Cocoon | Tẩy da chết da đầu bồ kết
Giá: 241.000 VNĐ
Dung tích: 200 ml
Mô tả sản phẩm: làm sạch sâu da đầu từ chiết xuất bồ kết Việt Nam + hạt muối biển + BHA + Crinipan PMC Green, kết hợp cơ chế làm sạch vật lý – hóa học – sinh học.
Công dụng: làm sạch gàu & sạch sâu; loại bỏ da chết, bã nhờn, bụi, cặn silicone; hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh da đầu; giảm ngứa & giảm tiết dầu “lên đến 72 giờ”; giúp tóc nhẹ tơi.
Phù hợp: da đầu gàu, ngứa; dễ tiết dầu, dễ bết; nhiều da chết & bã nhờn tích tụ.
Bảng thành phần chi tiết
Sodium Chloride, Aqua/Water, Sodium Cocoyl Isethionate, Capryloyl/Caproyl Methyl Glucamide, Glycerin, Lauroyl/Myristoyl Methyl Glucamide, Glyceryl Stearate, Sucrose, Cocamide Mea, Gleditsia Australis Extract, Melia Azadirachta Seed Extract, Pelvetia Canaliculata Extract, Salicylic Acid, Argania Spinosa Kernel Oil, Propanediol Caprylate, Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, Xylitol, Maltitol, Ethylhexylglycerin, Almond Oil Glycereth-8 Esters , Propylene Glycol, Lauryl Hydroxysultaine, Xanthan Gum, Ceteareth-12, Cetearyl Alcohol, Cetyl Palmitate, Dimethyl Isosorbide, Polyquaternium-22, Polyquaternium-53, Ceteareth-20, Polysorbate 20, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Parfum, Caramel, Menthol, Phenoxyethanol, Sodium Benzoate, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Sodium Chloride | Tẩy da chết cơ học | Hạt muối tạo ma sát để loại bỏ lớp sừng, da chết khi massage. |
| 2 | Aqua, Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 3 | Sodium Cocoyl Isethionate | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt làm sạch. |
| 4 | Capryloyl, Caproyl Methyl Glucamide | Làm sạch, nhũ hóa | Nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt, làm sạch |
| 5 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Hút, giữ nước trên bề mặt. |
| 6 | Lauroyl, Myristoyl Methyl Glucamide | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt hỗ trợ làm sạch, độ bọt. |
| 7 | Glyceryl Stearate | Nhũ hóa, làm mềm | Co-emulsifier giúp ổn định kết cấu và tạo cảm giác mềm mại. |
| 8 | Sucrose | Tẩy da chết cơ học | Hạt đường hỗ trợ tẩy tế bào chết vật lý khi massage. |
| 9 | Cocamide MEA | Tăng bọt, độ nhớt | Thường dùng để tăng bọt, tăng độ sệt cho sản phẩm làm sạch. |
| 10 | Gleditsia Australis Extract | Tạo bọt, kháng khuẩn | Hoạt động như một chất tạo bọt tự nhiên, kháng khuẩn, kháng viêm. |
| 11 | Melia Azadirachta Seed Extract | Kháng viêm, tái tạo da | Có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, chống nấm, giảm đau, thúc đẩy quá trình tái tạo da. |
| 12 | Pelvetia Canaliculata Extract | Chống oxy hoàm cấp ẩm | Khả năng cấp ẩm sâu, chống oxy hóa, làm dịu da. |
| 13 | Salicylic Acid | Tẩy da chết hóa học | BHA giúp tẩy tế bào chết và làm sạch sâu da đầu |
| 14 | Argania Spinosa Kernel Oil | Làm mềm | Dầu argan hỗ trợ làm mềm, lipid bề mặt. |
| 15 | Propanediol Caprylate | Chống tiết bã nhờn, dưỡng da | Hỗ trợ tình trạng “seborrhea, nhờn” |
| 16 | Xylitylglucoside | Dưỡng ẩm | Thành phần giữ ẩm dạng “sugar complex”. |
| 17 | Anhydroxylitol | Dưỡng ẩm | Thành phần giữ ẩm dạng đường. |
| 18 | Xylitol | Dưỡng ẩm | “Đường” giữ ẩm. |
| 19 | Maltitol | Dưỡng ẩm | Sugar alcohol, thường dùng như chất dưỡng ẩm |
| 20 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | “Preservative booster” dùng phối hợp. |
| 21 | Almond Oil Glycereth-8 Esters | Làm mềm, nhũ hóa | Làm mềm, nhũ hóa |
| 22 | Propylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Humectant, solvent giúp hòa tan và hỗ trợ cảm giác thấm. |
| 23 | Lauryl Hydroxysultaine | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt dùng để hỗ trợ làm sạch, độ bọt. |
| 24 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Tăng độ nhớt và ổn định kết cấu. |
| 25 | Ceteareth-12 | Nhũ hóa | Chất nhũ hóa, chất đồng nhũ hóa cho hệ dầu–nước. |
| 26 | Cetearyl Alcohol | Làm đặc, làm mềm | Tăng độ sệt và tạo cảm giác mềm. |
| 27 | Cetyl Palmitate | Làm mềm, tạo cấu trúc | Wax ester tạo cấu trúc kem, gel-cream. |
| 28 | Dimethyl Isosorbide | Dung môi | Dung môi hỗ trợ hòa tan một số thành phần. |
| 29 | Polyquaternium-22 | Dưỡng tóc | Polymer cationic, hỗ trợ bề mặt sợi tóc tăng độ trơn, độ bám. |
| 30 | Polyquaternium-53 | Dưỡng tóc | Chất dưỡng tóc phổ biến |
| 31 | Ceteareth-20 | Nhũ hóa | Chất nhũ hóa ổn định hệ. |
| 32 | Polysorbate 20 | Nhũ hóa, hoà tan | Solubilizer giúp hòa tan thành phần kém tan và ổn định hệ. |
| 33 | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | Chelating, ổn định | Chất tạo phức “bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức. |
| 34 | Parfum | Tạo mùi | Hương liệu. |
| 35 | Caramel | Màu | Chất tạo sắc nâu. |
| 36 | Menthol | Tạo cảm giác mát | Tạo cảm giác mát, lạnh. |
| 37 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản. |
| 38 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Preservative phụ thuộc pH, hay dùng phối hợp. |
| 39 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Acid điều chỉnh, đệm pH công thức. |
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Tẩy da chết da đầu bồ kết
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

