Medicube - PDRN Pink Peptide Serum

Bảng thành phần chi tiết

Purified water, glycerin, dipropylene glycol, isopropyl myristate, glycereth-26, niacinamide, 1,2-hexanediol, sodium DNA, butylene glycol, polyglycerin-3, sodium acrylate/sodium acryloyldimethyl taurate copolymer, polyisobutene, acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer, milt extract, tromethamine, glyceryl acrylate/acrylic acid copolymer, PVM/MA copolymer, ethylhexylglycerin, capryl Polyglycol, fragrance, Indian Mulberry Leaf Extract, Adenosine, Caprylyl/Capryl Glucoside, Sorbitan Oleate, Indian Mulberry Flower Extract, Sodium Hyaluronate, Disodium EDTA, Curcuma longa Root Extract, Cyanocobalamin, Hydrolyzed Collagen, Ubiquinone, Holy Basil Leaf Extract, Coral Reef Extract, Palmitoyl Pentapeptide-4, Palmitoyl Tripeptide-1, Palmitoyl Tetrapeptide-7, Copper Tripeptide-1, Acetyl Hexapeptide-8, Salmon Roe Extract, Atelocollagen.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

STTThành phần (INCI)Vai trò chính Giải thíchLưu ý
1Purified WaterDung môiNền nước để hòa tan/phân tán các chất tan trong nước.
2GlycerinGiữ ẩm (humectant)Hút/giữ nước, giảm cảm giác khô và tăng độ mềm bề mặt.Thường xuất hiện ở nhóm đầu trong sản phẩm dưỡng ẩm.
3Dipropylene GlycolDung môi/hỗ trợ giữ ẩmHòa tan thành phần và hỗ trợ thẩm thấu vào da.
4Isopropyl MyristateLàm mềm (emollient)Tạo độ mượt khi thoa; giúp bề mặt da mềm hơn.Một số thông tin từ người dùng ghi nhận có thể không phù hợp với da dễ bít tắc.
5Glycereth-26Giữ ẩm/làm mềm nhẹTăng cảm giác ẩm mượt, giảm “rít” của nền nước.
6NiacinamideSkin conditioning/làm mịnVitamin B3 là hoạt chất đa chức năng: làm sáng da, hỗ trợ giảm mụn, ngừa mụn, giảm tình trạng da bị kích ứng và tăng cường hàng rào bảo vệ da.INCI không cho biết nồng độ; hiệu quả phụ thuộc công thức.
71,2-HexanediolDung môi/hỗ trợ bảo quảnThường dùng làm dung môi và hỗ trợ hệ bảo quản trong sản phẩm leave-on.
8Sodium DNASkin conditioningTăng độ đàn hồi, cải thiện hàng rào bảo vệ da, hỗ trợ phục hồi da bị tổn thương.INCI không cho biết “PDRN bao nhiêu %”.
9Butylene GlycolDung môi/giữ ẩmHỗ trợ giữ ẩm và giúp công thức dễ tán.
10Polyglycerin-3Giữ ẩmNhóm polyol hỗ trợ giữ nước, thường dùng trong nền dưỡng ẩm.
11Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate CopolymerTạo gel/điều chỉnh độ nhớtPolymer giúp tạo kết cấu gel và ổn định hệ nhũ tương.Có thể ảnh hưởng cảm giác “màng”/độ sệt của sản phẩm.
12PolyisobuteneTạo màng/hỗ trợ kết cấuPolymer giúp tăng độ mượt, độ bám và độ ổn định kết cấu.
13Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate CrosspolymerLàm đặc/tạo gelChất làm đặc phổ biến trong serum gel/gel-cream.
14Milt ExtractChiết xuất tinh trùng cáChứa DNA cá hồi, các nucleoprotein (nucleoprotamine) giàu arginine, giúp sửa chữa tế bào và nuôi dưỡng cấu trúc da.
15TromethamineĐiều chỉnh pH (buffer)Đạt pH mục tiêu của công thức.
16Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid CopolymerTạo màng/giữ ẩm/tạo đặcPolymer vừa hỗ trợ giữ ẩm bề mặt, vừa góp phần tạo kết cấu.
17PVM/MA CopolymerTạo màng/tăng độ bámPolymer tạo màng, hỗ trợ cảm giác bám và độ ổn định lớp sản phẩm.Khi layer nhiều lớp, polymer có thể ảnh hưởng hiện tượng vón tùy nền.
18EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản
19Capryl PolyglycolGiữ ẩm/hỗ trợ bảo quảnTên này thường gặp gần với “Caprylyl Glycol” (1,2-octanediol): có thể vừa giữ ẩm vừa hỗ trợ bảo quản.
20FragranceTạo mùi
21Indian Mulberry Leaf ExtractChiết xuất lá dâu tằmLàm sáng, làm đều màu da, chống oxy hóa.
22AdenosineSkin conditioning (misc.)Làm mờ các nếp nhăn nhỏ, hỗ trợ cải thiện cấu trúc da.
23Caprylyl/Capryl GlucosideChất hoạt động bề mặt nhẹGiúp hòa tan/ổn định một số thành phần; đôi khi góp phần cảm giác “sạch thoáng”.
24Sorbitan OleateNhũ hóaGiúp pha dầu phân tán tốt trong pha nước và ổn định.
25Indian Mulberry Flower ExtractChiết xuất hoa dâu tằmLàm sáng, làm đều màu da, chống oxy hóa.Không suy ra nồng độ chỉ từ vị trí (có thể <1%).
26Sodium HyaluronateGiữ ẩmDạng muối của Hyaluronic Acid; hỗ trợ “ngậm nước” bề mặt.
27Disodium EDTAChelating/ổn định“Giữ” ion kim loại để công thức ổn định hơn theo thời gian.Thường dùng ở nồng độ thấp.
28Curcuma longa Root ExtractChiết xuất nghệChống oxy hóa, hỗ trợ đều màu da.
29CyanocobalaminVitamin/màu (tùy công thức)Vitamin B12; một số công thức dùng để tạo “tông hồng” hoặc như thành phần bổ trợ.
30Hydrolyzed CollagenTạo màng/giữ ẩm bề mặtCollagen thủy phân thường hoạt động như chất giữ ẩm/tạo màng giúp bề mặt mịn hơn.Không suy ra tác động “tăng collagen nội sinh” chỉ từ việc có mặt trong INCI.
31UbiquinoneChống oxy hóaCoenzyme Q10; thường xếp nhóm antioxidant trong mỹ phẩm.
32Holy Basil Leaf ExtractChiết xuất lá húng quế thiêngKháng khuẩn, trị mụn, chống oxy hóa.
33Coral Reef ExtractChiết xuất (thường là tảo)Có khả năng làm sáng da, dưỡng ẩm, tăng độ đàn hồi và chữa lành vết thương
34Palmitoyl Pentapeptide-4PeptidePeptide thường gặp trong sản phẩm hướng tới dấu hiệu lão hóa (tùy nồng độ/công thức).
35Palmitoyl Tripeptide-1PeptidePeptide thường gặp trong các “peptide blend” chống lão hóa.
36Palmitoyl Tetrapeptide-7PeptidePeptide thường đi cùng Palmitoyl Tripeptide-1 trong một số hệ phức hợp peptide.
37Copper Tripeptide-1Peptide (có đồng)Peptide gắn đồng (GHK-Cu) thường được xếp nhóm peptide tín hiệu/antioxidant trong các nguồn tổng hợp.
38Acetyl Hexapeptide-8PeptidePeptide còn được biết tới với tên Argireline (tên thương mại phổ biến), thường được nhắc trong nhóm nếp nhăn biểu cảm (tùy công thức).
39Salmon Roe ExtractChiết xuất trứng cá hồiHỗ trợ giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi, cải thiện sắc tố và làm săn chắc da.
40AtelocollagenSkin conditioningDạng collagen đã xử lý (loại bỏ một số vùng telopeptide); thường xếp nhóm “skin conditioning”.

Tài liệu tham khảo

  1. Medicube: Tinh chất PDRN Pink Peptide Serum 30ml
  2. INCI Decoder: Pdrn Pink Peptide Serum
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng
  5. CosmeticsInfo (PCPC): Niacinamide

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *