Zakka Naturals – Sữa Rửa Mặt Lợi Khuẩn Probiotic Anti-Pollution Radiance Amino
Giá – dung tích: 300.000 VNĐ – 150ml
pH: 4.5 – 5.5
Mô tả: sữa rửa mặt không sulfate, thân thiện với hệ vi sinh trên da, có Good Prebiotics, phức hợp C.G.E và màng lọc sinh học Glycofilm, giúp làm sạch bụi bẩn, cặn trang điểm, bụi mịn, kim loại nặng trong môi trường và hỗ trợ da ẩm mịn sau khi rửa.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Glycerin, Disodium Cocoyl Glutamate, Sodium Methyl Cocoyl Taurate, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Glycereth-26, Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer, 1,2-Hexanediol, Disodium Cocoamphodiacetate, Lauryl Hydroxysultaine, Castoryl Maleate, Xanthan Gum, Vitis Vinifera Fruit Extract, Zingiber Officinale Root Extract, Boswellia Serrata Resin Extract, Polyacrylate Crosspolymer-6, Alpha-Glucan Oligosaccharide, Xylitol, Biosaccharide Gum-4, Ectoin, Hydroxyacetophenone, Lactic Acid, Gluconolactone, Citric Acid, Sodium Hydroxide, Rosa Damascena (Rose) Flower Oil, Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil, Caprylyl Glycol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| STT | Thành phần INCI | Vai trò chính | Diễn giải | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi nền | Tạo pha nước cho công thức | ||
| 2 | Glycerin | Giữ ẩm | Hút nước và giảm cảm giác khô căng sau rửa | ||
| 3 | Disodium Cocoyl Glutamate | Chất làm sạch dịu | Làm sạch dầu bẩn nhưng thường êm hơn sulfate mạnh | ||
| 4 | Sodium Methyl Cocoyl Taurate | Chất làm sạch dịu | Tăng khả năng làm sạch và tạo bọt mềm | ||
| 5 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Chelator, chống nước cứng | Bắt giữ ion kim loại trong nước, giúp công thức hoạt động ổn định hơn | ||
| 6 | Glycereth-26 | Giữ ẩm | Tăng độ mềm và giảm khô ráp sau khi rửa | ||
| 7 | Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer | Polymer làm sạch, ổn định | Giúp gel ổn định và hỗ trợ làm sạch dịu | ||
| 8 | 1,2-Hexanediol | Giữ ẩm và hỗ trợ bảo quản | Hút ẩm nhẹ, đồng thời tăng hiệu quả hệ bảo quản | ||
| 9 | Disodium Cocoamphodiacetate | Chất làm sạch dịu | Tăng độ dịu và hỗ trợ bọt cho hệ làm sạch | ||
| 10 | Lauryl Hydroxysultaine | Chất làm sạch dịu và tăng bọt | Hỗ trợ làm sạch và làm bọt mịn, giúp bọt dày, mềm hơn | ||
| 11 | Castoryl Maleate | Chất làm mềm, re-fatting | Giúp da đỡ mất cảm giác ẩm, hạn chế cảm giác khô trơ sau khi rửa | ||
| 12 | Xanthan Gum | Chất làm đặc | Tăng độ sệt và chống tách lớp, gum sinh học phổ biến để ổn định gel, kem | ||
| 13 | Vitis Vinifera Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất nho giàu polyphenol, chống oxy hoá và hỗ trợ da bớt xỉn màu | ||
| 14 | Zingiber Officinale Root Extract | Chống oxy hóa, kháng viêm | Chiết xuất gừng chứa gingerol, shogaol, hỗ trợ chống oxy hoá, làm dịu viêm nhẹ | ||
| 15 | Boswellia Serrata Resin Extract | Làm dịu, kháng viêm | Chiết xuất nhũ hương, làm dịu và nhóm boswellic acids hỗ trợ giảm phản ứng viêm | ||
| 16 | Polyacrylate Crosspolymer-6 | Polymer tạo gel | Tạo kết cấu gel trong và ổn định | ||
| 17 | Alpha-Glucan Oligosaccharide | Cân bằng vi sinh | Nuôi hệ vi sinh có lợi trên da | ||
| 18 | Xylitol | Giữ ẩm, NMF support | Yếu tố cấp ẩm tự nhiên giúp da mềm và giảm mất nước sau rửa | ||
| 19 | Biosaccharide Gum-4 | Màng sinh học chống ô nhiễm | Tạo lớp màng mỏng giúp giảm bám bụi, kim loại nặng và stress môi trường | ||
| 20 | Ectoin | Bảo vệ tế bào, giữ ẩm | Củng cố lớp áo nước quanh tế bào, hỗ trợ hàng rào da và giảm stress từ UV, ô nhiễm | ||
| 21 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hoá và booster bảo quản | Ổn định công thức và hỗ trợ bảo quản | ||
| 22 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH, humectant | Giữ pH acid nhẹ phù hợp da, hỗ trợ mềm da | ||
| 23 | Gluconolactone | PHA dịu, giữ ẩm | Bổ sung hút ẩm và làm mềm rất nhẹ | ||
| 24 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Tinh chỉnh pH để công thức ổn định hơn | ||
| 25 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Tinh chỉnh pH để công thức ổn định hơn | ||
| 26 | Rosa Damascena (Rose) Flower Oil | Tinh dầu, hương | Tạo mùi tự nhiên và cảm giác thư giãn | ||
| 27 | Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil | Tinh dầu, hương | Tạo mùi thơm thảo mộc và hỗ trợ cảm giác thư giãn | ||
| 28 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm và booster bảo quản | Hỗ trợ ẩm nhẹ đồng thời tăng hiệu quả preservative |
Tài liệu tham khảo
- Zakka Naturals: Sữa Rửa Mặt Lợi Khuẩn Probiotic Anti-Pollution Radiance Amino
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

