PORÊVES - Advanced Pre-biotic Serum
PORÊVES - Advanced Pre-biotic Serum

PORÊVES – Advanced Pre-biotic Serum

Giá: 610.000 VNĐ

Dung tích: 30ml.

Công dụng: serum tiền lợi khuẩn nhằm hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh da, giúp da ổn định – dễ chịu, góp phần củng cố hàng rào bảo vệ và cho cảm giác ẩm mượt khi dùng đều.

Thành phần nổi bật: Phycosaccharide AIG, Ecoskin® (Prebiotic Complex), TECA – chiết xuất rau má tinh chế (>95%).


Bảng thành phần chi tiết

Aqua (Water), Glycerin, Alpha-Glucan Oligosaccharide, C15-19 Alkane, Pentylene Glycol, Propylene Glycol, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/Beheneth-25 Methacrylate Crosspolymer, Polymnia Sonchifolia Root Juice, Dipotassium Glycyrrhizate, Niacinamide, Ethylhexylglycerin, Maltodextrin, Chlorphenesin, Cellulose Gum, Xanthan Gum, Hydrolyzed Algin, Cassia Angustifolia Seed Polysaccharide, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Sodium Hyaluronate, O-Cymen-5-Ol, Aloe Barbadensis Leaf Extract, Centella Asiatica Extract, Citric Acid, Disodium EDTA, Adenosine, Asiaticoside, Sodium Hydroxide, Asiatic Acid, Calendula Officinalis Flower Extract, Lactobacillus, Madecassic Acid, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Benzyl Salicylate, Punica Granatum Fruit Extract, Parfum (Fragrance), CI 19140, CI 42090.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1Aqua, WaterDung môiNền nước để hòa tan, phân tán các chất tan trong nước.
2GlycerinDưỡng ẩmHumectant giúp giữ nước bề mặt.
3Alpha-Glucan OligosaccharidePrebiotic, skin protectingHỗ trợ hệ vi sinh có lợi trên da.
4C15-19 AlkaneLàm mềm, kết cấuEmollient nhẹ, tạo độ trượt và cảm giác mịn khi thoa.
5Pentylene GlycolDưỡng ẩm, dung môi Glycol đa chức năng, có thể góp phần hỗ trợ bảo quản tùy hệ.
6Propylene GlycolDưỡng ẩm, dung môiHumectant + solvent giúp công thức dễ tan, dễ tán.
7Ammonium Acryloyldimethyltaurate, Beheneth-25 Methacrylate CrosspolymerLàm đặc, ổn định nhũPolymer tạo độ sệt và hỗ trợ ổn định hệ.
8Polymnia Sonchifolia Root JuicePrebiotic complex Thường xuất hiện trong các “prebiotic complex”.
9Dipotassium GlycyrrhizateLàm dịu Dẫn xuất cam thảo, giảm cảm giác kích ứng, đỏ.
10NiacinamideLàm sáng, phục hồiVitamin B3, làm sáng, làm đều màu da, củng cố hàng rào da.
11EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản“Preservative booster” dùng phối hợp.
12MaltodextrinChất mang, ổn định Làm chất mang cho phức hợp, chiết xuất.
13ChlorphenesinBảo quảnPreservative.
14Cellulose GumLàm đặc, ổn địnhPolymer tăng độ nhớt cho nền nước.
15Xanthan GumLàm đặc, ổn địnhGum tạo độ sệt, ổn định kết cấu.
16Hydrolyzed AlginFilm-forming, giữ ẩm Phycosaccharide AIG là chiết xuất tảo biển thủy phân, phục hồi hàng rào bảo vệ da.
17Cassia Angustifolia Seed PolysaccharideTạo màng, giữ ẩm Polysaccharide từ hạt, thường dùng tạo màng và hỗ trợ cảm giác ẩm mượt.
18Hydrolyzed Hyaluronic AcidDưỡng ẩm (HA)HA thủy phân, hỗ trợ giữ nước bề mặt (tùy thiết kế).
19Sodium HyaluronateDưỡng ẩm (HA)Muối HA, giữ nước bề mặt.
20O-Cymen-5-OlBảo quản, antimicrobialPreservative, antimicrobial, deodorant.
21Aloe Barbadensis Leaf ExtractDưỡng ẩm, làm dịu Nha đam, làm dịu, skin conditioning, dưỡng ẩm.
22Centella Asiatica ExtractLàm dịu Rau má, TECA hỗ trợ cảm giác êm dịu, phù hợp da nhạy cảm.
23Citric AcidĐiều chỉnh pHAcid chỉnh pH (đôi khi cũng được xem là AHA tùy nồng độ, cách dùng).
24Disodium EDTAChelating, ổn định“Bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức.
25AdenosineLàm căngThường gặp trong công thức hướng tới nếp nhăn, độ mịn (tùy công thức).
26AsiaticosideLàm dịu Rau má, TECA hỗ trợ cảm giác êm dịu, phù hợp da nhạy cảm.
27Sodium HydroxideĐiều chỉnh pHBase chỉnh pH.
28Asiatic AcidLàm dịu Rau má, TECA hỗ trợ cảm giác êm dịu, phù hợp da nhạy cảm.
29Calendula Officinalis Flower ExtractLàm dịu Chiết xuất cúc kim tiền, làm dịu, dưỡng ẩm.
30LactobacillusHỗ trợ lợi khuẩnProbiotic, ferment, hỗ trợ hệ vi sinh, skin conditioning.
31Madecassic AcidLàm dịu Rau má, TECA hỗ trợ cảm giác êm dịu, phù hợp da nhạy cảm.
32Sodium BenzoateBảo quảnPreservative (thường phối hợp, phụ thuộc pH).
33Potassium SorbateBảo quảnPreservative (thường phối hợp, phụ thuộc pH).
34Benzyl SalicylateHương liệu, allergenThành phần mùi, có thể gây dị ứng mùi (tùy ngưỡng).
35Punica Granatum Fruit ExtractChống oxy hóaChiết xuất lựu, thường được mô tả theo hướng chống oxy hóa, skin conditioning.
36Parfum (Fragrance)Tạo mùiHương liệu.
37CI 19140MàuChất tạo màu (mã CI).
38CI 42090MàuChất tạo màu (mã CI).

Tài liệu tham khảo

  1. PORÊVES: Advanced Pre-biotic Serum
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *