Bioverse – B351 Acne Clear Up Serum
Giá – dung tích: 225.000 VNĐ – 30ml
Công dụng: 5% Niacinamide + 1% Zinc; hỗ trợ mờ thâm, đều màu, hỗ trợ kháng viêm, kiểm soát dầu thừa, góp phần giảm thâm đỏ và mụn trứng cá, củng cố hàng rào bảo vệ da.
pH (hãng nêu): 5.5 – 6.0
Bảng thành phần chi tiết
Water, Niacinamide, Pentylene Glycol, Zinc PCA, Glycerin, Potassium Azeloyl Diglycinate, Hydroxyacetophenone, Allantoin, Xanthan Gum, Disodium EDTA, Phenoxyethanol, 1-2 Hexanediol, Ethylhexylglycerin, Caprylyl Glycol, Lactic Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Niacinamide | Làm sáng, phục hồi | Vitamin B3, hỗ trợ mờ thâm và cải thiện da không đều màu. |
| 3 | Pentylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Glycol giúp giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ hòa tan. |
| 4 | Zinc PCA | Hỗ trợ da dầu, khuyết điểm | Kẽm giúp điều tiết bã nhờn và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn liên quan đến mụn. |
| 5 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Humectant phổ biến giúp giữ nước bề mặt. |
| 6 | Potassium Azeloyl Diglycinate | Làm sáng, hỗ trợ bã nhờn | Hỗ trợ làm sáng da, có thể liên quan đến cơ chế ức chế tyrosinase, đồng thời giúp điều tiết bã nhờn. |
| 7 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ tăng hiệu quả bảo quản, đồng thời có hoạt tính chống oxy hóa và làm dịu. |
| 8 | Allantoin | Làm dịu | Thành phần làm dịu phổ biến, hỗ trợ cảm giác dễ chịu. |
| 9 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Tạo độ sệt và ổn định kết cấu serum. |
| 10 | Disodium EDTA | Chelating, ổn định | “Bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức. |
| 11 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Preservative thường gặp trong mỹ phẩm leave-on. |
| 12 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Dung môi, chất dưỡng ẩm nhẹ và hay dùng để hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 13 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | “Preservative booster” dùng phối hợp. |
| 14 | Caprylyl Glycol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Humectant nhẹ và thường hỗ trợ hệ bảo quản trong công thức. |
| 15 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH | Đưa pH về mức mục tiêu, trong một số sản phẩm cũng có thể liên quan AHA tùy nồng độ, cách dùng. |
Tài liệu tham khảo
- Bioverse: B351 Acne Clear Up Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

