Ladorée – White Body Cream
Giá – dung tích: 899.000 VNĐ – 100 ml.
Mô tả: kem dưỡng thể sáng da toàn diện, có khả năng nâng tông nhẹ, cấp ẩm, khóa ẩm lâu hơn, giúp da mềm mịn và thấm nhanh, không gây bết dính.
Thành phần chính:
✨ Làm sáng: Glutathione, Niacinamide và Vitamin C giúp dưỡng sáng, giảm thâm sạm và làm đều màu da sau thời gian sử dụng.
💧 Cấp ẩm: HA, Glycerin, Dầu Squalane giúp cấp ẩm và làm dịu tức thì cho làn da được mịn màng tươi trẻ.
💙 Nuôi dưỡng: HA và Nha đam hỗ trợ làm dịu da và tái tạo làn da bị tổn thương.
🧬 Bảo vệ: Trà xanh và Vitamin E giúp chống oxy hóa và hạn chế tình trạng sạm da.
Đối tượng: phù hợp với da thường, da khô, da hỗn hợp, đặc biệt là da xỉn màu, không đều màu, da thiếu đàn hồi, thiếu ẩm, hoặc da đang cần được nuôi dưỡng thêm.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Glycerin, Niacinamide, Squalane, Tocopheryl Acetate, Titanium Dioxide, Ascorbic Acid, Dimethicone, Glutathione, Sodium Hyaluronate, Camellia Sinensis Leaf Extract, Aloe Barbadensis Leaf Juice, Lactic Acid, Sodium Polyacrylate, Laureth-7, Ethyl Hexanediol, Butylene Glycol, Triethoxycaprylylsilane, Glyceryl Stearate, C13-C14 Isoparaffin, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Alumina, Fragrance, CI 12490.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước quen thuộc, giúp da mềm hơn và bớt khô căng. |
| 3 | Niacinamide | Hỗ trợ làm sáng, hỗ trợ hàng rào da | Thành phần đa chức năng, làm sáng, đều màu da và khỏe da hơn. |
| 4 | Squalane | Làm mềm, hỗ trợ giảm mất nước | Một lipid nhẹ, giúp da mượt hơn và giảm cảm giác khô ráp. |
| 5 | Tocopheryl Acetate | Chống oxy hóa, dưỡng ẩm | Dạng vitamin E, góp phần bảo vệ da và hỗ trợ độ bền của pha dầu. |
| 6 | Titanium Dioxide | Tạo hiệu ứng nâng tông, hỗ trợ che phủ | Trong công thức body cream nâng tông, thành phần này góp phần vào hiệu ứng sáng da tức thì. |
| 7 | Ascorbic Acid | Hỗ trợ làm sáng, chống oxy hóa | Vitamin C làm đều màu da và bảo vệ da trước stress oxy hóa. |
| 8 | Dimethicone | Silicone làm mượt | Giúp bề mặt da trơn mịn hơn, dễ tán hơn và cho cảm giác mềm hơn. |
| 9 | Glutathione | Hỗ trợ làm sáng | Giúp dưỡng sáng, giảm thâm sạm và làm đều màu da. |
| 10 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của hyaluronic acid, giúp bề mặt da ngậm nước tốt hơn. |
| 11 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất trà xanh giúp bảo vệ da và hỗ trợ dịu da nhẹ. |
| 12 | Aloe Barbadensis Leaf Juice | Làm dịu, dưỡng ẩm | Nha đam giúp làm mềm da, làm dịu da nhạy cảm. |
| 13 | Lactic Acid | Hỗ trợ làm mềm bề mặt da | Ở nồng độ thấp trong công thức dưỡng thể, thành phần này hỗ trợ bề mặt da mịn hơn và tươi hơn. |
| 14 | Sodium Polyacrylate | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp kem có độ sánh và độ đứng form phù hợp. |
| 15 | Laureth-7 | Hỗ trợ nhũ hóa, hỗ trợ kết cấu | Giúp hệ công thức vận hành ổn định hơn. |
| 16 | Ethyl Hexanediol | Dưỡng ẩm nhẹ, dung môi | Góp phần làm công thức mềm hơn, dễ thoa hơn. |
| 17 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp tăng cảm giác ẩm mềm trên da. |
| 18 | Triethoxycaprylylsilane | Hỗ trợ phân tán bột màu | Giúp các hạt như Titanium Dioxide phân bố đều hơn trong kem. |
| 19 | Glyceryl Stearate | Nhũ hóa, làm mềm | Hỗ trợ ổn định công thức và tăng cảm giác mềm mượt. |
| 20 | C13-C14 Isoparaffin | Làm mềm, hỗ trợ kết cấu | Giúp bề mặt da mượt hơn và công thức ổn định hơn. |
| 21 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm. |
| 22 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹ | Thường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả. |
| 23 | Alumina | Hỗ trợ phân tán, hỗ trợ hiệu ứng bề mặt | Phân tán hệ bột màu vào nền kem, cải thiện độ bám và độ đồng đều trên da. |
| 24 | Fragrance | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm. |
| 25 | CI 12490 | Chất màu | Tạo màu cho sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Kem dưỡng thể 2 trong 1: không chỉ nhắm tới làm sáng da sau thời gian dài, mà còn muốn da trông sáng và đẹp ngay khi thoa. Cụ thể, bảng thành phần có Titanium Dioxide, Alumina, CI 12490 cùng nhóm silicone và chất làm mượt hỗ trợ hiệu ứng bề mặt.
Công thức còn chứa Glycerin, Squalane, Sodium Hyaluronate, nha đam giúp bù ẩm, trong khi Niacinamide (hoạt chất làm sáng chính – nằm ở vị trí cao trong bảng thành phần), Ascorbic Acid, Glutathione, trà xanh, vitamin E làm cho sản phẩm có thêm câu chuyện dưỡng sáng và chống oxy hóa. Vì vậy, đây là kiểu body cream có cả phần hiệu ứng tức thì lẫn phần dưỡng lâu dài.
Tài liệu tham khảo
- Ladorée: White Body Cream
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

