Twins Skin - BIO-MELASMA FOR CYTO-SYSTEM
Twins Skin - BIO-MELASMA FOR CYTO-SYSTEM

Twins Skin – BIO-MELASMA FOR CYTO-SYSTEM

Giá – dung tích: 920.000 VNĐ – 5 ml, 1.750.000 VNĐ – 15 ml.

Mô tả: tinh chất cải thiện hệ thống tế bào rối loạn sinh nám. Công thức điều chỉnh lại hệ sinh thái tế bào xung quanh tế bào hắc tố, giúp giảm các tín hiệu kích hoạt sai lệch, cải thiện chức năng tế bào nâng đỡ và phục hồi cấu trúc nền da.

Thành phần chính:

1.7% phức hợp retinol, HPR và 4-Butylresorcinol: giúp thúc đẩy tái tạo tế bào mới, cải thiện bề mặt da thô sần, hỗ trợ làm mịn nền da lão hóa và da xỉn màu.

Resveratrol: làm dịu môi trường tế bào đang chịu stress oxy hóa kéo dài, hỗ trợ giảm các tín hiệu viêm âm thầm và góp phần ổn định nền da đang dễ tăng sắc tố thứ phát.

4-Butylresorcinol dạng liposome: hoạt chất này được đưa vào hệ mang dạng liposome giúp hoạt chất được giải phóng theo hướng kiểm soát hơn, đồng thời giảm bớt cảm giác treatment quá khô hoặc quá gắt trên nền da yếu.

Niosome NAG: N-Acetyl Glucosamine trong hệ niosome giúp công thức hỗ trợ đều màu và phục hồi nền da, hỗ trợ cải thiện cấu trúc lớp sừng, tăng độ ổn định của bề mặt da và góp phần làm cho tín hiệu tăng sắc tố trở nên bớt hỗn loạn hơn.

🩸1% dầu hạt gấc Việt Nam: giúp bảo vệ tế bào trước stress ánh sáng và môi trường, đồng thời bổ sung thêm một lớp nuôi dưỡng cho nền da đang suy yếu.

🌼 1% chiết xuất hoa hòe Việt Nam: chống oxy hóa, hỗ trợ ổn định vi mạch và làm dịu nền da có viêm âm thầm kéo dài.

Đối tượng: phù hợp hơn với da nám trên nền lão hóa, da yếu, da tổn thương lâu năm, da từng điều trị nám nhiều đợt nhưng dễ tái phát, hoặc người muốn chăm sóc nám theo hướng bền vững và phục hồi nền da thay vì chỉ xử lý sắc tố ngắn hạn.


