MD CARE - NMF Prebiotics Serum
MD CARE - NMF Prebiotics Serum

MD CARE – NMF Prebiotics Serum – Refined Improvement Formula

Giá – dung tích: 480.000 VNĐ – 30ml

Công dụng: cân bằng & phục hồi hệ vi sinh trên da, tăng cường hàng rào bảo vệ da, hỗ trợ giảm đỏ, giảm kích ứng.

Hoạt chất chính: NMF Components, Pre & Postbiotics, Hydrolyzed Rice Protein, Panthenol.


Bảng thành phần chi tiết

WATER, HYDROXYETHYL UREA, GALACTOMYCES FERMENT FILTRATE, ETHOXYDIGLYCOL, LACTOBACILLUS FERMENT, ZINC PCA, AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER, HYDROLYZED RICE PROTEIN, BETA GLUCAN, SODIUM PCA, GLYCERIN, SODIUM HYALURONATE, PCA, GLYCINE, ALANINE, SERINE, VALINE, PROLINE, THREONINE, ISOLEUCINE, HISTIDINE, PHENYLALANINE, PANTHENOL, SACCHARIDE ISOMERATE, SODIUM LACTATE, BUTYLENE GLYCOL, COPPER GLUCONATE, ZINC GLUCONATE, MAGNESIUM ASPARTATE, ARGININE, ASPARTIC ACID, PHENOXYETHANOL, CHLORPHENESIN, 1,2-HEXANEDIOL, BENZYL ALCOHOL, CAPRYLYL GLYCOL, CITRIC ACID, SODIUM CITRATE.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức.
2Hydroxyethyl UreaDưỡng ẩm (humectant)Dẫn xuất urea, humectant mạnh giúp da “bám” nước tốt hơn.
3Galactomyces Ferment FiltrateFerment, skin conditioningDịch lọc lên men, thường gặp trong nhóm “ferment” hướng tới skin conditioning.
4EthoxydiglycolDung môi, hoà tan (booster)Thường dùng như solubilizer và có thể giúp “đưa” hoạt chất hoạt động hiệu quả hơn trong nền.
5Lactobacillus FermentFerment (bổ trợ hệ vi sinh)Thành phần lên men từ Lactobacillus, thường xuất hiện trong sản phẩm hướng “microbiome”.
6Zinc PCAHỗ trợ da dầu, khuyết điểm + NMFINCI Decoder mô tả: Zinc hỗ trợ điều tiết bã nhờn và hạn chế vi khuẩn liên quan mụn, PCA cũng là một phần của NMF (giữ ẩm).
7Ammonium Acryloyldimethyltaurate, VP CopolymerTạo gel, ổn địnhPolymer giúp tạo độ sệt, ổn định kết cấu serum.
8Hydrolyzed Rice ProteinTạo màng, conditioningProtein gạo thủy phân, trên trang hãng mô tả giúp tạo “màng” bảo vệ và bổ sung dưỡng chất.
9Beta GlucanDưỡng ẩm + làm dịu (bổ trợ)Polysaccharide thường dùng để hỗ trợ ẩm và cảm giác dịu.
10Sodium PCADưỡng ẩm (NMF)Thành phần thuộc Natural Moisturizing Factor (NMF), giữ nước.
11GlycerinDưỡng ẩmHumectant phổ biến.
12Sodium HyaluronateDưỡng ẩm (HA)Muối HA giúp giữ nước bề mặt.
13PCADưỡng ẩm (NMF)PCA (pyrrolidone carboxylic acid) – một thành phần NMF.
14GlycineNMF (amino acid)Amino acid – thường được xem là nhóm “NMF components”.
15AlanineNMF (amino acid)Nhóm amino acid hỗ trợ giữ nước bề mặt.
16SerineNMF (amino acid)Amino acid (NMF).
17ValineNMF (amino acid)Amino acid (NMF).
18ProlineNMF (amino acid)Amino acid (NMF).
19ThreonineNMF (amino acid)Amino acid (NMF).
20IsoleucineNMF (amino acid)Amino acid (NMF).
21HistidineNMF (amino acid)Amino acid (NMF).
22PhenylalanineNMF (amino acid)Amino acid (NMF).
23PanthenolDưỡng ẩm + làm dịu (bổ trợ)Pro-vitamin B5, hãng cũng nhấn mạnh khả năng làm dịu & cấp ẩm.
24Saccharide IsomerateDưỡng ẩm (bám lâu)INCI Decoder mô tả có xu hướng bám vào bề mặt da tốt hơn để giữ ẩm lâu hơn.
25Sodium LactateDưỡng ẩm (NMF) + hỗ trợ pHThành phần NMF, hay gặp trong nhóm “giữ ẩm tự nhiên”.
26Butylene GlycolDưỡng ẩm, dung môiGlycol hỗ trợ ẩm và giúp công thức dễ tán.
27Copper GluconateKhoáng, skin conditioningMuối đồng – thường là thành phần bổ trợ (conditioning).
28Zinc GluconateKhoáng (kẽm)Muối kẽm, thường gặp trong công thức hướng da dầu, khuyết điểm (bổ trợ).
29Magnesium AspartateKhoáng, skin conditioningMuối khoáng (magnesium + amino acid).
30ArginineAmino acid (NMF)Amino acid, đôi khi còn góp phần “buffer, pH feel” tùy công thức.
31Aspartic AcidAmino acid (NMF)Amino acid thuộc nhóm NMF.
32PhenoxyethanolBảo quảnPreservative phổ biến.
33ChlorphenesinBảo quảnPreservative (thường dùng phối hợp).
341,2-HexanediolDưỡng ẩm + hỗ trợ bảo quảnGlycol đa chức năng, hay dùng như “preservative booster”.
35Benzyl AlcoholBảo quản, solventCó thể nằm trong hệ bảo quản hoặc làm dung môi (tùy công thức).
36Caprylyl GlycolDưỡng ẩm + hỗ trợ bảo quảnHumectant nhẹ, thường hỗ trợ hệ bảo quản.
37Citric AcidĐiều chỉnh pHAcid chỉnh pH, đệm pH.
38Sodium CitrateĐệm pHMuối citrate hỗ trợ hệ đệm pH.

Tài liệu tham khảo

  1. MD CARE: NMF Prebiotics Serum – Refined Improvement Formula
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *