KEYSHU – Mặt nạ Cúc La Mã
Giá – dung tích: 228.000 VNĐ, hộp 10 miếng, mỗi miếng 30 ml
Mô tả: mặt nạ cúc La Mã dưỡng ẩm, làm dịu và hỗ trợ phục hồi cho da nhạy cảm. Phôi mask ôm sát da, hỗ trợ thẩm thấu dưỡng chất tốt hơn.
Thành phần chính:
🌼 Chiết xuất hoa cúc La Mã: chống viêm, làm dịu, phục hồi, chống dị ứng và tăng cường độ ẩm tự nhiên cho da.
☘️ Chiết xuất rau má: dưỡng ẩm, hỗ trợ lành thương và hỗ trợ da mụn.
💧 Sodium Hyaluronate: giúp cấp ẩm, tăng đàn hồi và hỗ trợ chống lão hóa.
✨ Niacinamide: giúp da sáng hơn, đều màu hơn và hỗ trợ giảm thâm.
✨ Panthenol, vitamin B5: hỗ trợ kháng viêm, dưỡng ẩm và chống oxy hóa.
Đối tượng: theo mô tả của Keyshu, sản phẩm phù hợp với da tổn thương có mẩn đỏ, bong tróc, da khô sần thiếu ẩm, da sau nắng đang ửng đỏ, và nhìn chung là mọi loại da, kể cả da nhạy cảm và dễ kích ứng.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Allantoin, Acrylates C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Centella Asiatica Extract, 1,2-Hexanediol, Hydroxypropyl Guar, Acetyl Tetrapeptide-5, Palmitoyl Oligopeptide, Palmitoyl Pentapeptide-4, Palmitoyl Tripeptide-5, Glycine Max (Soybean) Polypeptide, Saccharomyces Polypeptides, Sodium Hyaluronate, Anthemis Nobilis Flower Extract, Niacinamide, Panthenol, Glycerin, Chlorphenesin, o-Cymen-5-ol, Propanediol, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Fragrance, Triethanolamine.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần còn lại. |
| 2 | Allantoin | Làm dịu | Một thành phần quen thuộc trong các công thức dành cho da nhạy cảm, giúp da bớt khó chịu và hỗ trợ bề mặt da dễ chịu hơn. |
| 3 | Acrylates C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp tinh chất có độ sánh phù hợp, bám tốt hơn trên phôi mask. |
| 4 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Chiết xuất rau má hỗ trợ kháng viêm, làm dịu da và phục hồi. |
| 5 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Chất đa chức năng, dưỡng ẩm và hỗ trợ bảo quản sản phẩm |
| 6 | Hydroxypropyl Guar | Tạo kết cấu | Giúp tinh chất có độ sệt và độ ôm tốt hơn trên da. |
| 7 | Acetyl Tetrapeptide-5 | Peptide, hỗ trợ dưỡng da | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 8 | Palmitoyl Oligopeptide | Peptide, hỗ trợ chống lão hóa | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 9 | Palmitoyl Pentapeptide-4 | Peptide, hỗ trợ chống lão hóa | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 10 | Palmitoyl Tripeptide-5 | Peptide, hỗ trợ chống lão hóa | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 11 | Glycine Max Soybean Polypeptide | Polypeptide, hỗ trợ dưỡng da | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 12 | Saccharomyces Polypeptides | Polypeptide, hỗ trợ dưỡng da | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 13 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của hyaluronic acid, giúp da ngậm nước tốt hơn. |
| 14 | Anthemis Nobilis Flower Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất cúc La Mã phù hợp với định hướng giảm kích ứng và làm dịu. |
| 15 | Niacinamide | Hỗ trợ đều màu da, hỗ trợ hàng rào da | Hoạt chất đa chức năng hỗ trợ làm sáng, cải thiện hắc sắc tố và lamd dịu da. |
| 16 | Panthenol | Dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Vitamin B5, dành cho da khô, nhạy cảm và dễ kích ứng. |
| 17 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước cơ bản, giúp da mềm hơn sau khi đắp. |
| 18 | Chlorphenesin | Bảo quản | Giúp hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 19 | o-Cymen-5-ol | Hỗ trợ bảo quản | Góp phần tăng độ ổn định vi sinh cho công thức. |
| 20 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp tăng cảm giác ẩm và hỗ trợ tinh chất phân bố đều hơn trên da. |
| 21 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan, hỗ trợ ổn định | Giúp hòa tan các thành phần khó tan và hỗ trợ độ ổn định của công thức. |
| 22 | Fragrance | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm. |
| 23 | Triethanolamine | Điều chỉnh pH | Dùng để cân chỉnh pH của công thức. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Mặt nạ có định hướng khá rõ là làm dịu và phục hồi với thành phần Allantoin đứng rất cao cùng với nhiều peptide và polypeptide. Điều này làm cho sản phẩm có giá trị dưỡng da cao hơn so với một mask chỉ cấp ẩm cơ bản. Tuy vậy, vì các peptide này đứng sau nhóm tạo nền và làm dịu, nên đây chưa phải là thành phần mạnh nhất của công thức.
Bên cạnh đó, các thành phần còn lại như chiết xuất rau má, cúc La Mã, panthenol (vitamin B5)… cũng đóng vai trò trong việc hỗ trợ làm dịu, phục hồi da nhạy cảm. Vì vậy, có thể nói rằng với bảng thành phần này là một “ma trận” chuyên phục hồi, cải thiện hàng rào bảo vệ da, phù hợp cho da cần làm dịu cấp tốc.
Tài liệu tham khảo
- KEYSHU: Mặt nạ Cúc La Mã
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

