PORÊVES – BOTANICAL FACE CLEANSER – Gel Rửa Mặt Thảo Mộc
Giá – dung tích: 180.000 VNĐ – 50ml
Mô tả sản phẩm: gel tạo bọt nhẹ, giúp loại bỏ bụi bẩn, lớp trang điểm nhẹ và kem chống nắng, da mềm mại, sạch thoáng, không bị khô căng.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua (Water), PEG-40 Glyceryl Cocoate, Glycerin, Decyl Glucoside, Sodium Coceth Sulfate, Polyacrylate-33, 1,2-Hexanediol, Sodium Cocoyl Apple Amino Acids, PEG-90 Glyceryl Isostearate, Phenoxyethanol, Hexylene Glycol, Ethylhexylglycerin, Chlorphenesin, Sodium Hydroxide, Propylene Glycol, Caprylyl Glycol, Laureth-2, Alpha-Glucan Oligosaccharide, PPG-26-Buteth-26, Olea Europaea (Olive) Fruit Oil, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Menthyl Lactate, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Lycium Barbarum Fruit Extract, Aloe Barbadensis Leaf Extract, Centella Asiatica Extract, Citric Acid, Sodium Benzoate, Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, Camellia Sinensis Leaf Extract, Potassium Sorbate, CI 19140 (Yellow 5), CI 42090 (Blue 1), Parfum (Fragrance).
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần INCI | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua, Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | PEG-40 Glyceryl Cocoate | Làm sạch, hòa tan | Giúp làm sạch, hỗ trợ hòa tan dầu, hương liệu trong nền nước. |
| 3 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Giữ nước bề mặt, giảm khô căng sau rửa. |
| 4 | Decyl Glucoside | Làm sạch | Chất làm sạch dịu, tạo bọt nhẹ. |
| 5 | Sodium Coceth Sulfate | Làm sạch | Tạo bọt, cuốn dầu bẩn, giúp rửa trôi. |
| 6 | Polyacrylate-33 | Tạo gel, ổn định | Giúp gel đứng form, ổn định kết cấu. |
| 7 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Vừa giữ ẩm nhẹ, vừa hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 8 | Sodium Cocoyl Apple Amino Acids | Làm sạch | Nhóm chất làm sạch có nguồn gốc amino acid, làm sạch dịu nhẹ. |
| 9 | PEG-90 Glyceryl Isostearate | Nhũ hóa, hỗ trợ làm sạch | Giúp dầu bẩn gặp nước dễ nhũ hóa và rửa trôi. |
| 10 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Thành phần bảo quản phổ biến. |
| 11 | Hexylene Glycol | Dung môi, dưỡng ẩm | Hỗ trợ hòa tan, tăng cảm giác ẩm mượt khi rửa. |
| 12 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | Tăng hiệu quả bảo quản, thường dùng phối hợp. |
| 13 | Chlorphenesin | Bảo quản | Thành phần bảo quản. |
| 14 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh pH để công thức ổn định và dễ chịu khi dùng. |
| 15 | Propylene Glycol | Dung môi, dưỡng ẩm | Hỗ trợ hòa tan, giữ ẩm nhẹ. |
| 16 | Caprylyl Glycol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 17 | Laureth-2 | Làm sạch, hỗ trợ bọt | Hỗ trợ làm sạch và độ bọt. |
| 18 | Alpha-Glucan Oligosaccharide | Tiền lợi khuẩn | Thành phần hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh trên da. |
| 19 | PPG-26-Buteth-26 | Hòa tan | Hỗ trợ hòa tan thành phần kém tan, thường đi với chất hòa tan khác. |
| 20 | Olea Europaea Fruit Oil | Làm mềm | Dầu ô liu, làm mềm da, giảm cảm giác khô căng sau làm sạch. |
| 21 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Hòa tan, nhũ hóa | Hỗ trợ hòa tan mùi và thành phần kém tan trong nước. |
| 22 | Menthyl Lactate | Tạo cảm giác mát | Tạo cảm giác mát nhẹ khi dùng. |
| 23 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Ổn định | Bắt ion kim loại vết, giúp công thức ổn định hơn. |
| 24 | Lycium Barbarum Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất kỷ tử, giàu polyphenols chống oxy hóa, dưỡng da. |
| 25 | Aloe Barbadensis Leaf Extract | Làm dịu, dưỡng ẩm | Lô hội, hỗ trợ làm dịu và giữ ẩm bề mặt. |
| 26 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu | Rau má, làm dịu da nhạy cảm, hỗ trợ hàng rào da. |
| 27 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh pH sản phẩm. |
| 28 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Thành phần bảo quản, thường phối hợp với chất khác. |
| 29 | Cucumis Sativus Fruit Extract | Làm dịu, dưỡng ẩm | Dưa leo, làm dịu, giảm khô sau khi rửa mặt. |
| 30 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Chống oxy hóa, hỗ trợ kiểm soát dầu | Chiết xuất trà xanh, chống oxy hóa, kháng viêm, làm dịu da, kiểm soát dầu nhờn. |
| 31 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Thành phần bảo quản, thường phối hợp. |
| 32 | CI 19140, Yellow 5 | Màu | Chất tạo màu. |
| 33 | CI 42090, Blue 1 | Màu | Chất tạo màu. |
| 34 | Parfum, Fragrance | Tạo mùi | Hương liệu tạo mùi cho sản phẩm. |
Tài liệu tham khảo
- PORÊVES: BOTANICAL FACE CLEANSER
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

