Ingredient Analysis

Cocoon | Nước tẩy trang sen Hậu Giang

Nước Tẩy Trang Sen Hậu Giang

Bảng thành phần chi tiết

AQUA/WATER, POLYGLYCERYL-4 CAPRYLATE/CAPRATE, POLYGLYCERYL-4 LAURATE/SEBACATE, BETAINE, NELUMBO NUCIFERA FLOWER EXTRACT, ALPHA-GLUCAN OLIGOSACCHARIDE, INULIN, BETA-GLUCAN, TREHALOSE, XYLITOL, PROPANEDIOL, GLYCERIN, GLYCERETH-26, SODIUM LACTATE, LACTIC ACID, HYDROXYACETOPHENONE, CETYLPYRIDINIUM CHLORIDE, TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE, CITRIC ACID, O-CYMEN-5-OL, SODIUM BENZOATE, POTASSIUM SORBATE.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1Aqua/WaterDung môiNền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước.
2Polyglyceryl-4 Caprylate/CaprateChất hoạt động bề mặt (surfactant), hydrotropeHỗ trợ “kéo” một phần chất dầu, khó tan vào nền nước và có khả năng làm sạch nhẹ/ổn định hệ.
3Polyglyceryl-4 Laurate/SebacateDung môi, chất hoạt động bề mặtThành phần hỗ trợ hòa tan, ổn định và có thể góp phần làm sạch theo phân loại chức năng.
4BetaineCấp ẩm (humectant), bảo vệ da (osmolyte)Hỗ trợ cân bằng nước trong công thức và giúp giảm cảm giác khô căng bằng cơ chế giữ nước.
5Nelumbo Nucifera Flower ExtractChống oxy hóa, giữ ẩm, làm dịu daChiết xuất hoa sen; hạn chế các gốc tự do sinh ra bởi tia UV và các căng thẳng từ môi trường, chứa đường fructose và glucose: giữ ẩm, hỗ trợ làm mềm và làm dịu da nhạy cảm.
6Alpha-Glucan OligosaccharideSkin protecting, “prebiotic”, bổ trợ hệ vi sinhNhư “substrate” chọn lọc hỗ trợ hệ vi sinh có lợi trên da; vai trò thực tế phụ thuộc công thức.
7Inulin“Prebiotic”, bổ trợ hệ vi sinhPolysaccharide có nguồn gốc thực vật; hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh bằng cách “ưu tiên” vi sinh có lợi.
8Beta-GlucanCấp ẩm, làm dịu (bổ trợ)Cân bằng hệ sinh vật trên da, tăng khả năng tự bảo vệ của da, hỗ trợ quá trình phục hồi da.
9TrehaloseCấp ẩm (humectant)Đường có khả năng liên kết nước, hỗ trợ giảm khô và tăng độ ẩm bề mặt.
10XylitolCấp ẩm (humectant)“Đường” giữ ẩm; thường gặp trong nhóm thành phần giữ ẩm dạng sugar complex.
11PropanediolDung môi, cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản (bổ trợ)Đa chức năng: hỗ trợ hòa tan, tăng cảm giác dễ tán và có thể hỗ trợ hiệu quả hệ bảo quản.
12GlycerinCấp ẩmHumectant phổ biến giúp da “bám” nước tốt hơn.
13Glycereth-26Cấp ẩm, làm mềm (bổ trợ)Humectant có nền glycerin; thường góp phần cảm giác mượt, êm khi thoa.
14Sodium LactateCấp ẩm, điều chỉnh pH (bổ trợ)Muối của lactic acid; vừa hỗ trợ giữ ẩm vừa giúp điều chỉnh pH công thức.
15Lactic AcidTẩy tế bào chết, điều chỉnh pH (tùy vai trò)AHA: có thể tẩy tế bào chết bề mặt; đồng thời cũng có thể là thành phần điều chỉnh pH.
16HydroxyacetophenoneChống oxy hóa, hỗ trợ bảo quảnThành phần đa chức năng: preservative booster + antioxidant; đôi khi được mô tả thêm là “soothing”.
17Cetylpyridinium ChlorideKháng khuẩn/antimicrobialHợp chất nhóm “quaternary ammonium”; có khả năng antimicrobial (và một số chức năng phụ như antistatic/deodorant/oral care).
18Trisodium Ethylenediamine DisuccinateChelating, ổn định công thức“Bắt” ion kim loại vết (từ nước/nguyên liệu) để hỗ trợ độ ổn định và độ bền công thức.
19Citric AcidAHA, điều chỉnh pH (tùy vai trò)Là AHA theo mô tả ingredient database; trong nhiều công thức cũng có thể được dùng để điều chỉnh pH.
20O-Cymen-5-olChất bảo quản, antimicrobial, deodorant (theo phân loại)Chất bảo quản, kháng khuẩn, khử mùi.
21Sodium BenzoateChất bảo quản (phụ thuộc pH)Preservative; hoạt động tốt hơn ở pH acid và thường dùng phối hợp.
22Potassium SorbateChất bảo quản (phụ thuộc pH)Preservative; thiên về chống nấm men/nấm mốc và cần điều kiện pH phù hợp, thường đi cùng chất bảo quản khác.

Tài liệu tham khảo

  1. Cocoon: Nước tẩy trang sen Hậu Giang
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *