DrCeutics – Panthenol 10% + Centella Hydrating Serum
Giá – khối lượng: 210.000 VNĐ – 40g
Thành phần chính: Panthenol 10%, Centella Extract, Beta glucan, Snail Secretion Filtrate, Sodium Hyaluronate, Epilobium. Công thức này có khả năng cấp ẩm sâu, làm dịu, hỗ trợ củng cố hàng rào bảo vệ da, đồng thời hỗ trợ giảm bóng dầu và giữ bề mặt da thông thoáng hơn.
Mô tả: serum cấp ẩm, phục hồi, có kết cấu lỏng nhẹ, ráo thoáng nhưng vẫn ẩm mượt, thấm nhanh và dễ phối hợp với các bước chăm sóc da khác. Phù hợp nhiều loại da, từ da dầu, da hỗn hợp đến da khô thiếu nước, kể cả da nhạy cảm hoặc da sau can thiệp nhẹ.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Panthenol, Betaine, Centella Asiatica Leaf Extract, Snail Secretion Filtrate, Betaglucan, Butylene Glycol, Propylene Glycol, Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane, Epilobium Angustifolium Extract, Sodium Hyaluronate, Sclerotium Gum, Sodium Alginate, Sodium Citrate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Tetrasodium EDTA, Sodium Hydroxide, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần còn lại. |
| 2 | Panthenol | Dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Panthenol là tiền chất của vitamin B5, giảm cảm giác khô căng, hỗ trợ da sau kích ứng và giúp bề mặt da dễ chịu hơn. |
| 3 | Betaine | Dưỡng ẩm | Giúp da giữ nước tốt hơn, giảm cảm giác mất ẩm sau khi rửa mặt hoặc khi da đang yếu. |
| 4 | Centella Asiatica Leaf Extract | Làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Chiết xuất rau má, làm dịu, hỗ trợ phục hồi và cải thiện cảm giác khó chịu trên da. |
| 5 | Snail Secretion Filtrate | Dưỡng ẩm, hỗ trợ phục hồi bề mặt da | Dịch lọc nhầy ốc sên, cấp ẩm, làm mềm và hỗ trợ bề mặt da đang khô ráp hoặc thiếu ổn định. |
| 6 | Betaglucan | Dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ hàng rào da | Beta glucan làm dịu và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, làm da bớt khô rít và bớt châm chích hơn. |
| 7 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Vừa giúp giữ ẩm nhẹ, vừa hỗ trợ hòa tan thành phần. |
| 8 | Propylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Có vai trò tương tự butylene glycol, giúp tăng cảm giác ẩm và hỗ trợ phân tán công thức. |
| 9 | Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane | Tạo độ mượt, cải thiện cảm giác thoa | Giúp serum lướt trên da tốt hơn, bề mặt sau thoa mượt hơn, bớt dính hơn. |
| 10 | Epilobium Angustifolium Extract | Hỗ trợ da dầu, làm dịu | Giảm bóng dầu, giữ bề mặt da thoáng sạch và mịn hơn, điều chỉnh hệ vi sinh da và các chỉ số bã nhờn trên mặt. |
| 11 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của hyaluronic acid, có vai trò kéo nước và giữ nước cho bề mặt da, giúp da nhìn mềm và đỡ khô căng hơn. |
| 12 | Sclerotium Gum | Tạo gel, ổn định kết cấu | Điều chỉnh độ đặc của serum, đồng thời góp phần ổn định kết cấu. |
| 13 | Sodium Alginate | Tạo gel, làm đặc nhẹ | Polysaccharide tăng độ đặc và độ bám trên da, giúp serum có cảm giác “dịu” hơn khi thoa. |
| 14 | Sodium Citrate | Đệm pH | Giúp ổn định pH công thức, từ đó làm sản phẩm ổn định và dễ dùng hơn trên da. |
| 15 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh trong quá trình sử dụng. |
| 16 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹ | Vừa hỗ trợ hệ bảo quản, vừa có thể góp phần giữ ẩm nhẹ. |
| 17 | Tetrasodium EDTA | Tạo phức kim loại, hỗ trợ ổn định | Giúp công thức bền hơn bằng cách hạn chế tác động của ion kim loại lên độ ổn định sản phẩm. |
| 18 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để cân chỉnh pH về mức phù hợp cho công thức. |
| 19 | Citric Acid | Điều chỉnh pH, hỗ trợ hệ đệm | Đi cùng sodium citrate để tinh chỉnh pH, giúp công thức ổn định hơn. |
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: Panthenol 10% + Centella Hydrating Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

