Bảng thành phần chi tiết
Water, Dimethyl Sulfone, Butylene Glycol, Succinic Acid, Sodium Lactate, Propanediol, Potassium Azeloyl Diglycinate, Mandelic Acid, Sebacic Acid, Glycerin, Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract, 1,2 Hexanediol, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Caprylyl Glycol, Allantoin, 1,10-Decanediol, Disodium EDTA, Sodium Hyaluronate, Sodium Hydroxide, 10-Hydroxydecanoic Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Dimethyl Sulfone (MSM) | Dung môi, điều chỉnh độ nhớt | Solvent và viscosity controlling (hỗ trợ hòa tan và tạo cảm giác, kết cấu). |
| 3 | Butylene Glycol | Cấp ẩm, dung môi | Hỗ trợ giữ ẩm và giúp công thức dễ tán đều trên da. |
| 4 | Succinic Acid | Đệm pH (buffering), masking | Chức năng chính là buffering (hỗ trợ ổn định pH), hoạt chất mới trong sản phẩm cho da mụn dễ viêm đỏ, da nhiễm vi nấm, nhạy cảm. |
| 5 | Sodium Lactate | Cấp ẩm, đệm pH | Muối của lactic acid; thường vừa là humectant (thuộc nhóm NMF) vừa hỗ trợ cân bằng pH tùy công thức. |
| 6 | Propanediol | Cấp ẩm, dung môi | Hỗ trợ hòa tan và giữ ẩm, đôi khi góp phần hỗ trợ hệ bảo quản (tùy hệ). |
| 7 | Potassium Azeloyl Diglycinate | Skin conditioning, hỗ trợ đều màu & giảm dầu | Dẫn xuất tan trong nước của azelaic acid, làm sáng da, giảm đỏ, giảm bóng nhờn, làm sáng các vùng da tối màu. |
| 8 | Mandelic Acid | AHA, điều chỉnh pH (tùy vai trò) | AHA thường được dùng theo hướng làm mới bề mặt da, cũng có thể đóng vai trò điều chỉnh pH tùy thiết kế công thức. |
| 9 | Sebacic Acid | Ổn định nền da, đệm pH (buffering) | Có trong sữa ong chúa, giảm sần đỏ li ti, ngứa, và giảm nguy cơ hình thành sần nấm men, ổn định nền da, đồng thời buffering (hỗ trợ ổn định pH). |
| 10 | Glycerin | Cấp ẩm | Chất hút ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da. |
| 11 | Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract | Chống oxy hóa, kháng viêm, làm sáng da | Chiết xuất nghệ, chống oxy hóa mạnh, kháng viêm, kháng khuẩn và làm sáng da. |
| 12 | 1,2-Hexanediol | Cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản, dung môi | Đa chức năng: humectant, solvent và thường dùng để hỗ trợ hiệu quả hệ bảo quản. |
| 13 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Preservative phổ biến trong mỹ phẩm leave-on. |
| 14 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | “Preservative booster” giúp tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
| 15 | Caprylyl Glycol | Cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản | Humectant nhẹ và thường đóng vai trò hỗ trợ bảo quản trong hệ phối hợp. |
| 16 | Allantoin | Làm dịu, bảo vệ bề mặt | Thành phần làm dịu phổ biến, hỗ trợ làm mềm và giảm cảm giác khó chịu. |
| 17 | 1,10-Decanediol | Dung môi | Chức năng chính thường là solvent. |
| 18 | Disodium EDTA | Chelating, ổn định | Chất tạo phức giúp “bắt” ion kim loại vết để hỗ trợ ổn định công thức theo thời gian. |
| 19 | Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm | Muối của Hyaluronic Acid, hỗ trợ giữ nước bề mặt. |
| 20 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Base dùng để điều chỉnh pH công thức. |
| 21 | 10-Hydroxydecanoic Acid | Giảm nấm, ngứa, ổn định nền da | Có trong sữa ong chúa, giảm sần đỏ li ti, ngứa, và giảm nguy cơ hình thành sần nấm men, ổn định nền da, đồng thời buffering. |
Tài liệu tham khảo
- Dermarium: LIQUID AMBER – Giải pháp đa chiều hỗ trợ cho da dầu, mụn, nấm men
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng
