Pharmaform - Cystane Mela Cream
Pharmaform - Cystane Mela Cream

Pharmaform – Cystane Mela Cream

Giá – dung tích: 590.000 VNĐ – 30 ml.

Mô tả: kem hỗ trợ làm sáng da, cải thiện sắc tố, hỗ trợ giảm tác hại của tác nhân oxy hóa và hạn chế hình thành sắc tố mới.

Thành phần chính:

5% Cysteamine HCl: giảm hình thành melanin, cải thiện nám, tàn nhang và tăng sắc tố.

💫 3% Tranexamic Acid: kiểm soát sắc tố, làm mờ thâm nám và dưỡng sáng da.

Niacinamide: làm sáng, đều màu, củng cố hàng rào da và hỗ trợ cải thiện lão hóa.

🩵 Dipotassium Glycyrrhizate, Bisabolol, Allantoin, Chamomilla Extract: làm dịu, giảm cảm giác khó chịu.

🩵 Shea Butter, Caprylic/Capric Triglyceride, Jojoba Oil, Ceramide complex: làm mềm, khóa ẩm và hỗ trợ hàng rào da.

💛 Ascorbic Acid, Tocopherol, Ubiquinone: chống oxy hóa, bổ trợ bảo vệ da.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với da có nám thượng bì, trung bì, tàn nhang, đồi mồi, tăng sắc tố sau viêm như sau mụn, peel, laser, lăn kim; da có dấu hiệu lão hóa.


Bảng thành phần chi tiết

Purified Water, Niacinamide, Cetyl Alcohol (and) Glyceryl Stearate (and) PEG-75 Stearate (and) Ceteth-20 (and) Steareth-20, Cysteamine HCl, Cyclopentasiloxane, Caprylic/Capric Triglyceride, Butylene Glycol, C12-15 Alkyl Benzoate, Tranexamic Acid, Polysorbate 20, Butyrospermum Parkii (Shea) Butter, Bisabolol, Dimethicone (and) Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer, Sodium Acrylates Copolymer (and) Lecithin, Stearic Acid, Cetyl Alcohol, Allantoin, Glycerin, Tocopherol, Trehalose, Carbomer, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Simmondsia Chinensis Seed Oil, Ascorbic Acid, Sodium Hyaluronate, Ceramide NP (and) Ceramide AP (and) Ceramide EOP (and) Phytosphingosine Cholesterol (and) Sodium Lauroyl Lactylate (and) Carbomer (and) Xanthan Gum, Dipotassium Glycyrrhizate, Matricaria Chamomilla Extract, Ubiquinone, BHT, Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin, Fragrance, Tetrasodium EDTA.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1Purified WaterDung môi, nền nướcDung môi chính, tạo nền cho kem.
2NiacinamideHoạt chất làm sáng, hỗ trợ hàng rào daHỗ trợ đều màu, giảm xỉn màu, củng cố hàng rào da và bổ trợ kiểm soát sắc tố.
3Cetyl Alcohol (and) Glyceryl Stearate (and) PEG-75 Stearate (and) Ceteth-20 (and) Steareth-20Nhũ hóa, tạo nền kemBlend nhũ hóa và tạo cấu trúc, giúp kem ổn định, mềm và dễ tán.
4Cysteamine HClHoạt chất hỗ trợ nám, sắc tốHoạt chất chính trong sản phẩm, hỗ trợ giảm hình thành melanin và cải thiện nám, tàn nhang, đốm nâu.
5CyclopentasiloxaneTạo cảm giác mượt, dễ tanGiúp kem dễ tán, mượt da, giảm cảm giác nặng dính.
6Caprylic/Capric TriglycerideLàm mềmLàm mềm da, hỗ trợ nền kem mịn và giảm khô căng.
7Butylene GlycolGiữ ẩm, dung môiGiữ ẩm, hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác ẩm mượt.
8C12-15 Alkyl BenzoateKhô thoángTạo cảm giác mềm, khô thoáng hơn so với dầu nặng.
9Tranexamic AcidHoạt chất hỗ trợ sắc tốHỗ trợ làm mờ thâm nám, kiểm soát sắc tố và bổ trợ làm sáng da.
10Polysorbate 20Chất hòa tan, hỗ trợ nhũ hóaHỗ trợ phân tán các thành phần kém tan trong nền nước/kem.
11Butyrospermum Parkii (Shea) ButterLàm mềm, khóa ẩmLàm mềm, bổ sung lipid và hỗ trợ giảm mất nước qua da.
12BisabololLàm dịuHỗ trợ giảm cảm giác khó chịu, đỏ rát và kích ứng.
13Dimethicone (and) Dimethicone/Vinyl Dimethicone CrosspolymerTạo màng mượtTạo cảm giác mịn, che phủ nhẹ, hỗ trợ giảm ma sát và khóa ẩm nhẹ.
14Sodium Acrylates Copolymer (and) LecithinTạo cấu trúc, ổn định công thứcGiúp tạo độ đặc, ổn định nền kem và cải thiện cảm giác sản phẩm.
15Stearic AcidTạo cấu trúcLàm đặc, hỗ trợ ổn định nhũ tương và tăng độ mềm của kem.
16Cetyl AlcoholLàm đặc, giảm khôTạo thân kem, làm mềm và giảm cảm giác khô.
17AllantoinLàm dịu, phục hồi nhẹHỗ trợ làm dịu, giảm cảm giác châm chích và chăm sóc hàng rào da.
18GlycerinGiữ ẩmGiữ nước, hỗ trợ duy trì độ ẩm cho da.
19TocopherolChống oxy hóaVitamin E, hỗ trợ bảo vệ dầu/nền kem và chống oxy hóa cho da.
20TrehaloseGiữ ẩm, bảo vệ daGiữ ẩm, hỗ trợ giảm khô căng và stress môi trường.
21CarbomerTạo gel, làm đặcTăng độ nhớt và ổn định cấu trúc kem.
22Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate CrosspolymerTạo gel, ổn địnhTạo độ đặc, giúp sản phẩm có kết cấu mịn và ổn định.
23Simmondsia Chinensis Seed OilLàm đặt, khóa ẩmLàm mềm, hỗ trợ khóa ẩm nhẹ và cải thiện cảm giác da.
24Ascorbic AcidChống oxy hóa, làm sángHỗ trợ chống oxy hóa và bổ trợ làm sáng da.
25Sodium HyaluronateGiữ ẩmGiữ nước, giúp da căng ẩm và giảm khô bề mặt.
26Ceramide NP (and) Ceramide AP (and) Ceramide EOP (and) Phytosphingosine Cholesterol (and) Sodium Lauroyl Lactylate (and) Carbomer (and) Xanthan GumPhục hồi hàng rào da, giảm khôBlend ceramide–cholesterol hỗ trợ hàng rào lipid, giảm khô và phù hợp với da yếu hàng rào.
27Dipotassium GlycyrrhizateLàm dịu, hỗ trợ sáng daDẫn xuất cam thảo, hỗ trợ làm dịu, giảm đỏ và bổ trợ đều màu.
28Matricaria Chamomilla ExtractChiết xuất làm dịuChiết xuất cúc La Mã, hỗ trợ làm dịu và chăm sóc da nhạy cảm.
29UbiquinoneChống oxy hóaCoenzyme Q10, hỗ trợ chống oxy hóa và chăm sóc dấu hiệu lão hóa.
30BHTChất chống oxy hóa công thứcGiúp hạn chế oxy hóa các thành phần dễ bị ảnh hưởng trong công thức.
31Phenoxyethanol (and) EthylhexylglycerinBảo quảnHệ bảo quản phổ biến, giúp hạn chế nhiễm khuẩn/nấm trong sản phẩm.
32FragranceHương liệuTạo mùi cho sản phẩm; có thể là điểm cần lưu ý với da rất nhạy cảm.
33Tetrasodium EDTAChất tạo phức, ổn địnhBắt ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả bảo quản.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Công thức này là kem hỗ trợ nám, tăng sắc tố, làm sáng, phục hồi nhẹ, với thành phần chính là Cysteamine HCl + Tranexamic Acid + Niacinamide. Đây là nhóm hoạt chất phù hợp cho sản phẩm nám, vì vừa có hướng giảm hình thành melanin, vừa hỗ trợ đều màu và củng cố hàng rào da.

Điểm đáng chú ý là hãng công bố 5% Cysteamine HCl3% Tranexamic Acid. Trong INCI, Cysteamine HCl đứng khá cao, sau nhóm nền nhũ hóa và Niacinamide, cho thấy đây là hoạt chất nổi bật của công thức. Tranexamic Acid đứng sau nhóm dung môi/làm mềm, hợp lý với nồng độ 3% hãng công bố.

Nền kem có nhiều thành phần làm mềm và tạo màng như Cyclopentasiloxane, Caprylic/Capric Triglyceride, C12-15 Alkyl Benzoate, Shea Butter, Dimethicone, Jojoba Oil, Cetyl Alcohol và Stearic Acid. Vì vậy sản phẩm không phải dạng serum treatment lỏng, mà là kem treatment có nền dưỡng tương đối rõ, giúp giảm khô căng khi dùng hoạt chất sắc tố.

Công thức cũng có nhóm làm dịu và phục hồi gồm Bisabolol, Allantoin, Dipotassium Glycyrrhizate, Matricaria Chamomilla Extract, Sodium Hyaluronate và Ceramide complex. Đây là điểm cộng vì sản phẩm chứa Cysteamine, có thể gây nóng/châm chích nhẹ trong thời gian lưu trên da.


Tài liệu tham khảo

  1. Pharmaform: Cystane Mela Cream
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *