Rucos - Tranex Brightening Body Cream
Rucos - Tranex Brightening Body Cream

Rucos – Tranex Brightening Body Cream

Giá – dung tích: 377.000 VNĐ – 200g

Mô tả: kem dưỡng thể có hiệu quả đã được chứng minh, giúp dưỡng sáng trong 14 ngày, đồng thời cải thiện kết cấu da.

Thành phần chính:

  • Tranexamic Acid: Giúp dưỡng trắng và làm đều màu da.
  • Neosolue Aqulio: Công nghệ giúp tăng cường hấp thụ hoạt chất.
  • Melazero: Cải thiện thâm sạm, dưỡng trắng an toàn.
  • BeauPlex® VH (Vitamin E, C, B3, B5, B6): Giúp làm dịu và nuôi dưỡng, giúp da trông khỏe hơn.
  • Pentavitin: Giữ ẩm hiệu quả, mang lại làn da mềm mại, mịn màng.

Đối tượng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là người đang tìm sản phẩm dưỡng sáng toàn thân, da xỉn màu, không đều màu, thâm sạm hoặc thiếu ẩm.


Bảng thành phần chi tiết

Water, Tranexamic Acid, Cyclopentasiloxane, Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate,
Isopropyl Myristate, Cetearyl Alcohol, Polysorbate 60, Ceteareth-30, Glyceryl Stearate, PEG-75 Stearate, Ceteth-20, Steareth- 20 , Arisaema Amurense Extract, 1,2-Hexanediol, Saccharide Isomerate, Cetyl Alcohol, Stearic Acid, Niacinamide, Calcium Pantothenate, Sodium Ascorbyl Phosphate, Tocopheryl Acetate, Pyridoxine HCl, Maltodextrin, Sodium Starch Octenylsuccinate, Silica, Allantoin, Citric Acid, Sodium Citrate, Decyl Glucoside, Titanium Dioxide, Oleth-10, Triethoxycaprylylsilane, BHT, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, Perfume, CI 19140, CI 77499.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức
2Tranexamic AcidHỗ trợ làm sáng, hỗ trợ đều màuHỗ trợ làm mờ vùng da thâm sạm và giúp da trông đều màu hơn
3CyclopentasiloxaneSilicone bay hơi, làm mượtGiúp kem tán nhanh, giảm cảm giác nặng và cho bề mặt da mịn hơn
4Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-DicarboxylateDung môi, hỗ trợ đưa hoạt chất vào daNeosolue Aqulio, tăng khả năng hấp thu hoạt chất vào da.
5Isopropyl MyristateLàm mềm, tăng độ trượtGiúp kem dễ tán, giảm khô ráp và tăng cảm giác mượt
6Cetearyl AlcoholAlcohol béo, làm mềm, làm đặcKhông phải cồn khô, chủ yếu giúp kem dày hơn và mềm hơn
7Polysorbate 60Nhũ hóaGiúp pha dầu và pha nước ổn định
8Ceteareth-30Nhũ hóaHỗ trợ cấu trúc kem ổn định hơn
9Glyceryl StearateNhũ hóa, làm mềmGiúp kem mượt và ổn định hơn
10PEG-75 StearateNhũ hóaHỗ trợ tạo nhũ và giữ kết cấu kem
11Ceteth-20Nhũ hóaGóp phần ổn định công thức
12Steareth-20Nhũ hóaGóp phần ổn định công thức, giúp hệ nhũ bền hơn
13Arisaema Amurense ExtractChiết xuất hỗ trợ làm sángMelazero, cải thiện thâm sạm và hỗ trợ dưỡng sáng nhờ vào cơ chế giúp phân hủy melanin đã hình thành thành các amino acid không màu
141,2-HexanediolGiữ ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quảnChất đa chức năng, thường góp phần tăng độ ổn định vi sinh
15Saccharide IsomerateGiữ ẩmPentavitin, giúp giữ nước và làm da mềm hơn
16Cetyl AlcoholAlcohol béo, làm mềm, làm đặcGiúp bề mặt da mềm hơn và kem có độ dày phù hợp
17Stearic AcidLàm đặc, làm mềmHỗ trợ cấu trúc kem và giảm khô ráp
18NiacinamideHỗ trợ làm sáng, hỗ trợ hàng rào daVitamin B3, thường được dùng để hỗ trợ đều màu da và giúp da khỏe hơn
19Calcium PantothenatePhục hồiVitamin B5, phục hồi và làm dịu da
20Sodium Ascorbyl PhosphateChống oxy hóa, làm sángDẫn xuất vitamin C, bổ sung hướng chống oxy hóa và hỗ trợ làm sáng
21Tocopheryl AcetateChống oxy hóa, dưỡng ẩmVitamin E dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo vệ da và cũng giúp ổn định pha dầu
22Pyridoxine HClKháng viêmVitamin B6, góp phần vào nhóm vitamin nuôi dưỡng da, điều tiết bã nhờn, chống viêm, giảm mụn
23MaltodextrinChất mang, hỗ trợ ổn địnhThường được dùng để mang/chứa đựng hoặc ổn định một số thành phần hoạt tính
24Sodium Starch OctenylsuccinateHỗ trợ ổn định, tạo cảm giác ráoCó thể giúp bề mặt da bớt dính hơn
25SilicaLàm mịn bề mặt, hút dầu nhẹGiúp bề mặt da khô thoáng hơn
26AllantoinLàm dịuHỗ trợ giảm cảm giác khó chịu, phù hợp trong công thức có hoạt chất làm sáng
27Citric AcidĐiều chỉnh pHGiúp tinh chỉnh pH của công thức
28Sodium CitrateHệ đệm pHHỗ trợ ổn định môi trường pH
29Decyl GlucosideChất hoạt động bề mặt nhẹ, hỗ trợ nhũ hóaGóp phần hỗ trợ độ ổn định của hệ công thức
30Titanium DioxideChất màu, chất đụcTrong công thức này thiên nhiều hơn về tạo màu trắng đục và hiệu ứng thị giác
31Oleth-10Hỗ trợ hòa tan, nhũ hóaGiúp công thức vận hành ổn định hơn
32TriethoxycaprylylsilaneHỗ trợ phân tán bột màuGiúp các hạt vô cơ phân bố đều hơn
33BHTChống oxy hóa bảo vệ công thứcGiúp sản phẩm bền hơn trước oxy hóa
34EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹThường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả
35PhenoxyethanolBảo quảnChất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm
36PerfumeHương liệuTạo mùi cho sản phẩm
37CI 19140Chất màuTạo màu cho sản phẩm
38CI 77499Chất màuTạo màu cho sản phẩm

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Đây là một kem dưỡng thể thiên làm sáng da, nhưng thay vì treatment acid “nặng độ” để “bào da” thì sản phẩm này nghiêng về các thành phần như Tranexamic Acid, Niacinamide, chiết xuất hỗ trợ làm sáng, cùng nhóm vitamin giúp tác động vào quá trình hình thành melanin.

Điểm cộng là công thức có thêm Saccharide Isomerate, Allantoin, các alcohol béo, silicone bay hơi và chất làm mềm giúp sản phẩm mượt và dễ chịu hơn, không quá khô như một số kem body treatment mạnh.

Tuy nhiên, bảng thành phần có perfume và chất màu, nên nếu bạn rất nhạy cảm với mùi hương hoặc thích công thức thật tối giản thì đây là điểm cần lưu ý.


Tài liệu tham khảo

  1. Rucos: Tranex Brightening Body Cream
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *