Bảng thành phần chi tiết
Water, Butylene Glycol, Glycerin, Propanediol, Pentylene Glycol, Xylitol, 1,2 Hexanediol, Lactobacillus Ferment, Bifida Ferment Filtrate, Alpha-Glucan Oligosaccharide, Ectoin, Maltodextrin, Dextran, Bacillus/Folic acid ferment Filtrate extract, Dipotassium Glycyrrhizate, Sodium Hyaluronate, Polylysine, Palmitoyl Tripeptide-8, Betaine, PCA, Serine, Acacia Senegal Gum, Xanthan Gum, Alanine, Glycine, Glutamic Acid, Lysine HCl, Threonine, Arginine, Proline, Gluconobacter/honey Ferment filtrate, Acetobacter/Ginkgo Biloba Leaf Ferment Extract, Phytic Acid, Vitis Vinifera Fruit Extract, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Sodium PCA, Sodium Lactate, Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate, Milk Protein, Lactic Acid, Lactose, Zingiber Officinale Root Extract, Boswellia Serrata Resin Extract, Biosaccharide Gum-1, Phenoxyethanol, Sodium Dehydroacetate, Hydroxyacetophenone, Sodium Hydroxide, Caprylyl Glycol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước được dùng để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Butylene Glycol | Cấp ẩm, dung môi | Glycol dùng để hỗ trợ giữ ẩm và giúp công thức dễ tán đều. |
| 3 | Glycerin | Cấp ẩm | Chất hút ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da. |
| 4 | Propanediol | Cấp ẩm, dung môi | Hỗ trợ hòa tan và tăng khả năng thẩm thấu; đôi khi đóng vai trò hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 5 | Pentylene Glycol | Cấp ẩm, dung môi | Glycol đa chức năng: hỗ trợ giữ ẩm và hỗ trợ bảo quản (preservative booster). |
| 6 | Xylitol | Cấp ẩm | “Đường” giữ ẩm; thường gặp trong các hệ dưỡng ẩm dạng sugar complex. |
| 7 | 1,2-Hexanediol | Cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản | Thành phần đa chức năng: humectant, dung môi và thường dùng để hỗ trợ hiệu quả hệ bảo quản. |
| 8 | Lactobacillus Ferment | Ferment, skin conditioning | Tăng đề kháng da, bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài, giảm đỏ, giảm ngứa và giảm nhạy cảm da. |
| 9 | Bifida Ferment Filtrate | Ferment, skin conditioning | Postbiotic tăng đề kháng và phục hồi làn da bị tổn thương, kích thích sửa chữa DNA tế bào, ngăn ngừa tổn thương & lão hoá da do UV. |
| 10 | Alpha-Glucan Oligosaccharide | Prebiotic (theo mô tả), skin protecting | Oligosaccharide thường được mô tả như chất “hỗ trợ hệ vi sinh có lợi” trên da. |
| 11 | Ectoin | Bảo vệ da, cấp ẩm (osmolyte) | Là “extremolyte/osmolyte”: giúp da giữ cân bằng nước, bảo vệ tế bào, dưỡng ẩm, chống ô nhiễm và sửa chữa sâu trong da. |
| 12 | Maltodextrin | Chất mang, ổn định | Polysaccharide thường dùng làm “carrier” cho chiết xuất, hoạt chất, hỗ trợ ổn định bột/pha. |
| 13 | Dextran | Tạo màng, ổn định | Polymer đường; có thể dùng như chất mang hoặc hỗ trợ kết cấu/ổn định. |
| 14 | Bacillus/Folic Acid Ferment Filtrate Extract | Ferment, skin conditioning | Chiết xuất, filtrate từ quá trình lên men; thường được dùng như thành phần bổ trợ (skin conditioning). |
| 15 | Dipotassium Glycyrrhizate | Làm dịu | Muối từ cam thảo; hỗ trợ giảm cảm giác kích ứng, khó chịu. |
| 16 | Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm | Muối của Hyaluronic Acid; hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da. |
| 17 | Polylysine | Hỗ trợ bảo quản, antimicrobial (tùy hệ) | Poly-amino acid; trong một số công thức được dùng để hỗ trợ kiểm soát vi sinh (preservative support) hoặc như skin conditioning. |
| 18 | Palmitoyl Tripeptide-8 | Peptide (bổ trợ), làm dịu | Peptide thường được mô tả theo hướng “soothing, skin conditioning”, hay gặp trong sản phẩm hướng tới da nhạy cảm, đỏ rát. |
| 19 | Betaine | Cấp ẩm | Osmolyte, humectant: hỗ trợ cân bằng nước và giảm cảm giác khô căng. |
| 20 | PCA | Cấp ẩm (NMF – natural moisturizing factor) | PCA (pyrrolidone carboxylic acid) là một thành phần thuộc “natural moisturizing factor”; hỗ trợ giữ ẩm. |
| 21 | Serine | Amino acid (NMF) | Amino acid; hỗ trợ giữ ẩm và làm mềm da. |
| 22 | Acacia Senegal Gum | Tạo đặc, tạo màng | Gum tự nhiên: tạo độ sệt, tăng độ “trượt” và có thể tạo màng mỏng trên bề mặt. |
| 23 | Xanthan Gum | Tạo đặc, ổn định | Polymer tự nhiên giúp tăng độ nhớt và ổn định hệ nước. |
| 24 | Alanine | Amino acid (NMF) | Hỗ trợ giữ ẩm, skin conditioning khi dùng cùng nhóm amino acid khác. |
| 25 | Glycine | Amino acid (NMF) | Amino acid hỗ trợ giữ ẩm, thường có trong các blend NMF. |
| 26 | Glutamic Acid | Amino acid (NMF) | Amino acid hỗ trợ giữ ẩm, skin conditioning. |
| 27 | Lysine HCl | Amino acid (NMF) | Dạng muối của lysine, hỗ trợ skin conditioning, giữ ẩm trong blend amino acid. |
| 28 | Threonine | Amino acid (NMF) | Amino acid hỗ trợ skin conditioning, giữ ẩm. |
| 29 | Arginine | Amino acid, điều chỉnh pH (có thể) | Có thể vừa là amino acid dưỡng ẩm, vừa tham gia điều chỉnh pH tùy hệ. |
| 30 | Proline | Amino acid (NMF) | Amino acid, thường xuất hiện trong nhóm NMF hỗ trợ giữ ẩm. |
| 31 | Gluconobacter/Honey Ferment Filtrate | Làm sáng da | Dịch lọc lên men từ mật ong; làm sáng da, skin conditioning. |
| 32 | Acetobacter/Ginkgo Biloba Leaf Ferment Extract | Chống oxy hóa, chống viêm. | Chiết xuất lá bạch quả được lên mem, chống oxy hóa, chống viêm. |
| 33 | Phytic Acid | Chelating/ổn định, điều chỉnh pH | Chất tạo phức giúp “giữ” ion kim loại (hỗ trợ ổn định), điều chỉnh pH. |
| 34 | Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract | Chống oxy hóa (bổ trợ) | Chiết xuất nho; thường được mô tả theo hướng antioxidant/skin conditioning. |
| 35 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Chelating/ổn định | Chất tạo phức (tương tự nhóm EDTA/GLDA), hỗ trợ ổn định công thức và có thể “tăng hiệu quả bảo quản” gián tiếp bằng cách giảm ion kim loại. |
| 36 | Sodium PCA | Cấp ẩm (NMF) | Muối sodium của PCA; humectant thuộc nhóm NMF, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da. |
| 37 | Sodium Lactate | Cấp ẩm, điều chỉnh pH (bổ trợ) | Muối của lactic acid; vừa hỗ trợ giữ ẩm vừa góp phần cân bằng pH. |
| 38 | Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | Tạo gel, làm đặc, ổn định | Polymer giúp tăng độ sệt/gel và ổn định kết cấu (đặc biệt trong nền nước). |
| 39 | Milk Protein | Skin conditioning | Protein từ sữa; thường được dùng như thành phần dưỡng, film-former nhẹ (tùy công thức). |
| 40 | Lactic Acid | AHA, điều chỉnh pH (tùy vai trò) | Có thể là AHA tẩy tế bào chết; hoặc điều chỉnh pH trong hệ có muối lactate. |
| 41 | Lactose | Humectant, skin conditioning | Đường sữa; thường dùng như chất dưỡng, giữ ẩm nhẹ hoặc chất mang. |
| 42 | Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract | Kháng viêm | Chiết xuất gừng; kháng viêm, chống oxy hóa. |
| 43 | Boswellia Serrata Resin Extract | Làm dịu | Chiết xuất nhũ hương; làm dịu, giảm cảm giác kích ứng. |
| 44 | Biosaccharide Gum-1 | Tạo màng, cấp ẩm, làm dịu | Polymer đường tạo màng mỏng, góp phần cảm giác mượt và hỗ trợ giữ ẩm bề mặt. |
| 45 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Preservative phổ biến trong mỹ phẩm leave-on. |
| 46 | Sodium Dehydroacetate | Chất bảo quản | Preservative; thường dùng phối hợp trong hệ bảo quản. |
| 47 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Antioxidant + preservative booster hỗ trợ tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
| 48 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Base dùng để trung hòa, điều chỉnh pH công thức. |
| 49 | Caprylyl Glycol | Cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản | Humectant nhẹ và thường đóng vai trò preservative booster trong hệ bảo quản. |
Tài liệu tham khảo
- Zakka: Serum Hỗ Trợ Tăng Cường Lợi Khuẩn Probiotic Skin Strength & Defense
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng
