Twins Skin – BIO-BASED AMINO ACID MICELLAR SOLUTION
Giá – dung tích: 420.000 VNĐ – 300ml
Mô tả: nước tẩy trang ứng dụng hệ chất làm sạch sinh học có tính tương thích sinh học cao với da, bộ làm dịu gồm Sepicalm S, vitamin B5 và chiết xuất diếp cá để giảm khó chịu khi lau da bằng bông tẩy trang.
Công dụng: làm sạch sâu mà không gây khô da, hạn chế nguy cơ viêm da tích lũy do đọng cặn chất làm sạch, hỗ trợ giảm viêm, giảm sưng và giảm ma sát mạnh trên da trong bước tẩy trang. Sản phẩm được hãng định hướng cho mọi loại da, đặc biệt là da dầu mụn, da sần sùi, da nhạy cảm với nguồn nước hoặc thời tiết, da sau kem trộn, rượu thuốc, da đang phục hồi sau treatment nặng.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Disodium Cocoamphodiacetate, Heptyl Glucoside, Panthenol, Glycerin, Sodium Cocoyl Apple Amino Acids, Sodium Cocoyl Amino Acids, Papain, Houttuynia Cordata Extract, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol, Sarcosine, Potassium Aspartate, Magnesium Aspartate, 1,2-Hexanediol, Sodium Phytate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần còn lại. |
| 2 | Disodium Cocoamphodiacetate | Chất làm sạch dịu nhẹ | Chất làm sạch lưỡng tính có nguồn gốc từ dầu dừa, giúp làm sạch nhẹ nhàng và làm ẩm mềm da, giảm cảm giác khô căng sau tẩy trang. |
| 3 | Heptyl Glucoside | Chất làm sạch sinh học | Chất làm sạch không ion có nguồn gốc từ đường và thầu dầu, giúp kéo bụi bẩn và dầu thừa khỏi bề mặt da. |
| 4 | Panthenol | Dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Vitamin B5, dành cho da nhạy cảm hoặc da đang yếu, giúp da dễ chịu hơn, bớt khô căng và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da. |
| 5 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước quen thuộc, giúp da mềm hơn và bớt mất nước sau bước làm sạch. |
| 6 | Sodium Cocoyl Apple Amino Acids | Chất làm sạch amino acid | Surfactant thu được từ dừa, táo và amino acid, làm sạch tốt nhưng vẫn khá êm, giảm nguy cơ mất nước xuyên biểu bì và thân thiện hơn với hàng rào da. |
| 7 | Sodium Cocoyl Amino Acids | Chất làm sạch, thành phần của Sepicalm S | Ngoài vai trò làm sạch, chất này còn nằm trong hệ Sepicalm S hỗ trợ làm dịu và giảm khó chịu do ma sát từ bông tẩy trang. |
| 8 | Papain | Enzyme hỗ trợ làm sạch | Papain là enzyme từ nhựa đu đủ xanh có khả năng phân giải protein, giúp loại bỏ bã nhờn, dầu thừa và lớp sừng chết mà không làm tổn hại sức khỏe tế bào. |
| 9 | Houttuynia Cordata Extract | Làm dịu | Chiết xuất diếp cá dịu da, hỗ trợ giảm viêm và cấp ẩm sau tẩy trang. |
| 10 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Thường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả và đồng thời cho cảm giác ẩm nhẹ. |
| 11 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 12 | Sarcosine | Thành phần của Sepicalm S, hỗ trợ làm dịu | Sepicalm S có khả năng giúp làm dịu nhanh, giảm đau rát, giảm viêm quy mô nhỏ trên da. |
| 13 | Potassium Aspartate | Thành phần của Sepicalm S, hỗ trợ làm dịu | Nằm trong hệ hoạt chất hãng dùng để bổ trợ khả năng làm dịu và giảm stress cho da. |
| 14 | Magnesium Aspartate | Thành phần của Sepicalm S, hỗ trợ làm dịu | Thuộc hệ Sepicalm S, phục hồi và làm dịu. |
| 15 | 1,2-Hexanediol | Giữ ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Chất đa chức năng, thường gặp trong các công thức cần tăng độ ổn định vi sinh nhưng vẫn giữ cảm giác dễ chịu trên da. |
| 16 | Sodium Phytate | Tạo phức kim loại, hỗ trợ ổn định | Giúp công thức bền hơn bằng cách hạn chế tác động của ion kim loại lên độ ổn định của sản phẩm. |
Tài liệu tham khảo
- Twins Skin: BIO-BASED AMINO ACID MICELLAR SOLUTION
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

