Dermarium | FAIRY WATER
Dung tích & giá: 55ml – 140.250 VNĐ; 150ml – 336.600 VNĐ
- Quy đổi đơn giá tham khảo: ~2.550 VNĐ/ml (55ml) và ~2.244 VNĐ/ml (150ml) → size lớn rẻ hơn theo ml (tính theo giá trên website Dermarium).
Công thức chứa: dung dịch cấp nước với HA + Vitamin B5, bổ sung Zinc PCA và chiết xuất thực vật, hướng tới cảm giác “ngậm nước nhưng nhẹ thoáng”, hỗ trợ làm dịu, giảm đỏ.
pH: hãng nêu pH sinh lý 4.5.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Aloe Barbadensis Leaf Juice, Propanediol, Panthenol, Betaine, Sodium Lactate, Zinc PCA, Glycerin, Sodium Hyaluronate, Dipotassium Glycyrrhizate, Allantoin, Butylene Glycol, Propylene Glycol, Ginkgo Biloba Leaf Extract, Disodium EDTA, Gluconolactone, Chamomilla Recutita Flower Extract, Potassium Sorbate, Sodium Benzoate, Diazolidinyl Urea, Iodopropynyl Butylcarbamate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Aloe Barbadensis Leaf Juice | Dưỡng ẩm, làm dịu | Nha đam, thường dùng theo hướng hỗ trợ cảm giác dịu và bổ sung ẩm bề mặt. |
| 3 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Glycol hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác ẩm. |
| 4 | Panthenol (Vitamin B5) | Dưỡng ẩm, làm dịu | Hãng nhấn mạnh B5 trong nhóm hoạt chất chính, thường dùng để hỗ trợ ẩm và cảm giác dễ chịu. |
| 5 | Betaine | Dưỡng ẩm (osmolyte) | Hỗ trợ cân bằng nước, giảm cảm giác khô căng (tùy công thức). |
| 6 | Sodium Lactate | Dưỡng ẩm (NMF), hỗ trợ pH | Muối lactic, thường vừa là chất giữ ẩm thuộc NMF vừa tham gia cân bằng hệ. |
| 7 | Zinc PCA | Hỗ trợ da dầu, anti-acne | Kẽm hỗ trợ “normalize sebum” và hạn chế vi khuẩn liên quan mụn, PCA thuộc nhóm NMF hỗ trợ ẩm. |
| 8 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất hút ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước bề mặt. |
| 9 | Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm | Muối HA, hỗ trợ giữ nước bề mặt. |
| 10 | Dipotassium Glycyrrhizate | Làm dịu | Muối từ cam thảo, hỗ trợ giảm cảm giác kích ứng, đỏ (tùy công thức). |
| 11 | Allantoin | Làm dịu, bảo vệ bề mặt | Thành phần làm dịu phổ biến. |
| 12 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Glycol hỗ trợ giữ ẩm và giúp công thức dễ tán. |
| 13 | Propylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Humectant + solvent, thường dùng để hỗ trợ hòa tan và cảm giác ẩm. |
| 14 | Ginkgo Biloba Leaf Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất bạch quả, thường được xếp nhóm antioxidant, skin conditioning tùy dữ liệu. |
| 15 | Disodium EDTA | Chelating, ổn định | “Bắt” ion kim loại vết trong nước, nguyên liệu để tăng ổn định công thức. |
| 16 | Gluconolactone | PHA (tẩy da chết nhẹ) + dưỡng ẩm | INCI Decoder mô tả: PHA giúp “gently lifts off dead skin cells”, đồng thời là chất dưỡng ẩm và có tính antioxidant. (INCIDecoder) |
| 17 | Chamomilla Recutita Flower Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất cúc, làm dịu, kháng viêm và chống oxy hóa. |
| 18 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản | Preservative (thường dùng phối hợp, hiệu quả phụ thuộc hệ, pH). |
| 19 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Preservative (thường dùng phối hợp, hiệu quả phụ thuộc hệ, pH). |
| 20 | Diazolidinyl Urea | Chất bảo quản (formaldehyde-releaser) | Nhóm formaldehyde-releasing preservatives (chất bảo quản có thể giải phóng formaldehyde theo thời gian). |
| 21 | Iodopropynyl Butylcarbamate | Chất bảo quản | Preservative, mạnh với yeasts & molds (nấm men, nấm mốc). |
Tài liệu tham khảo
- Dermarium: FAIRY WATER
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

