Ingredient Analysis

Dermarium | TRICKY DUET – Dung dịch tẩy tế bào chết dành cho da dầu mụn

Dermarium - TRICKY DUET

Bảng thành phần chi tiết

Water, Ethanol, Salicylic Acid, Propylene Glycol, Betaine, Sodium Lactate, Melaleuca Alternifolia Leaf Oil, Ethylhexylglycerin, Triethanolamine, Phenoxyethanol, Polysorbate 20, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, o-Cymen-5-ol, Menthol, Methyl Lactate.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước.
2EthanolDung môiCồn ethanol: thường dùng để hòa tan, giúp sản phẩm bay hơi nhanh và tạo cảm giác ráo; mức độ “khô, thoáng” tùy công thức và cơ địa.
3Salicylic AcidBHA, điều chỉnh pHBHA thường dùng trong sản phẩm hướng tới làm sạch bề mặt và vùng lỗ chân lông; trong một số công thức cũng góp phần thiết lập pH.
4Propylene GlycolCấp ẩm, dung môiHumectant + solvent giúp giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan/đưa hoạt chất phân tán đều.
5BetaineCấp ẩm (osmolyte)Hỗ trợ giữ nước và cân bằng ẩm, giúp giảm cảm giác khô căng.
6Sodium LactateCấp ẩm, điều chỉnh pHMuối của lactic acid; vừa là humectant (thuộc nhóm NMF) vừa có thể góp phần ổn định pH hệ nước.
7Melaleuca Alternifolia Leaf OilTạo mùi, kháng viêmTinh dầu tràm trà: thường được dùng như thành phần tạo mùi và/hoặc bổ trợ khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm mạnh mẽ.
8EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản“Preservative booster” một hợp chất hóa học thường được sử dụng như chất bảo quản, chất điều hòa da, và chất khử mùi.
9TriethanolamineĐiều chỉnh pH/đệm pHBase dùng để trung hòa/điều chỉnh pH.
10PhenoxyethanolChất bảo quảnPreservative phổ biến trong mỹ phẩm leave-on/toner.
11Polysorbate 20Nhũ hóa, hoà tanChất hoạt động bề mặt giúp hòa tan/ổn định các thành phần kém tan (như tinh dầu, hương, menthol) trong nền nước.
12PEG-40 Hydrogenated Castor OilNhũ hóa, hoà tanSolubilizer phổ biến để “kéo” thành phần dầu, hương vào nền nước và ổn định hệ.
13o-Cymen-5-olChất bảo quản, antimicrobialĐược mô tả với các chức năng: preservative, antimicrobial, deodorant.
14MentholTạo cảm giác mát, tạo mùiThành phần tạo cảm giác mát, lạnh và có thể góp phần mùi hương; mức độ “the mát, ran rát” tùy cơ địa.
15Methyl LactateSkin conditioning, tạo cảm giác (bổ trợ)Ester của lactic acid: thường dùng như thành phần tạo cảm giác (có thể mát nhẹ) và/hoặc hỗ trợ dung môi, skin conditioning tùy công thức.

Tài liệu tham khảo

  1. Dermarium: TRICKY DUET – Dung dịch tẩy tế bào chết dành cho da dầu mụn
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *