Emmié by Happy Skin – Mặt Nạ Tái Tạo Chuyên Sâu Exosome 3% – Ultimate Skinvive Biocellulose Mask
Giá: 890.000 VNĐ/hộp 4 miếng
Thành phần nổi bật:
- Lakei-Exo 3% (exosome từ Lactobacillus sakei).
- Phức hợp 10 loại bio-peptide + HA: hỗ trợ dưỡng ẩm & các dấu hiệu lão hóa.
- Phôi Bio-cellulose (lên men từ nước dừa): “signature” của dòng mask, tối ưu độ bám và môi trường ẩm.
Phù hợp nhiều loại da, đặc biệt da nhạy cảm, đang cần phục hồi, da sau các liệu trình xâm lấn (laser, peel…), da khô thiếu ẩm, da có dấu hiệu lão hóa.
Các số liệu thử nghiệm: kết quả in-vitro, in-vivo ( khả năng tái tạo, giảm viêm, cải thiện độ đàn hồi, mật độ–melanin) cho Lakei-Exo.
Bảng thành phần chi tiết
Ingredients: Aqua, Butylene Glycol, Glycerin, Lactobacillus Extracellular Vesicles, Panthenol, Allantoin, Hydroxyacetophenone, Sodium Hyaluronate, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Bacillus/Folic Acid Ferment Filtrate Extract, SH-Oligopeptide-1, SH-Oligopeptide-2, SH-Polypeptide-1, SH-Polypeptide-11, SH-Polypeptide-9, Ceramide NP, Ceramide AP, Ceramide EOP, Saccharomyces Polypeptides, Glycine Max (Soybean) Polypeptide, Acetyl Tetrapeptide-5, Palmitoyl Pentapeptide-4, Palmitoyl Tripeptide-1, Palmitoyl Tripeptide-5, Seawater, Placental Protein, Undaria Pinnatifida Extract, Bifida Ferment Lysate, Centella Asiatica Extract, Kappaphycus Alvarezii Extract, Aesculus Hippocastanum Seed Extract, Zinc Gluconate, Polyglutamic Acid, Caffeine, Beta-Glucan, Phytosphingosine, Carbomer, Polyacrylate Crosspolymer-11, Xanthan Gum, Disodium Edta, Acetyl Glutamine, Caprylyl Glycol, Lecithin, Mannitol, Saccharide Isomerate, Ammonium Glycyrrhizate, Caprylic/Capric Triglyceride, Sodium Lauroyl Lactylate, Hydrogenated Lecithin, Pentylene Glycol, Cholesterol, Citric Acid, Sodium Citrate, 1,2-Hexanediol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải (ngắn, trung tính) |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Glycol giúp giữ ẩm và hỗ trợ thấm. |
| 3 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Humectant phổ biến. |
| 4 | Lactobacillus Extracellular Vesicles | Phục hồi | Exosome, tái tạo tế bào, giảm đỏ, phục hồi và sửa chữa thương tổn trên da. |
| 5 | Panthenol | Dưỡng ẩm, làm dịu | Vitamin B5, dưỡng ẩm, phục hồi và tạo cảm giác dễ chịu. |
| 6 | Allantoin | Làm dịu | Hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu bề mặt. |
| 7 | Hydroxyacetophenone | Antioxidant, hỗ trợ bảo quản | Đa chức năng: chống oxy hóa + booster bảo quản. |
| 8 | Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm | Muối HA giữ nước bề mặt. |
| 9 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | Dưỡng ẩm (HA) | HA thủy phân, thường dùng để bổ trợ cấp ẩm. |
| 10 | Bacillus, Folic Acid Ferment Filtrate Extract | Ferment, skin conditioning | Thành phần từ quá trình lên men (filtrate, extract). |
| 11 | SH-Oligopeptide-1 | Dưỡng ẩm, phục hồi | Nhóm peptide “sh-” (tái tổ hợp), dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn, kích thích tăng sinh tế bào, lành thương, tăng cường độ đàn hồi da. |
| 12 | SH-Oligopeptide-2 | Dưỡng ẩm, phục hồi | Peptide tái tổ hợp. |
| 13 | SH-Polypeptide-1 | Dưỡng ẩm, phục hồi | Polypeptide tái tổ hợp. |
| 14 | SH-Polypeptide-11 | Dưỡng ẩm, phục hồi | Polypeptide tái tổ hợp. |
| 15 | SH-Polypeptide-9 | Dưỡng ẩm, phục hồi | Polypeptide tái tổ hợp. |
| 16 | Ceramide NP | Bảo vệ hàng rào da | Ceramide hỗ trợ lớp lipid bề mặt. |
| 17 | Ceramide AP | Bảo vệ hàng rào da | Ceramide bổ trợ hàng rào. |
| 18 | Ceramide EOP | Bảo vệ hàng rào da | Ceramide bổ trợ hàng rào. |
| 19 | Saccharomyces Polypeptides | Protein, ferment | Polypeptide từ nấm men . |
| 20 | Glycine Max (Soybean) Polypeptide | Dưỡng ẩm, phục hồi | Polypeptide nguồn gốc đậu nành. |
| 21 | Acetyl Tetrapeptide-5 | Dưỡng ẩm, phục hồi | Peptide thường gặp trong sản phẩm hướng tới bọng, sưng vùng mắt (tùy công thức). |
| 22 | Palmitoyl Pentapeptide-4 | Dưỡng ẩm, phục hồi | Peptide “palmitoyl” dùng trong công thức chống lão hóa (tùy nồng độ). |
| 23 | Palmitoyl Tripeptide-1 | Dưỡng ẩm, phục hồi | Peptide tín hiệu . |
| 24 | Palmitoyl Tripeptide-5 | Dưỡng ẩm, phục hồi | Peptide bổ trợ độ săn chắc, đàn hồi (tùy công thức). |
| 25 | Seawater | Nền khoáng | Thành phần nền, khoáng, tùy mục đích công thức. |
| 26 | Placental Protein | Dưỡng ẩm, phục hồi | Protein nhau thai (nguồn gốc tùy nhà cung cấp). |
| 27 | Undaria Pinnatifida Extract | Cấp ẩm, làm dịu | Chiết xuất tảo nâu, có khả năng chống oxy hóa, hydrat hóa và làm dịu da. |
| 28 | Bifida Ferment Lysate | Ferment, skin conditioning | “Lysate” từ lên men bifida . |
| 29 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu | Chiết xuất rau má, cấp ẩm, làm dịu da. |
| 30 | Kappaphycus Alvarezii Extract | Làm sáng, dưỡng ẩm | Chiết xuất tảo đỏ, dưỡng ẩm sâu, làm trắng da mạnh mẽ và chống oxy hóa. |
| 31 | Aesculus Hippocastanum Seed Extract | Kháng viêm, giảm sưng | Chiết xuất hạt dẻ ngựa, chứa aescin cao với khả năng chống viêm, tăng cường tuần hoàn máu. |
| 32 | Zinc Gluconate | Bổ trợ da dầu, khuyết điểm | Muối kẽm (thường gặp trong công thức da dầu, mụn). |
| 33 | Polyglutamic Acid | Dưỡng ẩm, tạo màng | Polymer hút ẩm, tạo màng giữ nước. |
| 34 | Caffeine | Giảm sưng | Chống oxy hóa, giảm sưng, mờ thâm. |
| 35 | Beta-Glucan | Dưỡng ẩm, làm dịu | Polysaccharide hỗ trợ ẩm và cảm giác dịu. |
| 36 | Phytosphingosine | Hàng rào da (lipid) | Thành phần lipid liên quan hàng rào. |
| 37 | Carbomer | Làm đặc, tạo gel | Polymer tạo gel. |
| 38 | Polyacrylate Crosspolymer-11 | Làm đặc, ổn định | Polymer tăng độ sệt và ổn định kết cấu. |
| 39 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Gum tự nhiên tăng độ nhớt. |
| 40 | Disodium EDTA | Chelating, ổn định | “Bắt” ion kim loại vết để ổn định công thức. |
| 41 | Acetyl Glutamine | Dưỡng ẩm, phục hồi | Dẫn xuất amino-acid, làm dịu và cấp ẩm, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da. |
| 42 | Caprylyl Glycol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Humectant nhẹ + booster bảo quản. |
| 43 | Lecithin | Nhũ hóa, lipid | Phospholipid hỗ trợ nhũ hóa, kết cấu. |
| 44 | Mannitol | Dưỡng ẩm | Sugar alcohol giữ ẩm. |
| 45 | Saccharide Isomerate | Dưỡng ẩm | Humectant thường được mô tả “bám” keratin để giữ ẩm lâu hơn (tùy hệ). |
| 46 | Ammonium Glycyrrhizate | Làm dịu | Dẫn xuất cam thảo, làm dịu da, giảm kích ứng. |
| 47 | Caprylic, Capric Triglyceride | Làm mềm | Ester dầu nhẹ, tăng độ trượt. |
| 48 | Sodium Lauroyl Lactylate | Nhũ hóa, conditioning | Surfactant, nhũ hóa, hỗ trợ phân tán lipid. |
| 49 | Hydrogenated Lecithin | Nhũ hóa, lipid | Lecithin hydro hóa, hỗ trợ kết cấu, lipid. |
| 50 | Pentylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Glycol đa chức năng (có thể hỗ trợ bảo quản). |
| 51 | Cholesterol | Hàng rào da (lipid) | Lipid hàng rào, thường đi cùng ceramide. |
| 52 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Acid điều chỉnh, đệm pH. |
| 53 | Sodium Citrate | Đệm pH | Muối citrate ổn định pH. |
| 54 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Glycol đa chức năng (booster bảo quản). |
Tài liệu tham khảo
- Emmié by Happy Skin: Mặt Nạ Tái Tạo Chuyên Sâu Exosome 3% – Ultimate Skinvive Biocellulo Mask
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