Bảng thành phần chi tiết

Deionized Water, Caprylic/Capric Triglyceride, Propylene Glycol, Glycerin, 1,2-Hexanediol, PEG-100 Stearate, Glyceryl Stearate, Cetyl Alcohol, Momordica Cochinchinensis Seed Aril Oil, Sophora Japonica Flower Extract, Poloxamer 235, Retinol, Polysorbate 20, 4-Butylresorcinol, Resveratrol, Hydroxypinacolone Retinoate, Ascorbic Acid, Niacinamide, Tocopheryl Acetate, Tocopherol, N-Acetyl Glucosamine, Ubiquinone, Hydroxydecyl Ubiquinone, Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters, Squalene, Borago Officinalis Seed Oil, Arginine, Dextrin, Lecithin, Disodium EDTA, Phytosteryl Macadamiate, Phytosterols, Dimethyl Isosorbide, Hydrogenated Lecithin, Cholesterol, Sodium PCA, Glycosphingolipids, Hydrolyzed Yeast Extract, Polyglyceryl-10 Oleate, Polyglyceryl-6 Laurate, Sorbitan Palmitate, Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate, Cetyl Phosphate, Rosmarinus Officinalis Leaf Oil, Tromethamine, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1Deionized WaterDung môiNền nước của công thức.
2Caprylic, Capric TriglycerideLàm mềm, dung môiGiúp da mềm hơn, hòa tan các chất trong pha dầu.
3Propylene GlycolDung môi, giữ ẩm nhẹHỗ trợ hòa tan hoạt chất pha nước và tăng cảm giác ẩm.
4GlycerinDưỡng ẩmChất giữ nước quen thuộc, giúp da bớt khô căng.
51,2-HexanediolDưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quảnThành phần đa chức năng khá phổ biến.
6PEG-100 StearateNhũ hóaGiúp hệ kem ổn định.
7Glyceryl StearateNhũ hóa, làm mềmGiúp bề mặt da mượt hơn và ổn định kết cấu.
8Cetyl AlcoholAlcohol béo, làm mềm, làm đặcKhông phải cồn khô, chủ yếu giúp kem có độ dày và độ êm hơn.
9Momordica Cochinchinensis Seed Aril OilChống lão hóaDầu hạt gấc chứa lycopene và beta-carotene cải thiện sự lão hóa lipid da và giúp giảm stress tế bào.
10Sophora Japonica Flower ExtractLàm dịu, chống oxy hóaChiết xuất hóa hòe giàu rutin và quercetin hỗ trợ chống oxy hóa, kìm hãm enzyme phân rã màng đáy, hỗ trợ phục hồi da.
11Poloxamer 235Hỗ trợ hòa tan, ổn địnhGiúp công thức vận hành ổn định hơn.
12RetinolRetinoid, tái tạo da, hỗ trợ sắc tốNgăn ngừa lão hóa da, hỗ trợ loại bỏ đốm nâu trên bề mặt, (thuộc phức hợp BioGenic Retinol-300 – Retinol bọc).
13Polysorbate 20Hỗ trợ hòa tanGiúp hòa tan một số thành phần khó tan.
144-ButylresorcinolHỗ trợ làm sáng, giảm đốm nâuHoạt chất đáng chú ý trong nhóm điều trị sắc tố (thuộc phức hợp Actosome Whitenol, 4-butylresorcinol bọc liposome).
15ResveratrolChống oxy hóaChống oxy hóa và giảm sự phân rã màng đáy, giảm sinh tua hắc tố.
16Hydroxypinacolone RetinoateTái tạo daDẫn xuất retinoid thế hệ mới, giúp tăng sinh tế bào mới, tăng tốc độ tái tạo da.
17Ascorbic AcidVitamin C, chống oxy hóa, hỗ trợ làm sángLàm đều màu và bảo vệ da (thuộc phức hợp BioGenic Retinol-300 – Retinol bọc).
18NiacinamideHỗ trợ làm sáng, hỗ trợ hàng rào daLàm sáng da và giữ nền gia ổn định (thuộc phức hợp BioGenic Retinol-300 – Retinol bọc).
19Tocopheryl AcetateChống oxy hóaDạng vitamin E, hỗ trợ bảo vệ da và công thức.
20TocopherolChống oxy hóaVitamin E, bổ sung thêm cho lớp bảo vệ chống oxy hóa (thuộc phức hợp BioGenic Retinol-300 – Retinol bọc).
21N-Acetyl GlucosamineHỗ trợ đều màu, giữ ẩm nhẹCấp ẩm, tăng HA nội sinh (thuộc phức hợp NIO-NAG).
22UbiquinoneChống oxy hóaCoenzyme Q10, hỗ trợ nền da lão hóa (thuộc phức hợp Actosome DualQ – Idebenone và Ubiquinone bọc liposome).
23Hydroxydecyl UbiquinoneChống oxy hóaThành phần cùng nhóm, giúp dày thêm lớp chống oxy hóa (thuộc phức hợp Actosome DualQ – Idebenone và Ubiquinone bọc liposome).
24Jojoba Oil, Macadamia Seed Oil EstersLàm mềmGiúp da bớt khô và bớt rít khi dùng hoạt chất mạnh (thuộc phức hợp L22).
25SqualeneLipid, làm mềmBổ sung cho lớp dầu và cảm giác mềm da (thuộc phức hợp L22).
26Borago Officinalis Seed OilDầu thực vật, hỗ trợ hàng rào daPhục hồi nền da (thuộc phức hợp Actosome Whitenol, 4-butylresorcinol bọc liposome).
27ArginineHỗ trợ tiếp cận tế bào hắc tốCải thiện độ ẩm và sự dễ chịu của da, tương tác tĩnh điện với bề mặt tế bào sừng, hỗ trợ đưa hoạt chất vào đúng vị trí (thuộc phức hợp Actosome Whitenol, 4-butylresorcinol bọc liposome).
28DextrinChất mang, hỗ trợ ổn địnhThường dùng để hỗ trợ hệ hoạt chất (thuộc phức hợp Actosome Whitenol, 4-butylresorcinol bọc liposome).
29LecithinLipid, hỗ trợ hàng rào daGiúp công thức dịu hơn và hỗ trợ cấu trúc màng da (thuộc phức hợp Actosome Whitenol, 4-butylresorcinol bọc liposome).
30Disodium EDTATạo phức kim loại, hỗ trợ ổn địnhGiúp sản phẩm bền hơn theo thời gian (thuộc phức hợp BioGenic Retinol-300 – Retinol bọc).
31Phytosteryl MacadamiateLipid làm mềmHỗ trợ bề mặt da mềm và đỡ khô hơn (thuộc phức hợp L22).
32PhytosterolsHỗ trợ hàng rào daCó ích cho nền da khô yếu, nhạy cảm (thuộc phức hợp L22).
33Dimethyl IsosorbideDung môi, hỗ trợ đưa hoạt chất vào công thứcDung môi hỗ trợ tăng sự thẩm thấu của hoạt chất thường gặp trong các serum treatment.
34Hydrogenated LecithinLipid, hỗ trợ hàng rào daGóp phần tăng cảm giác êm hơn trên da (thuộc phức hợp Actosome DualQ – Idebenone và Ubiquinone bọc liposome).
35CholesterolHỗ trợ hàng rào daMột lipid rất quen thuộc của hàng rào bảo vệ da (thuộc phức hợp Actosome DualQ – Idebenone và Ubiquinone bọc liposome).
36Sodium PCADưỡng ẩmGiữ nước và làm mềm bề mặt da (thuộc phức hợp NIO-NAG).
37GlycosphingolipidsHỗ trợ hàng rào daThành phần thiên về phục hồi lớp lipid bảo vệ (thuộc phức hợp NIO-NAG).
38Hydrolyzed Yeast ExtractHỗ trợ dưỡng daHỗ trợ tổng hợp protein (thuộc phức hợp NIO-NAG).
39Polyglyceryl-10 OleateNhũ hóa, làm mềmGiúp hệ dầu nước ổn định hơn (thuộc phức hợp NIO-NAG).
40Polyglyceryl-6 LaurateNhũ hóaHỗ trợ độ bền công thức (thuộc phức hợp NIO-NAG).
41Sorbitan PalmitateNhũ hóaHỗ trợ cấu trúc kem (thuộc phức hợp NIO-NAG).
42Ammonium Polyacryloyldimethyl TaurateTạo gel, ổn định kết cấuGiúp sản phẩm đứng form hơn.
43Cetyl PhosphateNhũ hóaGóp phần giữ hệ công thức ổn định (thuộc phức hợp NIO-NAG).
44Rosmarinus Officinalis Leaf OilChống oxy hóa, tạo mùiTinh dầu hương thảo giàu terpene và terpenoid giúp giảm gốc tự do.
45TromethamineĐiều chỉnh pHDùng để cân chỉnh pH công thức.
46PhenoxyethanolBảo quảnChất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm.
47EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹGiúp tăng hiệu quả hệ bảo quản.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Nhìn vào bảng thành phần, có thể thấy đây là serum treatment cho da nám, không phải serum dưỡng sáng thông thường. Gồm nhóm hoạt chất tác động lên sắc tố và tái tạo da như Retinol, Hydroxypinacolone Retinoate và 4-Butylresorcinol. Bộ ba này cho thấy sản phẩm không chỉ làm sáng kiểu bề mặt, mà còn cải thiện chất lượng nền da, thúc đẩy tái tạo tế bào mới và hỗ trợ kiểm soát quá trình hình thành sắc tố.

