Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Olive Oil Glycereth-8 Esters, Polyglyceryl-6 Olive Oil Esters, Olive Oil PEG-6 Esters, Olive Oil PEG-7 Esters, Olive Oil PEG-8 Esters, Olea Europaea (Olive) Leaf Extract, Octyldodeceth-20, Phospholipids, Glycerin, Betaine, Trehalose, Inulin, Betaglucan, Maltooligosyl Glucoside, Hydrogenated Starch Hydrolysate, Microcitrus Astralasia Fruit Extract, Ficus Carica (Fig) Fruit Extract, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Tetrasodium EDTA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Olive Oil Glycereth-8 Esters | Làm mềm, nhũ hóa, hoà tan | Dẫn xuất từ dầu olive được phân tán trong nước, emollient + emulsifying và hỗ trợ làm sạch nhẹ trong sản phẩm làm sạch, nhũ hóa. |
| 3 | Olive Oil Polyglyceryl-6 Esters | Làm mềm, nhũ hóa | Dẫn xuất dầu olive với polyglycerin, emollient + emulsifying để ổn định hệ dầu-nước. |
| 4 | Olive Oil PEG-6 Esters | Làm mềm, nhũ hóa | Dẫn xuất dầu olive với PEG, nhũ hóa, làm mềm. |
| 5 | Olive Oil PEG-7 Esters | Làm mềm, nhũ hóa, hoà tan | Dẫn xuất dầu olive, emollient + co-emulsifier, solubilizer trong hệ nền nước. |
| 6 | Olive Oil PEG-8 Esters | Làm mềm, nhũ hóa, hoạt động bề mặt, làm sạch | Dẫn xuất dầu olive, emollient + emulsifying + surfactant (góp phần làm sạch, nhũ hóa). |
| 7 | Olea Europaea (Olive) Leaf Extract | Kháng viêm, chống oxy hóa | Chiết xuất lá olive, có tác dụng làm se da, kháng viêm, chống oxy hóa, phòng ngừa các tổn thương do tia UVB, duy trì chức năng của proteasome trong quá trình lão hóa. |
| 8 | Octyldodeceth-20 | Nhũ hóa, hoà tan, hoạt động bề mặt | Chất hoạt động bề mặt không ion, cleansing + emulsifying, surfactant. |
| 9 | Phospholipids | Làm mềm, nhũ hóa | Nhóm lipid “skin-identical”, có tính nhũ hóa nhờ cấu trúc ưa nước-ưa dầu và có thể dùng để tạo liposome trong một số công thức. |
| 10 | Glycerin | Cấp ẩm | Chất hút ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da. |
| 11 | Betaine | Cấp ẩm (osmolyte) | Thành phần giữ nước và hỗ trợ cân bằng nước tế bào (được mô tả như osmolyte/osmoprotectant). |
| 12 | Trehalose | Cấp ẩm | Đường có khả năng liên kết nước, humectant, moisturising. |
| 13 | Inulin | Phục hồi, cấp ẩm | Thành phần prebiotic tự nhiên, cân bằng lại hệ vi sinh trên da, tạo màng giúp giữ độ ẩm cho da, chống oxy hóa, làm thông thoáng lỗ chân lông. |
| 14 | Betaglucan (Beta-Glucan) | Cấp ẩm, làm dịu, phục hồi | Polysaccharide tự nhiên chiết xuất từ nấm men và ngũ cốc, dưỡng ẩm sâu, làm dịu kích ứng, kích thích tái tạo mô và tăng cường miễn dịch tại chỗ, kích thích sản sinh collagen. |
| 15 | Maltooligosyl Glucoside | Tạo màng, skin conditioning | Film forming, skin conditioning, binding. |
| 16 | Hydrogenated Starch Hydrolysate | Cấp ẩm | Nhóm dẫn xuất từ tinh bột, hydrolysate, nhóm moisturizer, humectant. |
| 17 | Microcitrus Astralasia Fruit Extract | Làm sáng, cấp ẩm | Chiết xuất từ quả chanh ngón tay, AHA nhẹ, tẩy tế bào chết dịu nhẹ, làm sáng da, chống oxy hóa, cấp ẩm. |
| 18 | Ficus Carica (Fig) Fruit Extract | Cấp ẩm, chống lão hóa | Chiết xuất quả sung, giàu vitamin A, B, C, khoáng chất, chất chống oxy hóa và enzyme ficin, giúp dưỡng ẩm, làm dịu, chống lão hóa. |
| 19 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến. |
| 20 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | Thường được dùng như “preservative booster” (tăng hiệu quả hệ bảo quản). |
| 21 | Tetrasodium EDTA | Chelating, ổn định | Chất tạo phức giúp “bắt” ion kim loại vết trong nước, nguyên liệu để tăng ổn định công thức theo thời gian. |
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: GENTLE OLIVE SOOTHING MICELLAR WATER
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng
