Twins Skin – BIOVECTOR COPPER PEPTIDE
Giá – dung tích: 440.000 VNĐ – 10 ml, 820.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: tinh chất phục hồi da “ổn định tế bào – phục hồi da từ gốc”, tập trung phục hồi toàn diện mỗi ngày ở cấp độ tế bào. Với 3 lớp tác động: ổn định ngoại bào để tăng collagen, elastin, GAGs và giảm mất nước; ổn định màng tế bào để tăng ngậm nước và bảo vệ protein màng; ổn định nội bào để hỗ trợ hô hấp tế bào, chống oxy hóa và điều hòa viêm.
Thành phần chính:
💙 2% SEPICALM™ S WP: phức hợp làm dịu tăng hiệu quả hấp thụ hoạt chất, giảm mẩn đỏ do nhiệt năng, UV và tác động cơ học, đồng thời hỗ trợ ổn định chuyển hóa tế bào.
💙 1% phức hợp peptide gồm Copper Tripeptide-1 và Acetyl Hexapeptide-8: Copper Peptide sửa chữa mô, tăng collagen, elastin, chống viêm và chống oxy hóa; Acetyl Hexapeptide-8 giảm nếp nhăn động và tăng độ ẩm da.
🛡️ 2000 ppm Ectoin: tạo “lớp áo nước” bảo vệ màng và protein tế bào, hỗ trợ làm dịu nhanh, phục hồi hàng rào da và giảm nguy cơ dày sừng quá mức.
🛡️ 1% Pentavitin: giữ ẩm bền vững, bám vào keratin lớp sừng, giảm mất nước qua da và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
💙 1% Vitamin B5: làm dịu, phục hồi, giảm bong tróc đỏ rát và hỗ trợ nền da khỏe hơn.
Đối tượng sử dụng: da yếu, da dễ kích ứng, da căng rát đỏ, da sau mụn có nguy cơ để lại sẹo, da thiếu ẩm và da có dấu hiệu lão hóa, nếp nhăn động.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Propanediol, Trehalose, Sodium Cocoyl Amino Acids, Panthenol, Saccharide Isomerate, Copper Tripeptide-1, Acetyl Hexapeptide-8, Ectoin, Sarcosine, Acacia Senegal Gum, Xanthan Gum, Hyaluronic Acid, Potassium Aspartate, Magnesium Aspartate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Sodium Citrate, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Propanediol | Dung môi, dưỡng ẩm | Giúp hòa tan thành phần và kéo thêm nước vào lớp sừng. |
| 3 | Trehalose | Giữ ẩm | Đường giữ ẩm, giúp hạn chế mất nước và giảm khô căng. |
| 4 | Sodium Cocoyl Amino Acids | Dẫn thấm | Hệ amino acid-surfactant dịu, hỗ trợ thẩm thấu nhưng không gây suy yếu màng tế bào. |
| 5 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Tiền chất vitamin B5, hút ẩm nhẹ và hỗ trợ phục hồi lớp sừng. |
| 6 | Saccharide Isomerate | Giữ ẩm lâu | Bám vào keratin của lớp sừng, giúp hiệu ứng giữ ẩm kéo dài hơn. |
| 7 | Copper Tripeptide-1 | Peptide phục hồi | Mang ion đồng cho quá trình sửa chữa mô, hỗ trợ collagen, chống viêm và lành thương. |
| 8 | Acetyl Hexapeptide-8 | Peptide giảm nếp nhăn động | Giảm tín hiệu co cơ kiểu biểu cảm, từ đó hỗ trợ làm mềm nếp nhăn động, đồng thời giữ nước cho da. |
| 9 | Ectoin | Bảo vệ tế bào, giữ ẩm | Tạo lớp áo nước quanh màng và protein, giúp tế bào bền hơn trước stress nhiệt hay hóa học. |
| 10 | Sarcosine | Điều hòa da, giữ ẩm | Dẫn xuất amino acid giúp hỗ trợ cân bằng da và giảm mất nước bề mặt. |
| 11 | Acacia Senegal Gum | Tạo màng, làm đặc | Tạo mạng lưới polysaccharide mỏng giúp giữ ẩm và ổn định kết cấu. |
| 12 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Giúp serum có độ sánh ổn định và phân tán thành phần đều hơn. |
| 13 | Hyaluronic Acid | Giữ nước | Hút nước mạnh ở bề mặt da, giúp da căng mềm hơn. |
| 14 | Potassium Aspartate | Kháng viêm, cân bằng da | Cung cấp ion và hỗ trợ môi trường chuyển hóa của tế bào. |
| 15 | Magnesium Aspartate | Làm dịu, chống oxy hóa | Bổ sung magnesium cho các quá trình enzyme và hỗ trợ ổn định tế bào. |
| 16 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong công thức. |
| 17 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và làm mềm nhẹ bề mặt da. |
| 18 | Sodium Citrate | Điều chỉnh pH | Giúp ổn định môi trường công thức. |
| 19 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Cân chỉnh pH để công thức hoạt động ổn định hơn. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là công thức phục hồi với trục chính nằm ở Copper Tripeptide-1, Acetyl Hexapeptide-8, Ectoin, Pentavitin, Panthenol và lớp giữ ẩm nền như Trehalose, Hyaluronic Acid, Propanediol. Sản phẩm không đi theo kiểu thêm quá nhiều hoạt chất phụ, mà tập trung vào ổn định tế bào, tăng ngậm nước, làm dịu và sửa chữa mô.
Điểm hay là công thức không quá phức tạp nhưng vẫn đủ nhiều lớp: có peptide sửa chữa mô, peptide hỗ trợ giảm nhăn động, ectoin để bảo vệ màng tế bào, saccharide isomerate và HA để giữ nước lâu hơn, panthenol để làm dịu nền da. Vì vậy, đây là serum hợp với da đang cần phục hồi nền da mỗi ngày hơn là treatment mạnh kiểu acid hay retinoid.
Một điểm đáng chú ý là Sodium Cocoyl Amino Acids đứng trước trong bảng thành phần. Khi đứng trong serum kiểu này, thành phần đó nhiều khả năng không đóng vai trò làm sạch như trong sữa rửa mặt, mà là phần công nghệ Aminovector và môi trường dẫn hoạt chất vào da.
Tóm lại, đây là serum phục hồi đa tầng cho da yếu, da kích ứng và da sau tổn thương, phù hợp người cần làm dịu, giữ ẩm bền, hỗ trợ lành thương và chống oxy hóa, hơn là làm sáng hay trị mụn trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
- Twins Skin: BIOVECTOR COPPER PEPTIDE
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

