Ingredient Analysis

Skinlosophy | BÃO HÒA – DẦU TẨY TRANG SIÊU NHŨ HÓA CHO MỌI LOẠI DA

Skinlosophy - BÃO HÒA - DẦU TẨY TRANG SIÊU NHŨ HÓA

Bảng thành phần chi tiết

Dầu Hạt Hướng Dương, dầu Cám Gạo, dầu Jojoba, dầu hoa Cúc La Mã, dầu Argan, dầu Hạnh Nhân, chiết xuất Tre Xanh, C15-19 Alkane, Hydrogenated Ethylhexyl Olivate, Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables, Sorbeth-30 Tetraoleate, PEG-20 Glyceryl Triisostearate, Tocopherol.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).


#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil (Dầu hạt hướng dương)Làm mềm (emollient)Dầu thực vật, được dùng để làm mềm và hỗ trợ giảm cảm giác khô bề mặt (skin conditioning – emollient).
2Oryza Sativa (Rice) Bran Oil (Dầu cám gạo)Làm mềm (emollient)Dầu thực vật dùng để làm mềm, skin conditioning, có thể mang theo một phần thành phần “unsaponifiables – phần không xà phòng hóa” tự nhiên của dầu (tùy nguyên liệu).
3Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil (Dầu jojoba)Làm mềm (emollient)Thực chất là “wax ester” lỏng; thường dùng để tạo độ trượt và cảm giác mềm mượt trên da.
4Anthemis Nobilis Flower Oil (Dầu hoa cúc La Mã/Roman chamomile)Tạo mùiTinh dầu thơm, nhiều tinh dầu thường có chức năng perfuming, skin conditioning (tùy loại & dữ liệu).
5Argania Spinosa Kernel Oil (Dầu argan)Làm mềm (emollient)Dầu thực vật dùng để làm mềm và hỗ trợ cảm giác “mượt” bề mặt.
6Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil (Dầu hạnh nhân)Làm mềm (emollient)Dầu thực vật, thường dùng để làm mềm, skin conditioning và tăng độ trượt khi thoa.
7Bambusa sp. Extract (Chiết xuất tre xanh)Chiết xuất“Bamboo extract” trên nhãn có thể thuộc nhiều loài (Bambusa/Phyllostachys…), skin conditioning, antioxidant.
8C15-19 AlkaneLàm mềm (emollient)Hydrocarbon ổn định, emollient “nhẹ”, giúp tăng độ trượt và cảm giác mượt.
9Hydrogenated Ethylhexyl OlivateLàm mềm (emollient), skin conditioningHỗn hợp ester tạo từ ethylhexanol và olive oil đã hydro hóa, emollient, skin conditioning.
10Hydrogenated Olive Oil UnsaponifiablesLàm mềm (emollient), skin conditioning“Phần không xà phòng hóa” của dầu olive (đã hydro hóa), emollient, skin conditioning.
11Sorbeth-30 TetraoleateNhũ hóa, hoà tan (self-emulsifying surfactant)Surfactant “tự nhũ hóa”; được dùng trong cleansing oil để dầu gặp nước có thể nhũ hóa và dễ rửa trôi.
12PEG-20 Glyceryl TriisostearateChất hoạt động bề mặt (surfactant), hỗ trợ làm sạch, nhũ hóaSurfactant “hiệu quả nhưng dịu”, có thể tạo hệ vi nhũ (microemulsion) giúp làm sạch và rửa trôi dễ hơn.
13TocopherolChống oxy hóa (antioxidant)Vitamin E dạng tocopherol, hỗ trợ chống oxy hóa cho pha dầu và góp phần dưỡng ẩm.

Tài liệu tham khảo

  1. Skinlosophy: BÃO HÒA – DẦU TẨY TRANG SIÊU NHŨ HÓA CHO MỌI LOẠI DA
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *