MD CARE – Copper Peptide Serum – Advanced Improvement Formula
Giá – dung tích: 680.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả:serum phục hồi và chống lão hóa, tập trung vào kích thích collagen, elastin, làm đầy sẹo, giảm nếp nhăn, làm dịu da và hỗ trợ khôi phục hàng rào bảo vệ da.
Thành phần chính:
💙 Copper Peptide: peptide mang đồng, cung cấp tín hiệu sửa chữa mô, hỗ trợ tổng hợp collagen, giảm stress oxy hóa và hỗ trợ phục hồi da.
🧬 6% Peptide Complex: nhóm peptide tín hiệu, hỗ trợ nền da khỏe hơn, săn chắc hơn và phục hồi tốt hơn.
🧬 2% EGF Complex: nhóm peptide tăng trưởng tái tổ hợp, hỗ trợ tái tạo, phục hồi và cải thiện đàn hồi. EGF là yếu tố tăng trưởng có vai trò trong lành thương và duy trì mô, nhưng mức độ bằng chứng lâm sàng trong mỹ phẩm hiện vẫn chưa nhiều.
💧 Micro HA: cấp nước, giữ nước, giúp bề mặt da căng mềm hơn.
✨ Niacinamide: đứng rất cao trong INCI, vừa hỗ trợ hàng rào da, vừa hỗ trợ đều màu và làm dịu viêm.
Đối tượng sử dụng: da bắt đầu lão hóa, da thiếu săn chắc, da có nếp nhăn nhỏ, da sau mụn còn thâm sẹo, da đang cần phục hồi nền da và tăng độ đàn hồi.
Bảng thành phần chi tiết
WATER, NIACINAMIDE, ETHOXYDIGLYCOL, GLYCERIN, COPPER TRIPEPTIDE-1, AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER, HYDROLYZED RICE PROTEIN, SODIUM HYALURONATE, PALMITOYL TRIPEPTIDE-5, CAPRYLYL GLYCOL, BUTYLENE GLYCOL, ACETYL GLUTAMINE, SH-OLIGOPEPTIDE-1, SH-OLIGOPEPTIDE-2, SH-POLYPEPTIDE-1, SH-POLYPEPTIDE-9, SH-POLYPEPTIDE-11, BACILLUS/FOLIC ACID FERMENT FILTRATE EXTRACT, LECITHIN, PHENOXYETHANOL, CHLORPHENESIN, BENZYL ALCOHOL.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Niacinamide | Hỗ trợ hàng rào da, đều màu da | Giảm chuyển melanosome, hỗ trợ tổng hợp lipid hàng rào da, chống viêm nhẹ. |
| 3 | Ethoxydiglycol | Dung môi, hỗ trợ hòa tan | Giúp các hoạt chất tan tốt hơn và công thức đồng nhất hơn. |
| 4 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Hút nước vào lớp sừng, giúp da đỡ khô căng. |
| 5 | Copper Tripeptide-1 | Peptide phục hồi | Peptide mang đồng, phát tín hiệu sửa chữa mô và hỗ trợ tổng hợp collagen. |
| 6 | Ammonium Acryloyldimethyltaurate, VP Copolymer | Tạo gel, ổn định công thức | Tạo độ sánh, giữ serum ổn định và trải đều hơn trên da. |
| 7 | Hydrolyzed Rice Protein | Điều hòa da, hỗ trợ bề mặt | Protein gạo thủy phân, tạo màng mỏng và làm da mềm hơn. |
| 8 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của HA, giúp bề mặt da ngậm nước tốt hơn. |
| 9 | Palmitoyl Tripeptide-5 | Tăng sinh collagen | Peptide kích thích tín hiệu collagen và hỗ trợ độ săn chắc. |
| 10 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Vừa giúp bề mặt ẩm mềm hơn, vừa tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
| 11 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Hỗ trợ giữ ẩm nhẹ và tăng khả năng phân tán thành phần. |
| 12 | Acetyl Glutamine | Dưỡng ẩm | Thành phần conditioning, hỗ trợ giữ ẩm và làm da dễ chịu hơn. |
| 13 | sh-Oligopeptide-1 | Phục hồi, chống lão hóa | Peptide tăng trưởng tái tổ hợp kiểu EGF,hỗ trợ tái tạo bề mặt da. |
| 14 | sh-Oligopeptide-2 | Phục hồi, chống lão hóa | Hỗ trợ tín hiệu tăng sinh và phục hồi mô. |
| 15 | sh-Polypeptide-1 | Phục hồi, chống lão hóa | Nhóm peptide tín hiệu, thường được đưa vào công thức phục hồi và chống lão hóa. |
| 16 | sh-Polypeptide-9 | Phục hồi, chống lão hóa | Hỗ trợ tái tạo mô và cải thiện nền da. |
| 17 | sh-Polypeptide-11 | Phục hồi, chống lão hóa | Hỗ trợ phục hồi, đàn hồi và chống lão hóa. |
| 18 | Bacillus, Folic Acid Ferment Filtrate Extract | Chống oxy hóa, điều hòa da | Dịch lọc lên men folic acid, thiên về hỗ trợ chống oxy hóa và conditioning. |
| 19 | Lecithin | Làm mềm da, chất mang | Phospholipid giúp làm mềm da và hỗ trợ mang hoạt chất. |
| 20 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Hạn chế nhiễm vi sinh trong công thức. |
| 21 | Chlorphenesin | Bảo quản | Hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 22 | Benzyl Alcohol | Bảo quản, dung môi | Hỗ trợ ổn định công thức và bảo quản. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức phục hồi và chống lão hóa khá ổn, không phải kiểu chỉ gắn tên peptide để làm marketing. Nhìn vào thứ tự INCI, serum mục đích khá rõ là niacinamide + copper peptide + peptide complex + HA, tức vừa phục hồi nền da, vừa đàn hồi, săn chắc và giảm dấu hiệu tuổi tác.
Điểm mình thích ở công thức là nó không đi theo kiểu quá nặng về occlusive hay dầu dưỡng. Nền serum chủ yếu là nước, humectant, polymer gel, peptide và phospholipid. Vì vậy, cảm giác dùng sẽ “nhẹ mặt” hơn một số serum phục hồi dạng kem đặc.
Tuy vậy, từ cách ghi claim trên trang và vị trí khá muộn của nhiều sh-peptide trong INCI, có thể hiểu rằng 6% Peptide Complex và 2% EGF Complex nhiều khả năng là tỷ lệ của hỗn hợp nguyên liệu thương mại, không phải 6% hay 2% peptide tinh khiết riêng lẻ. Vì vậy, hiệu quả thực tế nhiều khả năng sẽ đến từ Niacinamide, Copper Tripeptide-1, Glycerin, Sodium Hyaluronate và Palmitoyl Tripeptide-5, còn nhóm sh-peptide nên được xem là lớp bổ trợ hơn là đem lại toàn bộ hiệu quả.
Tóm lại, đây là serum peptide phục hồi nền da, hỗ trợ chống lão hóa và cải thiện bề mặt da sau tổn thương, phù hợp hơn với người cần da khỏe hơn, đàn hồi hơn, mịn hơn. Nó không phải công thức làm sáng mạnh, cũng không phải treatment acid, mà là một serum xây dựng theo hướng nuôi nền da và sửa chữa tín hiệu lão hóa sớm.
Tài liệu tham khảo
- MD CARE: Copper Peptide Serum – Advanced Improvement Formula
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

