Zakka Naturals – Sữa Tắm Lợi Khuẩn Hương Nước Hoa Citrus Wood Good Biotics
Giá – dung tích: 198.000 VNĐ – 300ml
Kết cấu & pH: gel, dễ tạo bọt; pH 5.5-6.0
Mùi hương “Citrus Wood”: cam hương, chi cam chanh, bưởi hồng → tiêu đen, tiêu tứ xuyên → cỏ hương bài, gỗ tuyết tùng, rêu sồi
Điểm nổi bật: prebiotics với Alpha-Glucan Oligosaccharide – hướng tới cân bằng hệ vi sinh và duy trì độ ẩm; KHÔNG CHỨA… phẩm màu nhân tạo, cồn, dầu khoáng, paraben hay silicon
Bảng thành phần chi tiết
Water, Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, Decyl Glucoside, Lauryl Hydroxysultaine, Fragrance, PEG-7, Glyceryl Cocoate, Sodium Chloride, PEG-40 Hydrogenated Castor oil, Alpha-Glucan Oligosaccharide, Polyquaternium-7, Myristamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate, Diazolidinyl Urea, Disodium EDTA, Propylene Glycol, Lactic Acid, Polysorbate 20, Iodopropynyl Butylcarbamate, PEG-120, Methyl Glucose Dioleate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của sản phẩm. |
| 2 | Sodium Laureth Sulfate | Làm sạch, tạo bọt | Chất hoạt động bề mặt làm sạch, tạo bọt tốt. |
| 3 | Cocamidopropyl Betaine | Làm sạch, hỗ trợ bọt | Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính, hỗ trợ hệ làm sạch và cảm giác khi rửa. |
| 4 | Decyl Glucoside | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt không ion, hỗ trợ làm sạch. |
| 5 | Lauryl Hydroxysultaine | Làm sạch, hỗ trợ bọt | Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính, hỗ trợ bọt và độ mượt khi rửa. |
| 6 | Fragrance | Tạo mùi | Hương liệu theo hướng “Citrus Wood”. |
| 7 | PEG-7 | Dung môi, hoà tan | Hỗ trợ hoà tan hệ dầu và nước. |
| 8 | Glyceryl Cocoate | Làm mềm, “refatting” | Dẫn xuất từ acid béo dừa, thường dùng để giảm cảm giác khô sau khi rửa. |
| 9 | Sodium Chloride | Điều chỉnh độ sệt | Muối để chỉnh độ nhớt trong sản phẩm làm sạch. |
| 10 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Hoà tan, nhũ hoá | Solubilizer giúp phân tán hương liệu, thành phần kém tan trong pha dầu vào nền nước. |
| 11 | Alpha-Glucan Oligosaccharide | Prebiotic, dưỡng da | Chất “nuôi” hệ vi sinh có lợi trên da. |
| 12 | Polyquaternium-7 | Dưỡng da | Polymer cationic giúp cảm giác da “mượt” hơn sau tắm. |
| 13 | Myristamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate | Dưỡng da | Chất cationic, conditioning thường dùng để cải thiện feel sau rửa. |
| 14 | Diazolidinyl Urea | Chất bảo quản | chống và kháng khuẩn, kháng nấm men, nấm mốc. |
| 15 | Disodium EDTA | Chelating, ổn định | “Bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức. |
| 16 | Propylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Humectant, dung môi hỗ trợ cảm giác “ẩm”. |
| 17 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH, hoặc AHA tùy vai trò | Chỉnh, đệm pH, trong một số công thức có thể liên quan AHA tùy thiết kế. |
| 18 | Polysorbate 20 | Hoà tan, nhũ hoá | Solubilizer hỗ trợ hoà tan thành phần kém tan trong nền nước. |
| 19 | Iodopropynyl Butylcarbamate | Chất bảo quản | Chất bảo quản, mạnh với yeasts & molds. |
| 20 | PEG-120 | Làm đặc | Thuộc nhóm chất làm đặc cho sản phẩm rửa trôi. |
| 21 | Methyl Glucose Dioleate | Làm đặc, mượt bọt | Tăng độ sệt và cảm giác mịn trong sản phẩm làm sạch. |
Tài liệu tham khảo
- Zakka Naturals: Sữa Tắm Lợi Khuẩn Hương Nước Hoa Citrus Wood Good Biotics
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

