Bảng thành phần chi tiết
Deionized Water, Caprylic/Capric Triglyceride, Glycereth-26, PEG-100 Stearate, Glycerin, Glyceryl Stearate, Cetyl Alcohol, Niacinamide, Tocopheryl Acetate, Dipalmitoyl Hydroxyproline, Poloxamer 235, Retinol, Polysorbate 20, Sodium Ascorbate, Epigallocatechin Gallate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Bisabolol, Stearic Acid, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, BHT, BHA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Deionized Water | Dung môi | Nước đã được khử ion để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Caprylic/Capric Triglyceride | Làm mềm | Ester dầu nhẹ, giúp tăng độ trượt và giảm cảm giác khô bề mặt. |
| 3 | Glycereth-26 | Cấp ẩm | Humectant giúp bề mặt “ẩm mượt”, tạo cảm giác trơn nhẹ. |
| 4 | PEG-100 Stearate | Nhũ hóa | Chất nhũ hóa, hoạt động bề mặt giúp pha dầu-nước ổn định. |
| 5 | Glycerin | Cấp ẩm | Chất hút ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da. |
| 6 | Glyceryl Stearate | Nhũ hóa, làm mềm | Vừa là emollient vừa là co-emulsifier, thường dùng để tạo kết cấu kem. |
| 7 | Cetyl Alcohol | Làm đặc, làm mềm | Cồn béo (không phải cồn bay hơi): tăng độ sệt và cảm giác mượt. |
| 8 | Niacinamide | Làm sáng, phục hồi | Vitamin B3, được dùng trong sản phẩm hướng tới đều màu, khuyết điểm, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, đồng thời kháng viêm, điều tiết bã nhờn. |
| 9 | Tocopheryl Acetate | Chống oxy hóa, dưỡng ẩm | Dẫn xuất vitamin E, hoạt chất chống oxy hóa, dưỡng ẩm trong pha dầu. |
| 10 | Dipalmitoyl Hydroxyproline | Săn chắc, dưỡng ẩm | Dẫn xuất amino acid, tăng độ đàn hồi, săn chắc, làm đầy nếp nhăn, dưỡng ẩm. |
| 11 | Poloxamer 235 | Hoà tan, ổn định | Chất hoạt động bề mặt giúp hòa tan, ổn định một số thành phần trong nền nước-dầu. |
| 12 | Retinol | Retinoid (cell-communicating) | Vitamin A dạng retinol, hoạt chất giao tiếp tế bào (cell-communicating ingredient) trong mỹ phẩm. |
| 13 | Polysorbate 20 | Hoà tan, nhũ hóa | Solubilizer giúp hòa tan một phần chất kém tan (hương/retinol…) vào nền nước. |
| 14 | Sodium Ascorbate | Antioxidant | Muối vitamin C, chất chống oxy hóa, skin conditioning. |
| 15 | Epigallocatechin Gallate (EGCG) | Antioxidant | Polyphenol (có trong trà xanh), hợp chất chống oxy hóa, tăng cường hiệu quả chống nhăn, làm sáng, phục hồi da sau mụn. |
| 16 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Preservative phổ biến trong mỹ phẩm leave-on. |
| 17 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | “Preservative booster” giúp tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
| 18 | Bisabolol | Làm dịu | Thành phần thường được mô tả theo hướng soothing, skin conditioning. |
| 19 | Stearic Acid | Làm đặc, nhũ hóa | Acid béo giúp tăng độ đặc và hỗ trợ cấu trúc nhũ tương. |
| 20 | Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Tạo gel, ổn định kết cấu | Polymer giúp tạo độ sệt, gel và ổn định nhũ tương. |
| 21 | BHT | Chống oxy hóa (ổn định công thức) | Antioxidant dùng để hạn chế oxy hóa pha dầu trong sản phẩm. |
| 22 | BHA | Chống oxy hóa (ổn định công thức) | Antioxidant (khác với “BHA = salicylic acid”); dùng để ổn định pha dầu. |
Tài liệu tham khảo
- Twins Skin: BIOGENIC RETINOL 0.5% FOR BEGINNER
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng
