Ingredient Analysis

Twins Skin | BIOGENIC RETINOL 0.5% FOR BEGINNER – Kem Dưỡng Da, Giảm Mụn, Ngừa Lão Hoá

Twins Skin - BIOGENIC RETINOL 0.5% FOR BEGINNER

Bảng thành phần chi tiết

Deionized Water, Caprylic/Capric Triglyceride, Glycereth-26, PEG-100 Stearate, Glycerin, Glyceryl Stearate, Cetyl Alcohol, Niacinamide, Tocopheryl Acetate, Dipalmitoyl Hydroxyproline, Poloxamer 235, Retinol, Polysorbate 20, Sodium Ascorbate, Epigallocatechin Gallate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Bisabolol, Stearic Acid, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, BHT, BHA.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1Deionized WaterDung môiNước đã được khử ion để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước.
2Caprylic/Capric TriglycerideLàm mềmEster dầu nhẹ, giúp tăng độ trượt và giảm cảm giác khô bề mặt.
3Glycereth-26Cấp ẩmHumectant giúp bề mặt “ẩm mượt”, tạo cảm giác trơn nhẹ.
4PEG-100 StearateNhũ hóaChất nhũ hóa, hoạt động bề mặt giúp pha dầu-nước ổn định.
5GlycerinCấp ẩmChất hút ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da.
6Glyceryl StearateNhũ hóa, làm mềmVừa là emollient vừa là co-emulsifier, thường dùng để tạo kết cấu kem.
7Cetyl AlcoholLàm đặc, làm mềmCồn béo (không phải cồn bay hơi): tăng độ sệt và cảm giác mượt.
8NiacinamideLàm sáng, phục hồiVitamin B3, được dùng trong sản phẩm hướng tới đều màu, khuyết điểm, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, đồng thời kháng viêm, điều tiết bã nhờn.
9Tocopheryl AcetateChống oxy hóa, dưỡng ẩmDẫn xuất vitamin E, hoạt chất chống oxy hóa, dưỡng ẩm trong pha dầu.
10Dipalmitoyl HydroxyprolineSăn chắc, dưỡng ẩmDẫn xuất amino acid, tăng độ đàn hồi, săn chắc, làm đầy nếp nhăn, dưỡng ẩm.
11Poloxamer 235Hoà tan, ổn địnhChất hoạt động bề mặt giúp hòa tan, ổn định một số thành phần trong nền nước-dầu.
12RetinolRetinoid (cell-communicating)Vitamin A dạng retinol, hoạt chất giao tiếp tế bào (cell-communicating ingredient) trong mỹ phẩm.
13Polysorbate 20Hoà tan, nhũ hóaSolubilizer giúp hòa tan một phần chất kém tan (hương/retinol…) vào nền nước.
14Sodium AscorbateAntioxidantMuối vitamin C, chất chống oxy hóa, skin conditioning.
15Epigallocatechin Gallate (EGCG)Antioxidant Polyphenol (có trong trà xanh), hợp chất chống oxy hóa, tăng cường hiệu quả chống nhăn, làm sáng, phục hồi da sau mụn.
16PhenoxyethanolChất bảo quảnPreservative phổ biến trong mỹ phẩm leave-on.
17EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản“Preservative booster” giúp tăng hiệu quả hệ bảo quản.
18BisabololLàm dịuThành phần thường được mô tả theo hướng soothing, skin conditioning.
19Stearic AcidLàm đặc, nhũ hóaAcid béo giúp tăng độ đặc và hỗ trợ cấu trúc nhũ tương.
20Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate CopolymerTạo gel, ổn định kết cấuPolymer giúp tạo độ sệt, gel và ổn định nhũ tương.
21BHTChống oxy hóa (ổn định công thức)Antioxidant dùng để hạn chế oxy hóa pha dầu trong sản phẩm.
22BHAChống oxy hóa (ổn định công thức)Antioxidant (khác với “BHA = salicylic acid”); dùng để ổn định pha dầu.

Tài liệu tham khảo

  1. Twins Skin: BIOGENIC RETINOL 0.5% FOR BEGINNER
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *