DrCeutics - NIACINAMIDE 10% + α – ARBUTIN 2% BODY LOTION
DrCeutics - NIACINAMIDE 10% + α – ARBUTIN 2% BODY LOTION

DrCeutics – NIACINAMIDE 10% + α – ARBUTIN 2% BODY LOTION

Giá – khối lượng: 440.000 VNĐ – 200g

Thành phần chính: Niacinamide, Alpha Arbutin, Kojic Dipalmitate, Hydroxydecyl Ubiquinone, Ubiquinone, Retinyl Palmitate, chiết xuất cam thảo, chiết xuất dâu tằm, bơ hạt mỡ, chiết xuất quả Vaccinium vitis-idaea.

Mô tả sản phẩm: sữa dưỡng thể khô thoáng, không nhờn rít, giúp da cơ thể ẩm mượt, mịn màng, làm sáng da, cải thiện da xỉn màu, hỗ trợ cải thiện nếp nhăn li ti, độ đàn hồi và độ săn chắc của da.


Bảng thành phần chi tiết

Aqua, Niacinamide, Caprylic/Capric Triglyceride, C12-15 Alkyl Benzoate, Cyclopentasiloxane, Alpha-Arbutin, Butylene Glycol, Glycerin, Panthenol, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, Morus Alba Leaf Extract, Kojic Dipalmitate, Butyrospermum Parkii (Shea) Butter, Propanediol, Vaccinium Vitis-Idaea Fruit Extract, Hydrogenated Lecithin, Hydroxydecyl Ubiquinone, C14-22 Alcohols, Ubiquinone, Polyglyceryl-6 Laurate, Cholesterol, Citrus Unshiu Peel Extract, C12-20 Alkyl Glucoside, Hippophae Rhamnoides Fruit Extract, Litchi Chinensis Seed Extract, Mangifera Indica (Mango) Leaf Extract, Isohexadecane, Lauryl Glucoside, Citrus Limon (lemon) Peel Extract, Myristyl Glucoside, Solanum Lycopersicum Fruit Extract, Retinyl Palmitate, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Acetyl Cysteine, Tocopherol, Polysorbate 60, Fragrance, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerine, Sodium Sulfite, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Disodium EDTA, BHT, BHA.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1AquaDung môiNền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần còn lại.
2NiacinamideLàm sáng, hỗ trợ hàng rào da, hỗ trợ chống lão hóaHỗ trợ làm sáng da, cải thiện bề mặt da xỉn màu, đồng thời giúp da khỏe hơn và bớt mất nước.
3Caprylic, Capric TriglycerideLàm mềmChất làm mềm có nguồn gốc từ acid béo, giúp da bớt khô ráp và tạo cảm giác mượt hơn khi thoa.
4C12-15 Alkyl BenzoateLàm mềm, tạo độ ráoGiúp lotion có cảm giác thoáng, bớt nặng, dễ tán hơn trên da cơ thể.
5CyclopentasiloxaneSilicone bay hơi, làm mượtHỗ trợ sản phẩm lướt nhanh trên da, cho cảm giác mịn và khô thoáng hơn sau khi thoa.
6Alpha-ArbutinLàm sáng, hỗ trợ mờ thâmThành phần nổi bật trong nhóm dưỡng sáng, hỗ trợ làm đều màu da và cải thiện các vùng da sạm màu.
7Butylene GlycolDưỡng ẩm, dung môiVừa giúp giữ ẩm nhẹ, vừa hỗ trợ hòa tan thành phần.
8GlycerinDưỡng ẩmMột chất giữ nước rất quen thuộc, giúp da mềm hơn và bớt khô căng.
9PanthenolDưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ phục hồiGiúp da dễ chịu hơn, giảm cảm giác khô căng và hỗ trợ bề mặt da đang thiếu ẩm.
10Glycyrrhiza Glabra Licorice Root ExtractLàm sáng, làm dịuChiết xuất cam thảo thường xuất hiện trong các công thức hướng tới da xỉn màu, dễ đỏ hoặc cần hỗ trợ làm dịu.
11Morus Alba Leaf ExtractLàm sáng, chống oxy hóaChiết xuất lá dâu tằm thường được dùng trong nhóm hỗ trợ làm đều màu da, chống oxy hóa.
12Kojic DipalmitateLàm sángLà dẫn xuất ổn định hơn của kojic acid, thường gặp trong sản phẩm hỗ trợ mờ thâm và làm sáng da.
13Butyrospermum Parkii Shea ButterLàm mềm, khóa ẩmBơ hạt mỡ giúp da mềm, giảm khô ráp, hỗ trợ cảm giác ẩm mượt cho da cơ thể.
14PropanediolDưỡng ẩm, dung môiGiúp công thức có độ ẩm tốt hơn và hỗ trợ hòa tan một số chất.
15Vaccinium Vitis-Idaea Fruit ExtractChiết xuất chống oxy hóaChiết xuất thực vật bổ trợ bảo vệ da trước oxy hóa, đồng thời tăng tính phong phú cho công thức.
16Hydrogenated LecithinNhũ hóa, hỗ trợ hàng rào daLipid giúp ổn định công thức và bổ trợ cảm giác mềm, mượt trên da.
17Hydroxydecyl UbiquinoneChống oxy hóa, hỗ trợ chống lão hóaChống oxy hóa, thường được nhắc tới trong nhóm hỗ trợ da lão hóa, da sạm, xỉn màu.
18C14-22 AlcoholsLàm đặc, làm mềmNhóm alcohol béo, không phải cồn khô, thường dùng để tạo cấu trúc lotion và tăng cảm giác mềm mịn.
19UbiquinoneChống oxy hóaCoenzyme Q10, giúp công thức nghiêng thêm về hướng chống oxy hóa và chống lão hóa.
20Polyglyceryl-6 LaurateNhũ hóaGiúp pha dầu và pha nước ổn định hơn trong công thức lotion.
21CholesterolHỗ trợ hàng rào daLà một lipid quen thuộc của hàng rào bảo vệ da, góp phần giúp bề mặt da đỡ khô và bớt yếu.
22Citrus Unshiu Peel ExtractLàm sáng, chống oxy hóaChiết xuất thực vật chống oxy hóa và hỗ trợ vẻ tươi sáng của da.
23C12-20 Alkyl GlucosideNhũ hóaHỗ trợ tạo nhũ, giúp công thức ổn định.
24Hippophae Rhamnoides Fruit ExtractChiết xuất chống oxy hóaChiết xuất quả hắc mai biển, thường được nhắc tới nhờ nhóm chất chống oxy hóa tự nhiên.
25Litchi Chinensis Seed ExtractChiết xuất chống oxy hóaChiết xuất hạt vải, thường có mặt trong công thức hướng tới bảo vệ da trước stress oxy hóa.
26Mangifera Indica Mango Leaf ExtractChiết xuất chống oxy hóaChiết xuất lá xoài, chứa polyphenols chống oxy hóa.
27IsohexadecaneLàm mềm, tạo độ lướtGiúp lotion tán nhanh, nhẹ và bớt cảm giác dày nặng.
28Lauryl GlucosideNhũ hóa, hỗ trợ ổn địnhGiúp hệ nhũ bền hơn.
29Citrus Limon Lemon Peel ExtractTạo điểm nhấn mùiChiết xuất thực vật tạo hương chanh cho sản phẩm.
30Myristyl GlucosideNhũ hóaHỗ trợ cấu trúc sản phẩm và độ ổn định của lotion.
31Solanum Lycopersicum Fruit ExtractChiết xuất chống oxy hóaChiết xuất cà chua, thường được biết đến nhờ nhóm sắc tố và chất chống oxy hóa tự nhiên.
32Retinyl PalmitateDẫn xuất vitamin A, hỗ trợ chống lão hóaCải thiện bề mặt da, làm mịn và hỗ trợ chống lão hóa.
33Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate CopolymerTạo gel, ổn định kết cấuTạo cấu trúc đặc cho lotion, mượt và ổn định hơn.
34Acetyl CysteineChống oxy hóa bổ trợGóp phần bảo vệ da trước oxy hóa.
35TocopherolChống oxy hóa, dưỡng ẩmVitamin E, vừa có thể hỗ trợ bảo vệ da, dưỡng ẩm, vừa giúp ổn định pha dầu trong công thức.
36Polysorbate 60Nhũ hóaHỗ trợ trộn đều các thành phần dầu và nước.
37FragranceHương liệuTạo mùi cho sản phẩm.
38PhenoxyethanolBảo quảnChất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm.
39EthylhexylglycerineHỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹThường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả và đồng thời cho cảm giác ẩm nhẹ.
40Sodium SulfiteChống oxy hóa, hỗ trợ ổn địnhGiúp bảo vệ công thức trước sự oxy hóa.
41Sodium BenzoateBảo quảnThành phần bảo quản.
42Potassium SorbateBảo quảnThành phần bảo quản.
43Disodium EDTATạo phức kim loại, hỗ trợ ổn địnhGiúp công thức bền hơn bằng cách hạn chế tác động của ion kim loại.
44BHTChống oxy hóa bảo vệ công thứcChủ yếu giúp ổn định sản phẩm, hạn chế oxy hóa trong công thức.
45BHAChống oxy hóa bảo vệ công thứcBHA là Butylated Hydroxyanisole, giúp bảo vệ công thức khỏi oxy hóa.

Tài liệu tham khảo

  1. DrCeutics: NIACINAMIDE 10% + α – ARBUTIN 2% BODY LOTION
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *