MD CARE – Epi-ProCare Cream – Kem dưỡng ẩm Phục hồi và cải thiện nếp nhăn
Giá: 680.000 VNĐ
Công dụng: hỗ trợ phục hồi biểu bì sau liệu trình xâm lấn, làm dịu kích ứng, cấp ẩm, nuôi dưỡng da mềm mại, căng mịn, giảm rõ các dấu hiệu lão hóa.
Hiệu quả: biểu bì sau xâm lấn được làm lành trong 72 giờ, da giảm tổn thương và kích ứng rõ rệt, nếp nhăn và độ đàn hồi được cải thiện.
Hoạt chất chính: DNA Epigen Technology, Sepitonic M3, Copper Peptide, Epi-On, DNA Repair Enzymes, Peptide Complex, Ceramide.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Cyclopentasiloxane, Dimethicone, Ethylhexyl Palmitate, Propanediol, Hydrogenated Ethylhexyl Olivate, Glycerin, Glycereth-26, Squalane, Cetearyl Olivate, Sorbitan Olivate, Azel Amidopropyl Dimethyl Amine, Butyrospermum Parkii Butter, Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables, Ceramide 3 , Magnesium Aspartate, Zinc Gluconate, Copper Gluconate, Bacillus/Folic Acid/Soybean Ferment Extract, Plankton Extract, Sodium Hyaluronate, Palmitoyl Tripeptide-5, Copper Tripeptide-1, Sh-Oligopeptide-1, Sh-Oligopeptide-2, Sh-Polypeptide-1, Sh-Polypeptide-11, Sh-Polypeptide-9, Acetyl Glutamine, Lecithin, Ergothioneine, Glyceryl Stearate, Peg-100 Stearate, Caprylic/Capric Triglyceride, Cetearyl Alcohol, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Deoxyphytantriyl Palmitamide Mea, Hydrogenated Lecithin, Cholesterol, Butylene Glycol, Caprylyl Glycol, Butylene Glycol, 1,2-Hexanediol, Potassium Sorbate, Sodium Benzoate, Chlorphenesin, Phenoxyethanol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức |
| 2 | Cyclopentasiloxane | Silicone bay hơi | Giúp kem tán nhanh, cảm giác mượt, ráo hơn |
| 3 | Dimethicone | Silicone làm mượt | Giúp giảm ma sát, hỗ trợ màng khóa ẩm nhẹ |
| 4 | Ethylhexyl Palmitate | Làm mềm | Tạo độ trượt, giảm cảm giác khô ráp |
| 5 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác ẩm |
| 6 | Hydrogenated Ethylhexyl Olivate | Làm mềm | Dẫn xuất từ dầu olive, dưỡng ẩm, làm mềm da |
| 7 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Hút và giữ nước trên bề mặt da |
| 8 | Glycereth-26 | Dưỡng ẩm | Chất giữ ẩm giúp da bớt khô căng |
| 9 | Squalane | Làm mềm, hỗ trợ hàng rào da | Lipid nhẹ, giúp da mềm và giảm mất nước |
| 10 | Cetearyl Olivate | Nhũ hóa | Giúp phân tán pha dầu vào nước |
| 11 | Sorbitan Olivate | Nhũ hóa | Hỗ trợ tạo cấu trúc kem mượt |
| 12 | Azel Amidopropyl Dimethyl Amine | Kháng viêm | Thành phần dẫn xuất azelaic, hỗ trợ da nhạy cảm, da dễ đỏ, kiểm soát dầu |
| 13 | Butyrospermum Parkii Butter | Làm mềm, khóa ẩm | Bơ hạt mỡ giúp da mềm và bớt khô ráp |
| 14 | Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables | Làm mềm | Thành phần lipid từ olive, hỗ trợ bề mặt da |
| 15 | Ceramide 3 | Phục hồi hàng rào da | Lipid hàng rào, giúp da khỏe hơn |
| 16 | Magnesium Aspartate | Dưỡng ẩm | Muối magie, chất dưỡng ẩm, làm mềm da và vận chuyển khoáng chất đến tế bào |
| 17 | Zinc Gluconate | Kháng viêm, kiềm dầu | Muối kẽm, kiểm soát dầu, kháng khuẩn, giảm viêm và tái tạo da |
| 18 | Copper Gluconate | Phục hồi | Muối đồng, nhóm khoáng hỗ trợ tái tạo, phục hồi hàng rào da |
| 19 | Bacillus, Folic Acid, Soybean Ferment Extract | Dưỡng ẩm, làm dịu | Phức hợp lên men giúp dưỡng ẩm sâu, tái tạo tế bào, làm dịu da và chống lão hóa |
| 20 | Plankton Extract | Phục hồi, chống oxy hóa | Chiết xuất sinh vật phù du, tái tạo, phục hồi và chống lão hóa |
| 21 | Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm | Muối HA, giúp giữ nước |
| 22 | Palmitoyl Tripeptide-5 | Phục hồi | Peptide hỗ trợ da săn chắc, đàn hồi |
| 23 | Copper Tripeptide-1 | Phục hồi | Peptide có đồng, phục hồi, chống lão hóa |
| 24 | Sh-Oligopeptide-1 | Phục hồi | Peptide bổ trợ tái tạo |
| 25 | Sh-Oligopeptide-2 | Phục hồi | Peptide bổ trợ tái tạo |
| 26 | Sh-Polypeptide-1 | Phục hồi | Peptide bổ trợ tái tạo |
| 27 | Sh-Polypeptide-11 | Phục hồi | Peptide bổ trợ tái tạo |
| 28 | Sh-Polypeptide-9 | Phục hồi | Peptide bổ trợ tái tạo |
| 29 | Acetyl Glutamine | Dưỡng ẩm, làm sáng | Thúc đẩy tổng hợp Hyaluronic Acid (HA), giúp dưỡng ẩm sâu, làm sáng da và giảm thâm nám |
| 30 | Lecithin | Nhũ hóa, lipid | Hỗ trợ cấu trúc màng lipid, tạo nhũ dầu-nước |
| 31 | Ergothioneine | Chống oxy hóa | Thành phần chống oxy hóa bổ trợ |
| 32 | Glyceryl Stearate | Nhũ hóa, làm mềm | Giúp ổn định kem và tạo cảm giác mềm |
| 33 | Peg-100 Stearate | Nhũ hóa | Hỗ trợ ổn định pha dầu, nước |
| 34 | Caprylic, Capric Triglyceride | Làm mềm | Ester dầu nhẹ, tăng độ mượt |
| 35 | Cetearyl Alcohol | Làm đặc, làm mềm | Giúp kem dày hơn, mượt hơn |
| 36 | Hydroxyethyl Acrylate, Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Tạo gel, ổn định | Giúp công thức đứng form, polymer tạo đặc cho sản phẩm |
| 37 | Deoxyphytantriyl Palmitamide Mea | Hỗ trợ hàng rào da | Thành phần dạng lipid amide, thường dùng cho da khô yếu |
| 38 | Hydrogenated Lecithin | Nhũ hóa, lipid | Hỗ trợ cấu trúc màng lipid, ổn định pha dầu-nước |
| 39 | Cholesterol | Hỗ trợ hàng rào da | Lipid quan trọng của hàng rào bảo vệ da |
| 40 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ hòa tan |
| 41 | Caprylyl Glycol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ, tăng hiệu quả bảo quản |
| 42 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Chất đa chức năng, giữ ẩm nhẹ, bảo quản |
| 43 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Thành phần bảo quản |
| 44 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Thành phần bảo quản |
| 45 | Chlorphenesin | Bảo quản | Thành phần bảo quản |
| 46 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Thành phần bảo quản |
Tài liệu tham khảo
- MD CARE: Epi-ProCare Cream – Kem dưỡng ẩm Phục hồi và cải thiện nếp nhăn
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

