Rucos – Extra White & Smooth Cream
Giá – dung tích: 177.000 VNĐ – 50g
Mô tả: kem dưỡng cho da cơ thể, tẩy da chết nhẹ nhàng, đồng thời dưỡng sáng và làm mờ các vết thâm trên cơ thể. Kết cấu kem mềm mịn, thấm nhanh, không gây nhờn rít, phù hợp dùng hằng ngày.
Thành phần chính:
- Undecylenoyl Phenylalanine (UDP): Dưỡng trắng hiệu quả
- Tranexamic Acid: Giúp làm mờ các vết thâm trên da cơ thể, hạn chế tình trạng sạm da
- Glycolic Acid & Salicylic Acid: Loại bỏ lớp sừng xỉn màu, tẩy da chết nhẹ nhàng
Đối tượng: mọi loại da, đặc biệt là người có các vùng da cơ thể xỉn màu, không đều màu, hoặc có vết thâm sạm do ma sát và tác động môi trường.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Isopropyl Myristate, Cetearyl Alcohol, Glycolic Acid, Undecylenoyl Phenylalanine, Tranexamic Acid, Ceteareth-30, Polysorbate 60, Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate, Cetyl Alcohol, Cera Alba, Sodium Citrate, Alcohol, Triethanolamine, Salicylic Acid, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Bisabolol, Allantoin, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, Perfume, BHT, Disodium EDTA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Isopropyl Myristate | Làm mềm, tăng độ trượt | Giúp kem dễ tán, giảm cảm giác kéo rít trên da. |
| 3 | Cetearyl Alcohol | Alcohol béo, làm mềm, làm đặc | Không phải cồn khô, chủ yếu giúp kem đặc hơn và bề mặt da mềm hơn. |
| 4 | Glycolic Acid | AHA, hỗ trợ tẩy da chết | Giúp làm bong lớp sừng xỉn màu, hỗ trợ da mịn và sáng hơn. |
| 5 | Undecylenoyl Phenylalanine | Hỗ trợ làm sáng | Hoạt chất dưỡng trắng, phù hợp với định vị làm sáng vùng da thâm sạm. |
| 6 | Tranexamic Acid | Hỗ trợ mờ thâm, đều màu | Cải thiện các vùng da không đều màu và hỗ trợ giảm thâm. |
| 7 | Ceteareth-30 | Nhũ hóa | Giúp pha dầu và pha nước ổn định trong kem. |
| 8 | Polysorbate 60 | Nhũ hóa | Hỗ trợ công thức ổn định hơn. |
| 9 | Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate | Dung môi, hỗ trợ thẩm thấu | Hỗ trợ dẫn thấm vào da một số hoạt chất trong công thức. |
| 10 | Cetyl Alcohol | Alcohol béo, làm mềm, làm đặc | Giúp kem có độ dày vừa phải và bề mặt da mềm hơn. |
| 11 | Cera Alba | Sáp ong | Giúp tạo cấu trúc kem, tăng độ bám da và giảm mất ẩm. |
| 12 | Sodium Citrate | Đệm pH | Giúp công thức ổn định hơn về pH. |
| 13 | Alcohol | Dung môi, hỗ trợ cảm giác thấm nhanh | Giúp công thức ráo nhanh hơn, nhưng cũng là điểm cần lưu ý nếu da rất nhạy cảm. |
| 14 | Triethanolamine | Điều chỉnh pH | Dùng để cân chỉnh pH, đặc biệt quan trọng trong công thức có acid. |
| 15 | Salicylic Acid | BHA, hỗ trợ tẩy da chết, làm sạch bề mặt da | Xử lý lớp sừng, nhất là ở những vùng da thô ráp hoặc dễ bít tắc. |
| 16 | Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp kem đứng form và ổn định hơn. |
| 17 | Bisabolol | Làm dịu | Hỗ trợ làm dịu da, giảm cảm giác khó chịu trong công thức có acid. |
| 18 | Allantoin | Làm dịu, hỗ trợ phục hồi bề mặt da | Thành phần làm dịu, giảm kích ứng quen thuộc trong các công thức có tính treatment nhẹ. |
| 19 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Thành phần đa chức năng, thường đi cùng hệ bảo quản. |
| 20 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm. |
| 21 | Perfume | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm. |
| 22 | BHT | Chống oxy hóa bảo vệ công thức | Giúp công thức bền hơn trước oxy hóa. |
| 23 | Disodium EDTA | Tạo phức kim loại, hỗ trợ ổn định | Giúp công thức bền hơn theo thời gian. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Kem dưỡng thể thiên treatment hơn kem dưỡng cơ thể thông thường. Công thức kết hợp acid tẩy da chết với hoạt chất hỗ trợ làm sáng và mờ thâm, nên sản phẩm thích hợp với các vùng da cơ thể thâm sạm, sần, xỉn màu, hơn là mục tiêu chỉ dưỡng ẩm đơn giản.
Điểm cần lưu ý là công thức có alcohol và perfume, đồng thời có cả Glycolic Acid (AHA) lẫn Salicylic Acid (BHA). Vì vậy, đây không phải là công thức phù hợp với người có da rất nhạy cảm, dễ châm chích hoặc đang có vùng da tổn thương. Với người có da cơ thể khỏe, cần xử lý thâm sạm, bề mặt sần và muốn thấy hướng tác động rõ hơn, công thức này khá hợp lý.
Lưu ý: hãng ghi rõ không dùng cho vùng da dưới cánh tay vì vùng này thường nhạy cảm hơn, dễ ma sát và dễ kích ứng hơn các vùng da cơ thể khác.
Tài liệu tham khảo
- Rucos: Extra White & Smooth Cream
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

