Pharmaform – Lăn khử mùi Sensido Anti-Perspirant Deodorant
Giá – dung tích: 210.000 VNĐ – 30ml
Công dụng: hỗ trợ kiểm soát mồ hôi, giúp vùng da dưới cánh tay khô thoáng; công thức “không chứa cồn và hương liệu”, có bổ sung Glycerin và Allantoin để hỗ trợ làm dịu, giữ ẩm cho da nhạy cảm.
Cách dùng: dùng trên da sạch & khô, lăn lớp mỏng; 2–3 ngày/lần, tốt nhất buổi tối hoặc sau khi tắm; tránh dùng ngay sau cạo/nhổ lông (chờ ≥24h).
Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Aluminum Chlorohydrate, Aluminum Sesquichlorohydrate, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Glycerin, Propylene Glycol, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil, Allantoin, Hydroxyethylcellulose, Sodium Hydroxide, Ethylhexylglycerin (and) Phenoxyethanol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Purified Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Aluminum Chlorohydrate | Chống mồ hôi (antiperspirant) | Giúp giảm mùi bằng cách hạn chế lượng mồ hôi tiết ra, từ đó giảm môi trường ẩm cho vi khuẩn gây mùi. |
| 3 | Aluminum Sesquichlorohydrate | Chống mồ hôi (antiperspirant) | Vai trò tương tự aluminum chlorohydrate: hạn chế mồ hôi → giảm môi trường ẩm. |
| 4 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Hòa tan, nhũ hóa (solubilizer) | Giúp phân tán các thành phần kém tan (thường là dầu, tinh dầu) vào nền nước để công thức ổn định. |
| 5 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Giúp cấp ẩm và duy trì cảm giác mềm mại, hạn chế khô căng. |
| 6 | Propylene Glycol | Dưỡng ẩm + dung môi | Hỗ trợ giữ ẩm nhẹ và giúp hòa tan, phân tán thành phần trong công thức. |
| 7 | Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil | Tinh dầu, tạo mùi | Tinh dầu vỏ cam thường mang mùi hương đặc trưng. |
| 8 | Allantoin | Làm dịu | Giúp làm dịu và tăng cảm giác thoải mái vùng da dưới cánh tay. |
| 9 | Hydroxyethylcellulose | Làm đặc, ổn định | Polymer giúp tạo độ sệt, hỗ trợ kết cấu lăn ổn định. |
| 10 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để đưa pH về mức mục tiêu của công thức. |
| 11 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | Thường dùng như “preservative booster” trong hệ bảo quản. |
| 12 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Preservative phổ biến trong mỹ phẩm. |
Tài liệu tham khảo
- Pharmaform: Lăn khử mùi Sensido Anti-Perspirant Deodorant
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

