Twins Skin – BIOVECTOR BROMELAIN ENZYME
Giá – dung tích: 680.000 VNĐ – 100 ml.
Mô tả: nước dưỡng enzyme cấp ẩm sâu, kích hoạt da, làm dịu mướt và sáng mịn da, “ổn định tế bào, phục hồi từ gốc”, chuẩn bị da ở trạng thái linh hoạt và ổn định hơn để tiếp nhận các bước dưỡng tiếp theo.
Thành phần chính:
✨ 2000 ppm Vietnamese Bromelain: enzyme sinh học từ quả dứa của Việt Nam giúp thanh tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, hỗ trợ hydrat hóa da, tăng khả năng hấp thu của các hoạt chất ở các bước sau.
🧬 Sepicalm™ S WP: hoạt chất làm dịu da ứng dụng công nghệ Aminovector™ (Amino Acid Biovector), công nghệ hướng đích sinh học tạo các vi kênh trên màng tế bào.
🧫 Galactomyces Ferment Filtrate: hoạt chất lên men chứa 50 vi chất thiết yếu cho da, giúp hỗ trợ sửa chữa protein, tái tạo nội bào và tăng tính tương thích của da với nhóm thành phần lên men.
✨ 4% Niacinamide, Beta Glucan (β-Glucan): làm sáng mịn da, cải thiện tình trạng da xỉn, không đều màu và hạn chế quá trình chuyển melanin quá đà.
Đối tượng: phù hợp với da thô ráp, xỉn màu, suy yếu, dễ kích ứng, thiếu nước, hoặc da cần một bước “chuẩn bị bề mặt” trước các hoạt chất mạnh hơn ở những bước sau.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Glycerin, Propanediol, Niacinamide, Galactomyces Ferment Filtrate, Sodium Cocoyl Amino Acids, Aureobasidium pullulans Ferment, Bromelain, Adansonia digitata Seed Oil, Sarcosine, Potassium Aspartate, Magnesium Aspartate, 1,2-Hexanediol, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Sodium Citrate, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần còn lại. |
| 2 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước quen thuộc, giúp da mềm hơn và đỡ khô căng. |
| 3 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp công thức dễ chịu hơn trên da và hỗ trợ phân tán hoạt chất. |
| 4 | Niacinamide | Hỗ trợ đều màu da, hỗ trợ hàng rào da | Đứng khá cao trong bảng thành phần, góp phần làm sáng mịn và khỏe da hơn. |
| 5 | Galactomyces Ferment Filtrate | Dưỡng ẩm, làm sáng | Chiết xuất nấm men giàu amino acid, vitamin, khoáng chất hỗ trợ dưỡng ẩm, làm sáng, chống oxy hóa. |
| 6 | Sodium Cocoyl Amino Acids | Làm dịu, dẫn thấm | SEPICALM™ S WP hỗ trợ tạo vi kênh màng tế bào, tăng cường độ hấp thu của hoạt chất, kết hợp amino acids làm dịu da, giảm mẩn đỏ. |
| 7 | Aureobasidium pullulans Ferment | Dưỡng ẩm, làm dịu | Thành phần lên men chứa polysaccharide hỗ trợ dưỡng ẩm, giảm kích ứng và cải thiện hàng rào da. |
| 8 | Bromelain | Enzyme tẩy tế bào chết | Enzyme dứa hỗ trợ tẩy tế bào chết nhẹ, làm sáng da, kháng viêm, làm dịu da. |
| 9 | Adansonia digitata Seed Oil | Dưỡng ẩm | Dầu hạt Baobab hỗ trợ dưỡng ẩm, tăng năng lượng tế bào. |
| 10 | Sarcosine | Dưỡng ẩm, làm dịu | Amino acid có cấu trúc tương tự NMF (yếu tố giữ ẩm tự nhiên) giúp dưỡng ẩm lên đến 72h. |
| 11 | Potassium Aspartate | Làm dịu, giảm viêm | Hỗ trợ cân bằng nước và điện giải trong tế bào da, giảm viêm, kích ứng, cung cấp năng lượng tế bào. |
| 12 | Magnesium Aspartate | Làm dịu, chống oxy hóa | Làm dịu, chống oxy hóa, tăng cường trao đổi chất tế bào. |
| 13 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Thành phần đa chức năng khá quen thuộc trong mỹ phẩm dưỡng da. |
| 14 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 15 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹ | Thường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả. |
| 16 | Sodium Citrate | Hệ đệm pH | Giúp ổn định môi trường pH của công thức. |
| 17 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Dùng để tinh chỉnh pH và hỗ trợ độ ổn định của sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Điểm hay của công thức là không đi theo kiểu quá nhiều thành phần rối mắt. Bảng INCI tương đối tinh gọn, nhưng vẫn có đủ một lớp nền cấp ẩm, gồm Glycerin và Propanediol, một lớp làm sáng và hỗ trợ hàng rào da là Niacinamide (4% – một nồng độ vừa đủ và phù hợp với toner), một lớp lên men với Galactomyces và Aureobasidium pullulans, cùng một lớp “kích hoạt bề mặt da” nhờ Bromelain.
Ngoài ra, sản phẩm này còn chứa công nghệ Aminovector™ giúp tạo các vi kênh trên màng tế bào, cải thiện quá trình thẩm thấu dưỡng chất vào da. Vì vậy, nếu chỉ đọc trên mặt công thức, đây là một sản phẩm phù hợp với bước “chuẩn bị” da trước các sản phẩm treatment tiếp theo.
Tài liệu tham khảo
- Twins Skin: BIOVECTOR BROMELAIN ENZYME
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

