường xuất hiện cùng Xylitylglucoside + Anhydroxylitol (nhóm Aquaxyl).
10CyanocobalaminCấp ẩm, làm dịu daVitamin B12 bảo vệ hàng rào độ ẩm, làm dịu làn da nhạy cảm, giảm mẩm đỏ và ngứa do khô ráp hoặc do thời tiết, tạo màu hồng của sản phẩm
11Dipotassium GlycyrrhizateLàm dịu da, giảm kích ứngMuối từ cam thảo; chủ yếu làm dịu/giảm cảm giác kích ứng (tùy công thức).
12AllantoinLàm dịu da, bảo vệ bề mặt daThành phần làm dịu phổ biến; thường được mô tả hỗ trợ làm mềm và bảo vệ bề mặt da.
13XylitylglucosideCấp ẩmThành phần thuộc “bộ ba” Aquaxyl; mô tả theo hướng hút/giữ nước.
14AnhydroxylitolCấp ẩmThành phần thuộc “bộ ba” Aquaxyl; mô tả theo hướng hút/giữ nước.
15Rosa Damascena Flower WaterSkin conditioning, skin protectingNước hoa hồng (hydrosol); masking/skin conditioning.
16Polyacrylate Crosspolymer-11Nhũ hóa, điều chỉnh độ nhớtPolymer giúp tạo độ sệt/gel và ổn định kết cấu.
17HydroxyacetophenoneChống oxy hóa, làm dịuThành phần đa chức năng: tăng hiệu quả bảo quản + hỗ trợ chống oxy hóa, hỗ trợ làm dịu da.
18Sodium MetabisulfiteChất bảo quảnChất chống oxy hóa/khử (reducing), cũng có thể nằm trong hệ bảo quản/ổn định công thức.
19Trisodium Ethylenediamine DisuccinateChelating, chất ổn địnhChất tạo phức (chelating): “bắt” ion kim loại vết trong nước để tăng ổn định công thức theo thời gian.
20Sodium BenzoateChất bảo quảnChất bảo quản, hoạt động tốt hơn trong môi trường pH acid và thường đi cùng chất khác (ví dụ potassium sorbate).
21Potassium SorbatePreservative (mạnh với nấm men/nấm mốc)Chất bảo quản, thiên về chống nấm men/nấm mốc và phụ thuộc pH (thường cần phối hợp).
22Citric AcidĐiều chỉnh pHCitric acid là AHA, tuy nhiên trong nhiều công thức, đặc biệt khi đi kèm Tromethamine, thường liên quan điều chỉnh pH/đệm pH.
23TromethamineĐiều chỉnh pHChất đệm/điều chỉnh pH, có tính kiềm giúp trung hòa các thành phần có tính acid.

Tài liệu tham khảo

  1. Cocoon: Nước sen Hậu Giang
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *