PORÊVES – CICA BARRIER ESSENTIAL CREAM – Kem Dưỡng Ẩm Cica Barrier
Giá – dung tích: 505.000 VNĐ – 50ml
Công dụng: tập trung 3 yếu tố cấp ẩm, làm mềm, khóa ẩm, cảm giác thoải mái, không nhờn rít, phù hợp nhiều loại da, gồm da dầu và da khô, dùng sáng và tối, ban ngày kết hợp chống nắng.
Thành phần chính: chiết xuất rau má, tiền lợi khuẩn, chiết xuất sơ ri giàu vitamin C hỗ trợ chống oxy hóa.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua (Water), Glycerin, Cetearyl Alcohol, Polysorbate 60, C12-15 Alkyl Benzoate, Caprylic/Capric Triglyceride, Dimethicone, Myristyl Myristate, Octyldodecanol, Sorbitan Stearate, Silica, Caprylyl Glycol, Bisabolol, Carbomer, Dipotassium Glycyrrhizate, Xanthan Gum, Caprylhydroxamic Acid, Sodium Hydroxide, Cassia Angustifolia Seed Polysaccharide, Tocopheryl Acetate, Centella Asiatica Extract, Citric Acid, Farnesol, Disodium EDTA, Asiaticoside, Asiatic Acid, Madecassic Acid, Ceramide Np, Sodium Benzoate, Malpighia Punicifolia (Acerola) Fruit Extract, Maltodextrin, Potassium Sorbate, Benzyl Salicylate, Lycium Barbarum Fruit Extract, Parfum (Fragrance).
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần INCI | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua, Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Giữ nước bề mặt, giảm khô căng. |
| 3 | Cetearyl Alcohol | Làm mềm, làm đặc | Fatty alcohol giúp kem dày hơn, mượt hơn. |
| 4 | Polysorbate 60 | Nhũ hóa | Giúp phân tác pha dầu vào pha nước ổn định. |
| 5 | C12-15 Alkyl Benzoate | Làm mềm | Ester giúp dễ tán, giảm cảm giác nặng. |
| 6 | Caprylic, Capric Triglyceride | Làm mềm | Ester dầu nhẹ, tăng độ mượt. |
| 7 | Dimethicone | Làm mượt, tạo màng | Silicone giúp bề mặt trơn mịn, giảm mất nước bề mặt. |
| 8 | Myristyl Myristate | Làm mềm, tạo cấu trúc | Wax ester giúp kem có độ đặc và độ mịn. |
| 9 | Octyldodecanol | Làm mềm | Alcohol mạch dài, tăng độ trượt. |
| 10 | Sorbitan Stearate | Nhũ hóa | Hỗ trợ ổn định nhũ tương. |
| 11 | Silica | Kết cấu | Giúp cảm giác ráo hơn, mịn hơn, tùy nền. |
| 12 | Caprylyl Glycol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Vừa giữ ẩm nhẹ, vừa hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 13 | Bisabolol | Làm dịu | Thường dùng để hỗ trợ cảm giác dễ chịu. |
| 14 | Carbomer | Làm đặc | Polymer tạo độ sệt cho kem. |
| 15 | Dipotassium Glycyrrhizate | Làm dịu | Dẫn xuất cam thảo, giảm cảm giác kích ứng. |
| 16 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Gum giúp tăng độ nhớt, ổn định kết cấu. |
| 17 | Caprylhydroxamic Acid | Bảo quản | Thành phần bảo quản, thường dùng phối hợp. |
| 18 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Chỉnh pH để công thức ổn định. |
| 19 | Cassia Angustifolia Seed Polysaccharide | Dưỡng ẩm, tạo màng | Polysaccharide giúp giữ nước, tạo lớp màng ẩm mịn. |
| 20 | Tocopheryl Acetate | Chống oxy hóa | Dẫn xuất vitamin E, hỗ trợ ổn định pha dầu. |
| 21 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu | Rau má, làm dịu và phục hồi da. |
| 22 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Acid điều chỉnh pH. |
| 23 | Farnesol | Mùi | Tạo mùi hương, có thể góp phần hỗ trợ kiểm soát mùi tùy công thức. |
| 24 | Disodium EDTA | Ổn định công thức | Bắt ion kim loại vết để tăng ổn định theo thời gian. |
| 25 | Asiaticoside | Làm dịu | Hoạt chất chứa trong rau má, hỗ trợ làm dịu, phục hồi da nhạy cảm. |
| 26 | Asiatic Acid | Làm dịu | Hoạt chất chứa trong rau má, hỗ trợ làm dịu, phục hồi da nhạy cảm. |
| 27 | Madecassic Acid | Làm dịu | Hoạt chất chứa trong rau má, hỗ trợ làm dịu, phục hồi da nhạy cảm. |
| 28 | Ceramide NP | Phục hồi | Lipid hàng rào, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, dưỡng ẩm, phục hồi. |
| 29 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Chất bảo quản. |
| 30 | Malpighia Punicifolia Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất sơ ri, giàu vitamin C – chống oxy hóa, làm sáng da. |
| 31 | Maltodextrin | Chất mang, bổ trợ | Làm chất mang cho chiết xuất, hoặc hỗ trợ kết cấu. |
| 32 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Chất bảo quản. |
| 33 | Benzyl Salicylate | Mùi | Thành phần tạo mùi. |
| 34 | Lycium Barbarum Fruit Extract | Chống oxy hóa, bổ trợ | Chiết xuất kỷ tử, giàu polyphenols chống oxy hóa. |
| 35 | Parfum | Tạo mùi | Hương liệu. |
Tài liệu tham khảo
- PORÊVES: CICA BARRIER ESSENTIAL CREAM
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

