Dermarium - TENDER WONDER
Dermarium - TENDER WONDER

Dermarium – TENDER WONDER – Dung dịch tẩy tế bào chết bề mặt dịu nhẹ

Giá – dung tích: 140.250 VNĐ – 55ml, 327.250 VNĐ – 150ml

Hoạt chất chính: 8% Lactic Acid, MSM, Allantoin

Công dụng: hỗ trợ loại bỏ tế bào chết trên bề mặt da một cách nhẹ nhàng, đồng thời duy trì độ ẩm, giúp da mịn và đều màu hơn, công thức phù hợp cho da nhạy cảm.

HDSD: lau toàn mặt sau bước làm sạch, có thể dùng 1 đến 2 lần mỗi ngày tùy tình trạng da, cần dùng kem chống nắng đều đặn khi sử dụng


Bảng thành phần chi tiết

Water, Lactic Acid, Sodium Lactate, Propylene Glycol, Dimethyl Sulfone, Betaine, Sodium Hydroxide, Glycerin, Allantoin, Gluconolactone, Hydroxyacetophenone, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Disodium EDTA.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần INCIVai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức
2Lactic AcidAHA, tẩy da chết nhẹThành phần chính của sản phẩm, tác động chủ yếu trên bề mặt da, khả năng giữ ẩm tốt hơn so với nhiều acid khác
3Sodium LactateDưỡng ẩm, hỗ trợ pHMuối của lactic acid, góp phần giữ nước và hỗ trợ cân bằng môi trường công thức
4Propylene GlycolDưỡng ẩm, dung môiHỗ trợ hòa tan và giảm cảm giác khô căng
5Dimethyl SulfoneLàm dịuHỗ trợ làm dịu da, giảm cảm giác kích ứng
6BetaineDưỡng ẩmHỗ trợ giữ nước, giảm cảm giác khô rít
7Sodium HydroxideĐiều chỉnh pHDùng để đưa công thức về mức pH phù hợp
8GlycerinDưỡng ẩmChất hút ẩm phổ biến, giúp giữ nước trên bề mặt da
9AllantoinLàm dịuThành phần làm dịu quen thuộc, dùng cho da dễ kích ứng, nhạy cảm
10GluconolactonePHA, tẩy da chết nhẹ nhẹAcid thế hệ dịu hơn, có thể hỗ trợ làm mịn bề mặt và giữ ẩm
11HydroxyacetophenoneChống oxy hóa, hỗ trợ bảo quảnThành phần đa chức năng, thường dùng để tăng độ ổn định công thức
12PhenoxyethanolBảo quảnChất bảo quản phổ biến
13EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quảnTăng hiệu quả của hệ bảo quản
14Disodium EDTAỔn định công thứcGiúp bắt ion kim loại vết, tăng độ ổn định theo thời gian

Tài liệu tham khảo

  1. Dermarium: TENDER WONDER – Dung dịch tẩy tế bào chết bề mặt dịu nhẹ
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *