Dermarium – VELVET DREAM – Lotion cấp ẩm sâu nặng cho da khô lão hóa
Giá – dung tích:
- 55ml: 132.000 VNĐ
- 150ml: 308.000 VNĐ
Thành phần chính: Hyaluronic Acid, D-Panthenol, Wheat Amino Acids.
pH: ~4.5
Hướng dẫn sử dụng: vỗ lên da sau làm sạch/da chết hóa học, 2 lần/ngày, có thể vỗ nhiều lớp.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Hydrolyzed Wheat Protein, Propanediol, Hydroxyethyl Urea, Sodium Lactate, Betaine, Panthenol, Glycerin, Lactic Acid, Centella Asiatica Extract, Chamomilla Recutita Flower Extract, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Allantoin, Sodium Hyaluronate, Disodium EDTA, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Gluconolactone.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Hydrolyzed Wheat Protein | Dưỡng ẩm, tạo màng | Protein lúa mì thủy phân có tính giữ ẩm và tạo màng. |
| 3 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Glycol hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác ẩm trên da. |
| 4 | Hydroxyethyl Urea | Dưỡng ẩm | Dẫn xuất urea, được mô tả là humectant mạnh, giúp da “bám” nước tốt hơn. |
| 5 | Sodium Lactate | Dưỡng ẩm, hỗ trợ pH | Muối của lactic acid, được mô tả vừa là moisturizer, vừa hỗ trợ điều chỉnh pH công thức. |
| 6 | Betaine | Dưỡng ẩm | Hỗ trợ cân bằng nước, giảm cảm giác khô căng. |
| 7 | Panthenol | Dưỡng ẩm, dưỡng da | Vitamin B5, thường dùng để hỗ trợ ẩm và cảm giác “dễ chịu” của da. |
| 8 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất hút ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước bề mặt. |
| 9 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH | Có thể dùng để chỉnh pH, đồng thời là AHA nếu ở điều kiện, nồng độ phù hợp. |
| 10 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu, chống viêm | Làm dịu, chống viêm, và phục hồi da tổn thương |
| 11 | Chamomilla Recutita Flower Extract | Chống oxy hóa | Làm dịu, chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa mạnh mẽ. |
| 12 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm leave-on. |
| 13 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | “Preservative booster” dùng phối hợp để tăng hiệu quả bảo quản. |
| 14 | Allantoin | Làm dịu, bảo vệ bề mặt | Thành phần làm dịu phổ biến. |
| 15 | Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm | Muối HA, giữ nước trên bề mặt da. |
| 16 | Disodium EDTA | Chelating, ổn định | “Bắt” ion kim loại vết để hỗ trợ ổn định công thức. |
| 17 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Chất bảo quản thường dùng phối hợp, hiệu quả phụ thuộc hệ, pH. |
| 18 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản | Chất bảo quản thường dùng phối hợp, hiệu quả phụ thuộc hệ, pH. |
| 19 | Gluconolactone | PHA + humectant | PHA dịu, vừa hỗ trợ làm mịn, đều bề mặt, vừa có tính giữ ẩm. |
Tài liệu tham khảo
- Dermarium: VELVET DREAM
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

