Twins Skin - BIO-BLUR MELASMA FOR ENZYME-SYSTEM
Twins Skin - BIO-BLUR MELASMA FOR ENZYME-SYSTEM

Twins Skin – BIO-BLUR MELASMA FOR ENZYME-SYSTEM

Giá – dung tích: 920.000 VNĐ – 5 ml, 1.750.000 VNĐ – 15 ml.

Mô tả: tinh chất điều hòa hệ enzyme gây tăng sắc tố: điều hòa công tắc thượng nguồn, giảm hoạt động đồng thời bộ 3 enzyme tạo melanin, và bình ổn hoạt động các enzyme liên quan đến hỏng màng đáy, viêm, oxy hóa.

Thành phần chính:

✨ 4-Butylresorcinol: hoạt chất làm sáng mạnh, kiểm soát các mắt xích tạo sắc tố.

💖 Diglucosyl Gallic Acid (Brightenyl): điều hòa MITF và phản ứng oxy hóa liên quan tăng sắc tố.

💖 Resveratrol và chiết xuất hương thảo: chống oxy hóa, giảm tín hiệu viêm oxy hóa.

🧬 Peptide SYN-UP (Amidinobenzyl Benzylsulfonyl D-Seryl Homophenylalaninamide Acetate): bình ổn hệ enzyme làm suy yếu màng đáy.

✨ Niacinamide, cam thảo, papain, bromelain: làm đều màu da, làm mới bề mặt da và hỗ trợ nền da nám lâu năm.

Đối tượng sử dụng: da nám trên nền lão hóa, da yếu, da tổn thương lâu năm, da đã điều trị nám nhiều đợt nhưng dễ tái phát.


Bảng thành phần chi tiết

Deionized Water, Caprylic/Capric Triglyceride, Niacinamide, Propylene Glycol, Glycerin, 1,2-Hexanediol, Peg-100 Stearate, Glyceryl Stearate, Cetyl Alcohol, Tocopheryl Acetate, Borago Officinalis Seed Oil, Arginine, Dextrin, 4-Butylresorcinol, Lecithin, Sophora Japonica Flower Extract, Resveratrol, Brassica Campestris Seed Oil, Glycyrrhiza Glabra Root Extract, Polyglyceryl-3 Diisostearate, Althaea Officinalis Root Extract, Oryza Sativa Bran Extract, Rosmarinus Officinalis Extract, Amidinobenzyl Benzylsulfonyl D-Seryl Homophenylalaninamide Acetate, Diglucosyl Gallic Acid, Sodium Hydroxide, Citric Acid, Pentylene Glycol, Methyl Diisopropyl Propionamide, Papain, Bromelain, Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Rosmarinus Officinalis Leaf Oil.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giảiChú thích
1Deionized WaterDung môiNền nước của công thức, hòa tan và phân tán các chất tan trong serum.
2Caprylic/Capric TriglycerideLàm mềm da, dung môiEster dầu nhẹ, bổ sung lipid bề mặt da, giảm khô ráp và giúp công thức dễ tán hơn, hỗ trợ hòa tan các chất ưa dầu
3NiacinamideHỗ trợ đều màu da, hỗ trợ hàng rào daGiảm vận chuyển melanosome sang tế bào sừng, đồng thời hỗ trợ tổng hợp lipid hàng rào da.
4Propylene GlycolDung môi, dưỡng ẩmHút ẩm nhẹ và tăng độ tan của một số hoạt chất trong nền serum.
5GlycerinDưỡng ẩmChất hút ẩm quen thuộc, kéo nước vào lớp sừng, giúp da đỡ khô căng.
61,2-HexanediolDung môi, hỗ trợ bảo quảnGiữ ẩm nhẹ, đồng thời tăng hiệu quả của hệ bảo quản.
7PEG-100 StearateNhũ hóaGiúp pha dầu và pha nước tạo nhũ tương ổn định, tránh tách lớp.
8Glyceryl StearateNhũ hóa, làm mềm daTạo cấu trúc kem mượt hơn, đồng thời giảm cảm giác khô ráp trên da.
9Cetyl AlcoholLàm mềm da, làm đặcAlcohol béo giúp tăng độ đặc, giảm mất nước nhẹ và làm bề mặt da mềm hơn.
10Tocopheryl AcetateChống oxy hóaDẫn xuất vitamin E, hỗ trợ giảm stress oxy hóa và bảo vệ pha dầu của công thức.
11Borago Officinalis Seed OilLàm mềm da, hỗ trợ hàng rào daDầu hạt lưu ly giàu acid béo, giúp bổ sung lipid và làm dịu da khô yếu.Phức hợp Actosome Whitenol (4-butylresorcinol được bọc liposome) giúp hoạt chất thẩm thấu sâu hơn, hỗ trợ tiếp cận tế bào hắc tố hiệu quả hơn đồng thời giảm nguy cơ kích ứng.
12ArginineĐiều chỉnh pH, dưỡng ẩmAmino acid giúp cân pH, đồng thời hỗ trợ giữ ẩm và giảm khô căng.
13DextrinChất mang, ổn địnhPolymer đường giúp phân tán hoặc mang hoạt chất, đồng thời cải thiện độ ổn định công thức.
144-ButylresorcinolHỗ trợ làm sángTác động lên tyrosinase và các mắt xích tạo sắc tố, dành cho da nám và tăng sắc tố dai dẳng.
15LecithinChất mang, hỗ trợ hàng rào daPhospholipid giúp hoạt chất phân tán tốt hơn và hỗ trợ lớp lipid bề mặt da.
16Sophora Japonica Flower ExtractChống oxy hóa, hỗ trợ đều màu daChiết xuất hoa hòe giúp chống oxy hóa và kìm hãm enzyme phân rã màng đáy.
17ResveratrolChống oxy hóa, hỗ trợ đều màu daPolyphenol chống oxy hóa mạnh, giúp giảm tín hiệu viêm oxy hóa và hỗ trợ kiểm soát tăng sắc tố.
18Brassica Campestris Seed OilLàm mềm daDầu hạt cải bổ sung lipid cho bề mặt da, giúp serum mượt hơn và giảm khô ráp, trong công thức này còn là dung môi để chiết Glabridin.Phức hợp BRIGHT Oléoactif là tổ hợp các chiết xuất được ngâm trong dầu hạt cải và xử lý bằng công nghệ Oléoactif nhằm làm giàu Glabridin, giúp điều hòa rối loạn tăng sắc tố da.
19Glycyrrhiza Glabra Root ExtractLàm dịu, hỗ trợ đều màu daChiết xuất rễ cam thảo giúp giảm viêm và hỗ trợ ức chế các tín hiệu làm da sạm màu.
20Polyglyceryl-3 DiisostearateNhũ hóaGiúp ổn định hệ nhũ tương dầu trong nước, giữ công thức đồng nhất.
21Althaea Officinalis Root ExtractLàm dịu, dưỡng ẩmChiết xuất rễ marshmallow giàu chất nhầy thực vật, tạo lớp màng êm da và giảm cảm giác khó chịu.
22Oryza Sativa Bran ExtractChống oxy hóa, điều hòa daChiết xuất cám gạo cung cấp chất chống oxy hóa và hỗ trợ nền da đều màu hơn.
23Rosmarinus Officinalis ExtractChống oxy hóa, hỗ trợ đều màu daChiết xuất hương thảo hỗ trợ giảm oxy hóa, hạn chế phân hủy màng đấy và bảo vệ cấu trúc trung bì.
24Amidinobenzyl Benzylsulfonyl D-Seryl Homophenylalaninamide AcetatePeptide sinh học, hỗ trợ màng đáy daPeptide SYN-UP, bình ổn enzyme làm suy yếu màng đáy, hỗ trợ tính toàn vẹn cấu trúc da.
25Diglucosyl Gallic AcidHỗ trợ làm sáng, chống oxy hóaBrightenyl, hoạt hóa qua hệ vi sinh da, hỗ trợ điều hòa MITF và phản ứng oxy hóa liên quan tăng sắc tố.
26Sodium HydroxideĐiều chỉnh pHDùng để cân chỉnh pH công thức về vùng hoạt động phù hợp.
27Citric AcidĐiều chỉnh pHGiúp tinh chỉnh pH, đồng thời hỗ trợ ổn định môi trường công thức.
28Pentylene GlycolDung môi, dưỡng ẩmGiữ ẩm nhẹ, đồng thời tăng độ tan và hỗ trợ hệ bảo quản.Phức hợp Fresh’in Green+ giúp hạ nhiệt độ da theo cơ chế điều hòa thần kinh.
29Methyl Diisopropyl PropionamideĐiều hòa cảm quanTạo cảm giác mát nhẹ trên da, giúp trải nghiệm dùng dễ chịu hơn.
30PapainEnzyme hỗ trợ làm mới bề mặt daEnzyme phân giải protein, giúp nới lỏng lớp sừng bề mặt và làm da mềm mịn hơn.
31BromelainEnzyme hỗ trợ làm mới bề mặt daEnzyme từ dứa, hỗ trợ phân giải protein sừng và giảm bề mặt da xù thô.
32Ammonium Polyacryloyldimethyl TaurateTạo gel, ổn địnhTạo độ sánh và giữ cho hoạt chất phân bố đều trong nền serum.
33PhenoxyethanolBảo quảnGiúp hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh trong sản phẩm.
34EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹTăng hiệu quả hệ bảo quản, đồng thời cho cảm giác mềm hơn trên da.
35Rosmarinus Officinalis Leaf OilTinh dầu tạo mùiTinh dầu hương thảo tạo mùi và góp phần vào đặc tính cảm quan của công thức.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Nhìn tổng thể, đây không phải kiểu serum trị nám chỉ bám vào một hoạt chất làm sáng đơn lẻ. Công thức của sản phẩm chứa Niacinamide, sau đó là 4-Butylresorcinol, Brightenyl, Resveratrol, cam thảo, hương thảo và peptide SbYN-UP. Cách xây dựng này vừa tác động lên MITF, bộ 3 enzyme tạo melanin, đồng thời bình ổn nhóm enzyme liên quan đến thoái hóa màng đáy.

Ngoài nhóm hoạt chất xử lý sắc tố còn có Caprylic Capric Triglyceride, Glyceryl Stearate, Cetyl Alcohol, Lecithin, dầu lưu ly, dầu cải và nhiều thành phần làm mềm da. Vì vậy sản phẩm này nhìn giống một serum dạng nhũ tương hoặc treatment dưỡng hơn là một tinh chất dạng nước với nền mỏng.

Công thức có Papain và Bromelain ở nửa sau bảng thành phần, là lớp hỗ trợ làm mới bề mặt da, giúp lớp sừng mềm hơn và bề mặt da bớt xỉn màu. Phù hợp cho da nám lâu năm, vì vừa hỗ trợ làm mới bề mặt, vừa không làm lệch trọng tâm của công thức.

Tóm lại, đây là một serum trị nám điều hòa hệ enzyme, giảm tín hiệu sinh sắc tố và hỗ trợ màng đáy da, phù hợp hơn với người muốn đi đường dài, phục hồi nền da và hạn chế tái phát, hơn là người chỉ tìm hiệu ứng sáng nhanh trong thời gian ngắn.


Tài liệu tham khảo

  1. Twins Skin: BIO-BLUR MELASMA FOR ENZYME-SYSTEM
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *