Ladorée White Cream – Kem Dưỡng Sáng Da Toàn Diện
Giá niêm yết: 999.000 VNĐ
Dung tích: 50 ml (1.69 fl oz)
Công dụng:
- Dưỡng sáng và đều màu da: Giúp làm mờ thâm nám, tàn nhang, đốm nâu và cải thiện tình trạng da xỉn màu.
- Nuôi dưỡng và tái tạo da: Hỗ trợ làm dịu và tái tạo làn da bị tổn thương, đặc biệt là da thâm sau mụn.
- Giữ ẩm và làm mềm da: Giữ ẩm và cấp ẩm cho da, tăng độ đàn hồi, giảm tình trạng khô ráp.
- Bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại: Chống nắng, chống oxy hóa, ngăn ngừa da lão hóa sớm.
Thành phần nổi bật: Niacinamide + Alpha Arbutin (làm sáng), Phospholipid (cấp ẩm, cải thiện hàng rào da), Squalane + Jojoba + Glycerin (cấp ẩm), Green tea extract + Titanium dioxide (chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tia UV).
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Glycerin, Niacinamide, Squalane, Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil, Alpha – Arbutin, Glycerin Stearate, Titanium Dioxide, Phospholipids, Dimethicone, Hylocereus Undatus Seed Oil, Camellia Sinensis Leaf Extract, Aloe Barbadensis Leaf Juice, Sodium Hyaluronate, Alumina, Propanediol, Triethoxycaprylylsilane, Xanthan Gum, Ethyl Hexanediol, Butylene Glycol, Sodium Polyacrylate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, C13-14 Isoparaffin, Ceteareth-20, Ceteareth-12, Cetearyl Alcohol, Cetyl Palmitate, Laureth-7, Fragrance.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua/Water | Dung môi | Nền nước để hòa tan, phân tán các chất tan trong nước. |
| 2 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Hút, giữ nước trên bề mặt, hỗ trợ giảm khô. |
| 3 | Niacinamide | Làm đều màu | Vitamin B3, thường dùng trong sản phẩm hướng tới đều màu, bề mặt da và hỗ trợ hàng rào. |
| 4 | Squalane | Làm mềm, khóa ẩm | Lipid làm mềm, giảm cảm giác khô và tăng độ trượt. |
| 5 | Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil | Làm mềm | Dầu jojoba tăng độ mượt. |
| 6 | Alpha–Arbutin | Làm sáng | Thành phần thường gặp trong công thức hỗ trợ giảm xỉn màu, đều màu. |
| 7 | Glyceryl Stearate (website ghi “Glycerin Stearate”) | Nhũ hóa + làm mềm | Co-emulsifier giúp ổn định kem, đồng thời tạo feel mềm. |
| 8 | Titanium Dioxide | Bảo vệ UV , tạo độ phũ | Bộ lọc UV vật lý và tạo độ “trắng, đục” trong nền kem. |
| 9 | Phospholipids | Nhũ hóa, hỗ trợ hàng rào | Lipid có thể hỗ trợ nhũ hóa và cảm giác “skin-like”. |
| 10 | Dimethicone | Silicone làm mượt | Tạo cảm giác trơn, giảm ma sát, hỗ trợ lớp màng bề mặt. |
| 11 | Hylocereus Undatus Seed Oil | Làm mềm | Dầu hạt thanh long, thường đóng vai trò emollient/bổ trợ. |
| 12 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất trà xanh, thường được mô tả theo hướng antioxidant/skin conditioning. |
| 13 | Aloe Barbadensis Leaf Juice | Làm dịu, dưỡng ẩm | Nha đam, thường dùng theo hướng làm dịu/giữ ẩm bề mặt. |
| 14 | Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm | Muối HA, giữ nước trên bề mặt da. |
| 15 | Alumina | Ổn định, điều chỉnh bột màu | Thường dùng trong hệ pigment để hỗ trợ phân tán, ổn định. |
| 16 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Glycol hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác ẩm. |
| 17 | Triethoxycaprylylsilane | Hỗ trợ phân tán bột | Hay dùng để “xử lý bề mặt”, giúp bột (như TiO₂) phân tán đều hơn. |
| 18 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Tạo độ sệt và ổn định hệ nước. |
| 19 | Ethyl Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Glycol đa chức năng, thường góp phần dung môi và hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 20 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giữ ẩm và hỗ trợ thấm/độ trượt. |
| 21 | Sodium Polyacrylate | Làm đặc, ổn định | Polymer tạo gel/độ sệt và ổn định kết cấu. |
| 22 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Preservative phổ biến trong mỹ phẩm leave-on. |
| 23 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | “Preservative booster”, thường dùng phối hợp để tăng hiệu quả bảo quản. |
| 24 | C13-14 Isoparaffin | Làm mềm, kết cấu ổn định | Hydrocarbon emollient, góp phần feel mượt. |
| 25 | Ceteareth-20 | Nhũ hóa | Chất nhũ hóa giúp ổn định pha dầu–nước. |
| 26 | Ceteareth-12 | Nhũ hóa | Co-emulsifier hỗ trợ độ ổn định và kết cấu. |
| 27 | Cetearyl Alcohol | Làm đặc, làm mềm | “Fatty alcohol”: tăng độ sệt và độ mượt. |
| 28 | Cetyl Palmitate | Làm mềm + tạo cấu trúc | Wax ester tạo feel mịn và góp phần độ đặc. |
| 29 | Laureth-7 | Nhũ hóa, ổn định hệ | Hỗ trợ nhũ hóa, ổn định. |
| 30 | Fragrance | Tạo mùi | Thành phần hương liệu tạo mùi. |
Tài liệu tham khảo
- Ladorée: White Cream
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

