Pharmaform – Hydra 5 PDRN Boost Ampoule
Giá – dung tích: 690.000 VNĐ – 50 ml.
Mô tả: ampoule làm dịu, củng cố hàng rào bảo vệ da, cải thiện độ ẩm, độ đàn hồi và hỗ trợ da tổn thương, nhạy cảm.
Thành phần chính:
🩵 3% Sodium DNA Complex: phục hồi da, cải thiện tổn thương do mụn, corticoid hoặc tác động môi trường; hỗ trợ làm đều màu, giảm dấu hiệu nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi.
💙 0,5% Proteoglycan: giữ ẩm, phục hồi và chăm sóc nền da lão hóa, thiếu ẩm.
🩵 Panthenol: làm dịu, hỗ trợ phục hồi hàng rào da và giảm khô căng.
💙 Hyaluronic Acid (Sodium Hyaluronate): cấp nước, giữ nước, giúp da mềm và căng ẩm hơn.
🩵 Ceramide complex: gồm Ceramide NP, AP, EOP, Phytosphingosine và Cholesterol; hỗ trợ phục hồi hàng rào lipid của da.
💙 Tetrapeptide-30: cải thiện bề mặt da và đều màu.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da thiếu ẩm, khô ráp, da lão hóa, da mỏng yếu, nhạy cảm, dễ kích ứng.
Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Panthenol, Water (and) 1,4-Butanediol (and) 1,2-Pentanediol (and) Sodium DNA, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Pentylene Glycol, Sodium Hyaluronate, Hyaluronic Acid, Glycerin, Ceramide NP (and) Ceramide AP (and) Ceramide EOP (and) Phytosphingosine (and) Cholesterol (and) Sodium Lauroyl Lactylate (and) Carbomer (and) Xanthan Gum (and) Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin (and) Aqua, Soluble Proteoglycan, Water (and) Glycerin (and) Tetrapeptide-30, Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin, Lactic Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Purified Water | Dung môi, nền nước | Dung môi chính, tạo nền cho ampoule dạng gel lỏng. | |
| 2 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Pro-vitamin B5; hỗ trợ làm dịu, giảm khô căng và củng cố hàng rào da. | |
| 3 | Water (and) 1,4-Butanediol (and) 1,2-Pentanediol (and) Sodium DNA | Phục hồi, cải thiện độ đàn hồi | Blend chứa Sodium DNA, định hướng phục hồi, hỗ trợ da tổn thương, da lão hóa và cải thiện độ đàn hồi. | |
| 4 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan, nhũ hóa | Giúp hòa tan hoặc phân tán các thành phần khó tan trong nền nước. | |
| 5 | Pentylene Glycol | Giữ ẩm, dung môi | Giữ ẩm, hỗ trợ cảm giác da mềm và tăng hiệu quả bảo quản phụ trợ. | |
| 6 | Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm, giữ nước | Dạng muối của Hyaluronic Acid; giúp hút nước, giữ nước và tạo cảm giác căng ẩm. | |
| 7 | Hyaluronic Acid | Cấp ẩm, giữ nước | Hỗ trợ giữ ẩm trên bề mặt da, giúp da mềm và giảm khô ráp. | |
| 8 | Glycerin | Giảm khô, giữ ẩm | Chất hút ẩm kinh điển, giúp giảm khô căng và hỗ trợ hàng rào ẩm. | |
| 9 | Ceramide NP (and) Ceramide AP (and) Ceramide EOP (and) Phytosphingosine (and) Cholesterol (and) Sodium Lauroyl Lactylate (and) Carbomer (and) Xanthan Gum (and) Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin (and) Aqua | Phục hồi hàng rào | Blend lipid hàng rào da gồm ceramide, cholesterol và phytosphingosine, hỗ trợ giảm mất nước và phục hồi da yếu. | |
| 10 | Soluble Proteoglycan | Giữ ẩm, hỗ trợ phục hồi | Hoạt chất glycoprotein/proteoglycan; định hướng giữ ẩm, hỗ trợ độ đàn hồi và chăm sóc nền da lão hóa. | |
| 11 | Water (and) Glycerin (and) Tetrapeptide-30 | Cải thiện bề mặt da, đều màu | Blend peptide, hỗ trợ cải thiện bề mặt da, hỗ trợ đều màu và chăm sóc da có dấu hiệu lão hóa. | |
| 12 | Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin | Bảo quản | Hệ bảo quản phổ biến cho sản phẩm nền nước, Ethylhexylglycerin hỗ trợ tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 13 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH, hỗ trợ giữ ẩm nhẹ | Hỗ trợ cân bằng pH công thức, ở mức thấp chủ yếu đóng vai trò điều chỉnh pH và dưỡng ẩm nhẹ. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức này là ampoule phục hồi – cấp ẩm – hỗ trợ chống lão hóa, không phải treatment mạnh kiểu acid/retinoid. Thành phần chính nằm ở Panthenol + Sodium DNA + HA + Ceramide complex + Proteoglycan + Peptide, nên sản phẩm phù hợp với nền da yếu, khô, thiếu ẩm, đang treatment hoặc cần phục hồi sau kích ứng nhẹ.
Điểm nổi bật là Panthenol đứng ngay sau Purified Water, cho thấy hướng làm dịu và phục hồi khá rõ. Nhóm Sodium DNA/PDRN-style, Soluble Proteoglycan và Tetrapeptide-30 kéo công thức về hướng phục hồi, cải thiện độ đàn hồi, chăm sóc da lão hóa và hỗ trợ bề mặt da khỏe hơn.
Nhóm cấp ẩm khá đầy đủ với Sodium Hyaluronate, Hyaluronic Acid, Glycerin, Pentylene Glycol. Đây là nhóm giúp da mềm, căng ẩm và giảm khô ráp. Tuy nhiên, vì công thức không có nhiều dầu/butter khóa ẩm mạnh, da rất khô vẫn nên dùng thêm kem dưỡng phía sau.
Tài liệu tham khảo
- Pharmaform: Hydra 5 PDRN Boost Ampoule
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