Bên cạnh hệ treatment khá mạnh, bảng thành phần vẫn được xây thêm nhiều lớp đệm để giảm nhạy cảm cho da. Cụ thể là các thành phần chống oxy hóa gồm resveratrol, vitamin C, vitamin E, ubiquinone, hydroxydecyl ubiquinone, cùng dầu gấc và chiết xuất hoa hòe. Song song đó là một nhóm lipid và thành phần phục hồi nền da như squalene, lecithin, hydrogenated lecithin, cholesterol, glycosphingolipids, sodium PCA và các dầu thực vật. Điều này cho thấy công thức không chỉ nhắm vào việc làm mờ sắc tố, mà còn cố giữ nền da đủ ẩm, đủ lipid và ổn định hơn trong suốt quá trình cải thiện nám.

Tóm lại, điểm mạnh nhất của công thức không nằm ở một hoạt chất riêng lẻ, mà nằm ở cách hãng kết hợp nhiều tầng, gồm hoạt chất xử lý sắc tố, hệ bao bọc dẫn truyền và nền phục hồi hàng rào da, phù hợp với da nám trên nền lão hóa, da yếu, da dễ tái phát sắc tố.


Tài liệu tham khảo

  1. Twins Skin: BIO-MELASMA FOR CYTO-SYSTEM
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *